Đại từ chỉ định (Demonstratives)
Từ chỉ định ("demonstratives") giúp chúng ta cho biết một vật ở đâu hoặc chúng ta đang nói về vật nào.
1.Từ chỉ định số ít
1.1This và that
This và that là từ chỉ định (demonstratives). Chúng ta dùng chúng để chỉ một vật.
This = một vật ở gần người nói.
That = một vật ở xa người nói.
| Từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| this | vật ở đây, ngay cạnh tôi | I like this apple. Tôi thích quả táo này. (The apple is in my hand.) (Quả táo đang ở trong tay tôi.) |
| that | vật ở đằng kia, cách xa tôi | I need that box! Tôi cần cái hộp kia! (The box is on the other table.) (Cái hộp ở trên cái bàn bên kia.) |
| this | tôi có thể chạm vào vật đó | This book is new. Quyển sách này mới. (The book is on my desk.) (Quyển sách ở trên bàn của tôi.) |
| that | tôi nhìn thấy vật đó, nhưng không chạm vào được | That car is very big. Chiếc xe kia rất to. (The car is on the street.) (Chiếc xe ở ngoài đường.) |
| this | tôi cho ai đó xem một vật ở gần | Look at this photo! Nhìn bức ảnh này đi! (I am holding the photo.) (Tôi đang cầm bức ảnh.) |
| that | tôi chỉ vào một vật ở xa | Do you see that bird? Bạn có thấy con chim kia không? (The bird is in the sky.) (Con chim đang ở trên trời.) |
Tự kiểm tra
2.Từ chỉ định số nhiều
2.1These và those
These và those là từ chỉ định (demonstratives). Chúng ta dùng chúng để chỉ nhiều vật.
These = nhiều vật ở gần người nói.
Those = nhiều vật ở xa người nói.
| Từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| these | các vật ở đây, ngay cạnh tôi | I like these books. Tôi thích những quyển sách này. (The books are on my table.) (Sách đang ở trên bàn của tôi.) |
| those | các vật ở đằng kia, cách xa tôi | I need those boxes! Tôi cần những cái hộp kia! (The boxes are on the other table.) (Mấy cái hộp ở trên cái bàn bên kia.) |
| these | tôi có thể chạm vào các vật đó | These apples are red. Những quả táo này màu đỏ. (The apples are in my bag.) (Táo đang ở trong túi của tôi.) |
| those | tôi nhìn thấy các vật đó, nhưng không chạm vào được | Those cars are new. Những chiếc xe kia là xe mới. (The cars are on the street.) (Mấy chiếc xe ở ngoài đường.) |
| these | tôi cho ai đó xem những vật ở gần | Look at these photos! Nhìn những bức ảnh này đi! (I am holding the photos.) (Tôi đang cầm mấy bức ảnh.) |
| those | tôi chỉ vào những vật ở xa | Do you see those birds? Bạn có thấy những con chim kia không? (The birds are in the sky.) (Mấy con chim đang ở trên trời.) |
Tự kiểm tra
3.Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng this, that, these, those trong tiếng Anh?
Dùng this (một vật) và these (nhiều vật) cho cái ở gần, that (một vật) và those (nhiều vật) cho cái ở xa hơn. Nói "I like this apple" khi quả táo ở trong tay bạn, và "That car is very big" khi chiếc xe ở ngoài đường. Với nhiều vật: "These books are new" (sách ở trên bàn bạn) và "Do you see those birds?" (chim ở trên trời). Tiếng Việt dùng "này", "kia" sau danh từ và không đổi theo số lượng, còn tiếng Anh phân biệt cả gần, xa và số ít, số nhiều.
This và it khác nhau thế nào trong tiếng Anh?
Dùng this để chỉ vào vật ở gần hoặc giới thiệu điều mới; dùng it cho vật đã được nhắc đến trước đó. Ví dụ: "This is my new phone. It is very fast." Câu đầu giới thiệu chiếc điện thoại, rồi "it" nói lại về chính chiếc điện thoại đó. Tương tự, bạn giơ một tấm ảnh lên và nói "Look at this!", rồi nói thêm "It is from my holiday."
Nói "this books" hay "that apples" có đúng không?
Không đúng: với danh từ số nhiều phải dùng these hoặc those, nên nói "these books", không phải "this books". This và that chỉ đi với danh từ số ít. Với vật ở xa cũng vậy: nói "those apples over there", không phải "that apples over there". Ngược lại, một vật không đi với these hay those: nói "that bag", không phải "those bag". Danh từ tiếng Việt không có đuôi số nhiều, nên cần để ý cả đuôi -s của danh từ lẫn từ đứng trước nó.
This is hay these are: động từ nào đi với this, that, these, those?
Dùng is sau this và that, dùng are sau these và those: "This is a book", nhưng "These are books". Khi đổi câu sang số nhiều, phải đổi ba từ: từ chỉ định, động từ và danh từ. "That is a car" thành "Those are cars", không phải "Those is cars" hay "Those are car". Trong câu hỏi, động từ đứng trước: "Is this your bag?" và "Are those your keys?"
Nói "that scissors" hay "those scissors"?
Nói "those scissors", hoặc "these scissors" khi cây kéo ở gần, vì "scissors" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh dù chỉ là một đồ vật. Tiếng Việt nói "cái kéo", "cái quần" như một vật, nhưng "glasses", "trousers", "jeans", "shorts" trong tiếng Anh đều là số nhiều: "These glasses are new", "Those jeans are too big". Muốn dùng this hoặc that, thêm "pair of": "This pair of scissors is sharp".


