Từ loại (Parts of speech)
Hiểu các từ loại rất quan trọng, vì điều đó giúp chúng ta đặt câu đúng, hiểu và học từ mới nhanh hơn, dùng đúng các quy tắc ngữ pháp và diễn đạt ý rõ ràng.
1.Danh từ
1.1Danh từ đếm được
Danh từ (noun) có thể đếm được (countable). Danh từ đếm được (countable noun) có thể ở số ít (singular - một) hoặc số nhiều (plural - hai trở lên). Với danh từ đếm được, chúng ta có thể dùng số đếm (numbers - one, two, three, v.v.).
| Số ít | Số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| a banana quả chuối |
bananas những quả chuối |
I eat a banana every day. Ngày nào tôi cũng ăn một quả chuối. I eat 2 bananas every day. Ngày nào tôi cũng ăn 2 quả chuối. |
| a song bài hát |
songs những bài hát |
It is a nice song. Đây là một bài hát hay. My sister sings nice songs every day. Ngày nào chị gái tôi cũng hát những bài hát hay. |
| a cup cái cốc |
cups những cái cốc |
Can you give me a cup? Bạn đưa tôi một cái cốc được không? We need 5 cups for our guests. Chúng tôi cần 5 cái cốc cho khách. |
| a dog con chó |
dogs những con chó |
It is a clever dog. Đây là một con chó thông minh. Dogs are clever animals. Chó là loài vật thông minh. |
| a student sinh viên |
students những sinh viên |
He is a hardworking student. Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ. Students learn hard. Sinh viên học hành chăm chỉ. |
1.2Danh từ không đếm được
Danh từ (noun) có thể không đếm được (uncountable). Danh từ không đếm được (uncountable noun) chỉ có một dạng. Không có số nhiều (no plural). Với danh từ không đếm được, chúng ta không thể dùng số đếm (numbers - one, two, three, v.v.).
| Danh từ không đếm được | Không có số nhiều | Ví dụ |
|---|---|---|
| rice gạo (cơm - khi đã nấu chín) |
I like rice. Tôi thích cơm. I eat rice every day. Ngày nào tôi cũng ăn cơm. |
|
| music âm nhạc |
I like music. Tôi thích âm nhạc. I listen to different music every day. Ngày nào tôi cũng nghe nhiều loại nhạc khác nhau. |
|
| butter bơ |
Butter is not very expensive in Italy. Ở Ý, bơ không đắt lắm. I don't eat butter every morning. Không phải sáng nào tôi cũng ăn bơ. |
|
| electricity điện |
All people use electricity nowadays. Ngày nay ai cũng dùng điện. Is electricity expensive? Điện có đắt không? |
|
| meat thịt |
A vegetarian is a person who doesn't eat meat. Người ăn chay là người không ăn thịt. I buy meat every week. Tuần nào tôi cũng mua thịt. |
1.3Danh từ riêng
Danh từ riêng (proper nouns) là tên gọi của người, nơi chốn và ngôn ngữ.
| Ví dụ |
|---|
| Effiel Tower Tháp Eiffel |
| Taj Mahal Lăng Taj Mahal |
| United Kingdom Vương quốc Anh |
| North America Bắc Mỹ |
| Mark Mark |
1.4Danh từ chung
Danh từ chung (common noun) là từ dùng để gọi chung một thứ gì đó, không phải một cái tên cụ thể (dùng cho người, nơi chốn, sự vật hoặc ý tưởng).
| ví dụ |
|---|
| table cái bàn |
| person người |
| water nước |
| city thành phố |
| electricity điện |
2.Đại từ làm chủ ngữ
2.1Đại từ làm chủ ngữ ở số ít
Đại từ làm chủ ngữ ở số ít (singular subject pronouns) thay thế cho danh từ số ít (singular nouns) và đóng vai trò chủ ngữ (subject) trong câu (sentence). Chúng dùng để chỉ người và vật mà không cần nói tên.
| Đại từ số ít (một người/vật) | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| I (ngôi thứ nhất) |
the person speaking = me người đang nói = me |
I like pizza. Tôi thích pizza. (I replaces my name.) (I thay cho tên của tôi.) |
| You (ngôi thứ hai) |
the person I am talking to người mà tôi đang nói chuyện cùng |
You are my friend. Cậu là bạn của tớ. (You replaces the person's name.) (You thay cho tên của người đó.) |
| He (ngôi thứ ba, giống đực) |
one boy or man một cậu bé hoặc một người đàn ông |
He plays soccer. Anh ấy chơi bóng đá. (He replaces John.) (He thay cho John.) |
| She (ngôi thứ ba, giống cái) |
one girl or woman một cô bé hoặc một người phụ nữ |
She is beautiful! Cô ấy đẹp quá! (She replaces the beautiful lady.) (She thay cho the beautiful lady - người phụ nữ xinh đẹp.) |
| It (ngôi thứ ba, giống trung) |
one thing một vật |
It is very expensive. Nó rất đắt. (It replaces the table.) (It thay cho the table - cái bàn.) |
2.2Đại từ làm chủ ngữ ở số nhiều
Đại từ làm chủ ngữ ở số nhiều (plural subject pronouns) thay thế cho danh từ số nhiều (plural nouns) và đóng vai trò chủ ngữ (subject) trong câu (sentence). Những đại từ này chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.
| Đại từ số nhiều (hai người/vật trở lên) | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| We (ngôi thứ nhất) |
me and other people tôi và những người khác |
My friends and I are at the park. Bạn bè tôi và tôi đang ở công viên. We are happy. Chúng tôi vui. |
| You (ngôi thứ hai) |
the people I am talking to những người mà tôi đang nói chuyện cùng |
Tom and Ben, you are my friends. Tom và Ben, các cậu là bạn của tớ. |
| They (ngôi thứ ba) |
other people or things những người hoặc vật khác |
The boy and the girl are here. Cậu bé và cô bé ở đây. They are very nice. Họ rất dễ thương. |
3.Động từ
3.1Động từ
Động từ (verb) là từ chỉ hành động (action - việc bạn làm) hoặc trạng thái (state - ai đó hay cái gì đó như thế nào hoặc cảm thấy ra sao).
Động từ quan trọng trong mọi câu (sentence).
Động từ chỉ hành động (action verbs) - việc bạn làm.
| Động từ chỉ hành động | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run chạy |
to move fast with your legs di chuyển nhanh bằng chân |
I run to school every day. Ngày nào tôi cũng chạy đến trường. |
| speak nói |
to say words to someone nói lời với ai đó |
We speak English in class. Trong lớp, chúng tôi nói tiếng Anh. |
| eat ăn |
to put food in your mouth đưa thức ăn vào miệng |
They eat pizza on Friday. Thứ Sáu họ ăn pizza. |
| call gọi điện |
to talk to someone on the phone nói chuyện với ai đó qua điện thoại |
She calls her mum every evening. Tối nào cô ấy cũng gọi điện cho mẹ. |
| write viết |
to put words on paper ghi chữ lên giấy |
He writes a letter to his friend. Anh ấy viết thư cho bạn. |
| play chơi |
to do something fun, like a game làm điều gì đó vui, như một trò chơi |
The children play football. Bọn trẻ chơi bóng đá. |
Động từ chỉ trạng thái (state verbs) - ai đó hay cái gì đó như thế nào hoặc cảm thấy ra sao.
| Động từ chỉ trạng thái | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be là / ở |
to exist or to show what something is tồn tại hoặc cho biết cái gì đó là gì |
I am happy today. Hôm nay tôi vui. |
| have có |
to own something sở hữu cái gì đó |
We have a big dog. Chúng tôi có một con chó to. |
| like thích |
to think something is nice thấy cái gì đó hay, dễ chịu |
She likes ice cream. Cô ấy thích kem. |
| know biết |
to have information in your head có thông tin trong đầu |
They know my name. Họ biết tên tôi. |
| want muốn |
to wish for something mong có cái gì đó |
He wants a new bike. Anh ấy muốn có một chiếc xe đạp mới. |
| feel cảm thấy |
to have a feeling inside có một cảm giác bên trong |
I feel tired. Tôi cảm thấy mệt. |
4.Mạo từ
4.1Mạo từ không xác định
Mạo từ không xác định (indefinite articles) là "a" và "an". Chúng được dùng khi ta nói về một thứ chung chung hoặc không cụ thể.
| Mạo từ | Dùng trước | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | consonant sounds âm phụ âm |
He has a university degree. (Sounds like «you-niversity», not a vowel sound) Anh ấy có bằng đại học. (Đọc giống "you-niversity", không phải âm nguyên âm) I can see a dog. Tôi nhìn thấy một con chó. She is a teacher. Cô ấy là giáo viên. He wants to buy a car. Anh ấy muốn mua một chiếc ô tô. |
| an | vowel sounds âm nguyên âm |
She is an honest person. (Silent "h" → Sounds like «onest») Cô ấy là một người trung thực. (Chữ "h" câm → đọc giống "onest") She wants an apple. Cô ấy muốn một quả táo. He is an actor. Anh ấy là diễn viên. You can see an elephant at our zoo. Ở vườn thú của chúng tôi, bạn có thể thấy voi. |
Chúng ta dùng "a" hoặc "an" với danh từ đếm được số ít (singular countable nouns) khi nói về một người hoặc vật, hoặc khi nhắc đến người hay vật đó lần đầu tiên.
Chúng ta dùng "a" hoặc "an" để nói một vật thuộc loại gì hoặc một người là người như thế nào.
| Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|
| I can see a cat outside. Tôi nhìn thấy một con mèo ở ngoài. |
one cat, first mention một con mèo, nhắc đến lần đầu |
| She needs a pen. Cô ấy cần một cái bút. |
one pen, not a particular pen một cái bút, không phải cái bút cụ thể nào |
| She is a smart student. Cô ấy là một sinh viên thông minh. |
What kind of student? A smart one. Sinh viên như thế nào? Thông minh. |
| She wants to buy an electric car. Cô ấy muốn mua một chiếc ô tô điện. |
What kind of car? An electric one. Ô tô loại gì? Ô tô điện. |
| I am a doctor. Tôi là bác sĩ. |
one of many doctors in the world một trong rất nhiều bác sĩ trên thế giới |
Dưới đây là bảng tóm tắt các quy tắc cơ bản về cách dùng mạo từ
| Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được | |
|---|---|---|
| Số ít | a table the table |
the money money |
| Số nhiều | the tables tables |
- |
Tự kiểm tra
4.2Mạo từ xác định
Mạo từ xác định (definite article) là "the". Mạo từ này được dùng khi ta nói về một thứ cụ thể hoặc đã biết.
"The" đứng trước danh từ đếm được (countable nouns) cả ở số ít (singular) lẫn số nhiều (plural).
"The" có thể dùng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) khi ta nói về một thứ cụ thể: cả người nói và người nghe đều biết chính xác đó là gì.
| Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|
| I can see a cat outside. The cat is black. Tôi nhìn thấy một con mèo ở ngoài. Con mèo màu đen. |
a specific cat that both the speaker and listener already know, already mentioned in the first sentence một con mèo cụ thể mà cả người nói và người nghe đều đã biết, đã được nhắc đến ở câu thứ nhất |
| - Can you give me your new books? - Bạn đưa tôi mấy cuốn sách mới của bạn được không? - Sure! The books are on the table. You can take them. - Được chứ! Sách ở trên bàn đấy. Bạn cứ lấy đi. |
specific books, we both understand which exactly books we need những cuốn sách cụ thể, cả hai đều hiểu chính xác là những cuốn nào |
| I love the music you make! Tôi rất thích nhạc bạn sáng tác! |
specific music which you make, not in general thứ âm nhạc cụ thể do bạn làm ra, không phải âm nhạc nói chung |
Dưới đây là bảng tóm tắt các quy tắc cơ bản về cách dùng mạo từ
| Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được | |
|---|---|---|
| Số ít | a table the table |
the money money |
| Số nhiều | the tables tables |
- |
Tự kiểm tra
4.3Mạo từ rỗng
Mạo từ rỗng (zero article) thực chất là KHÔNG CÓ MẠO TỪ. Chúng ta thường dùng nó khi nói về sự vật hoặc con người nói chung.
Mạo từ rỗng thường được dùng trước danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns) hoặc danh từ không đếm được (uncountable).
| Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|
| My sister loves horses. Chị gái tôi rất thích ngựa. |
in general, all the horses in the world nói chung, tất cả ngựa trên thế giới |
| People make mistakes. Ai cũng có lúc mắc lỗi. |
all the people in the world, any kind of mistakes - nothing specific tất cả mọi người trên thế giới, mọi loại lỗi - không có gì cụ thể |
| I like working with people. Tôi thích làm việc với mọi người. |
people in general, not a specific group of people con người nói chung, không phải một nhóm người cụ thể |
| I'm afraid of dogs. Tôi sợ chó. |
dogs in general, not specific dogs chó nói chung, không phải những con chó cụ thể |
| Do you like interesting movies? Bạn có thích phim hay không? |
all the interesting movies in the world, in general tất cả phim hay trên thế giới, nói chung |
| I like coffee. Tôi thích cà phê. |
in general, as a name of a drink nói chung, như tên một loại đồ uống |
| Money makes the world go round! Có tiền mua tiên cũng được! |
in general, not specific money or amount of money nói chung, không phải khoản tiền hay số tiền cụ thể nào |
Dưới đây là bảng tóm tắt các quy tắc cơ bản về cách dùng mạo từ
| Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được | |
|---|---|---|
| Số ít | a table the table |
the money money |
| Số nhiều | the tables tables |
- |
Tự kiểm tra
5.Giới từ
5.1Giới từ
Giới từ (prepositions) là những từ cho biết mối quan hệ giữa danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun) với một từ khác trong câu (sentence). Giới từ giúp chúng ta hiểu một việc xảy ra ở đâu, khi nào hoặc như thế nào. Giới từ có thể chỉ hướng, thời gian, nơi chốn.
Dưới đây là một số giới từ bạn cần dùng hằng ngày.
| Giới từ | Ví dụ | Câu hỏi |
|---|---|---|
| on | The flowers are on the table Hoa ở trên bàn. |
Where? (place) Ở đâu? (nơi chốn) |
| on | He works on Sunday. Anh ấy làm việc vào Chủ nhật. |
When? (time) Khi nào? (thời gian) |
| before | We want to be there before 12 o'clock Chúng tôi muốn có mặt ở đó trước 12 giờ. |
When? (time) Khi nào? (thời gian) |
| at | I always meet you at 6 PM. Tôi luôn gặp bạn lúc 6 giờ tối. |
When? (time) Khi nào? (thời gian) |
| into | Put the toy into the box. Cho đồ chơi vào hộp. |
Where to? (direction / movement) Vào đâu? (hướng / chuyển động) |
| to | She goes to the store every week. Tuần nào cô ấy cũng đi đến cửa hàng. |
Where (to)? (movement / direction) Đến đâu? (chuyển động / hướng) |
| by | She travels by car. Cô ấy đi du lịch bằng ô tô. |
How? (method) Bằng cách nào? (phương tiện, cách thức) |
| in | My sister is in the house. Chị gái tôi ở trong nhà. |
Where? (place) Ở đâu? (nơi chốn) |
| in | I start the new course in April. Tôi bắt đầu khoá học mới vào tháng Tư. |
When? (time) Khi nào? (thời gian) |
6.Liên từ
6.1Liên từ
Liên từ (conjunction) là từ dùng để nối các từ, cụm từ (phrases) hoặc câu (sentences). Liên từ giúp các ý nối tiếp nhau một cách mạch lạc.
Dưới đây là một số liên từ bạn cần dùng hằng ngày.
| Liên từ | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| and | Mark and John are friends. Mark và John là bạn. I like paper books and he likes E-books. Tôi thích sách giấy, còn anh ấy thích sách điện tử. |
'and' adds more information. 'and' bổ sung thêm thông tin. |
| but | It is sunny, but it is cold. Trời nắng nhưng lạnh. |
'but' shows contrast (difference). 'but' thể hiện sự đối lập (khác biệt). |
| or | You can watch a film or read a book. Bạn có thể xem phim hoặc đọc sách. |
'or' gives a choice. 'or' đưa ra sự lựa chọn. |
| because | I am happy because it is my birthday. Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật tôi. |
'because' shows a reason. 'because' chỉ lí do. |
| so | She works hard, so she goes to bed early. Cô ấy làm việc vất vả nên đi ngủ sớm. |
'so' shows a result, that something follows from something. 'so' chỉ kết quả, tức là điều này xảy ra do điều kia. |
7.Tính từ
7.1Tính từ
Tính từ (adjective) là từ miêu tả danh từ (noun).
Tính từ cho chúng ta biết thêm về danh từ, chẳng hạn nó trông thế nào, cảm giác ra sao hoặc cư xử thế nào.
| Ví dụ | Ví dụ với danh từ |
|---|---|
| big | It is a big table. Đây là một cái bàn to. |
| strong | He is a strong person. Anh ấy là một người mạnh mẽ. |
| tasty | I want that tasty cake. Tôi muốn cái bánh ngon kia. |
| interesting | These are interesting books. Đây là những cuốn sách hay. |
| clever | My brother is a very clever person. Anh trai tôi là một người rất thông minh. |
8.Trạng từ
8.1Trạng từ
Trạng từ (adverb) là từ bổ nghĩa cho động từ (verb), tính từ (adjective) hoặc một trạng từ khác (another adverb).
Trạng từ cho biết một việc xảy ra như thế nào, khi nào, ở đâu hoặc bao lâu một lần.
| Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|
| well | She sings well. (How? → well) Cô ấy hát hay. (Như thế nào? → well) |
| soon | We leave soon. (When? → soon) Chúng tôi sắp đi. (Khi nào? → soon) |
| always | I always wake up early. (How often? → always) Tôi luôn dậy sớm. (Bao lâu một lần? → always) |
| very | It is very good. (How much? → very) Cái này rất tốt. (Đến mức nào? → very) |
| very+well | He speaks English very well. Anh ấy nói tiếng Anh rất giỏi. (How? → well / How well? → very well) (Như thế nào? → well / Giỏi đến mức nào? → very well) |
| quickly | She finishes her homework quickly. (How? → quickly) Cô ấy nhanh chóng làm xong bài tập về nhà. (Như thế nào? → quickly) |
| completely | I can understand you completely. (How? → completely) Tôi hoàn toàn hiểu bạn. (Như thế nào? → completely) |
9.Câu hỏi thường gặp
Từ loại (parts of speech) trong tiếng Anh gồm những loại nào?
Tiếng Anh có các từ loại chính: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và mạo từ. Trong câu "She sees a big dog and quickly runs to the park": "dog", "park" là danh từ (noun), "she" là đại từ (pronoun), "sees", "runs" là động từ (verb), "big" là tính từ (adjective), "quickly" là trạng từ (adverb), "to" là giới từ (preposition), "and" là liên từ (conjunction), "a", "the" là mạo từ (article). Một số sách tính thêm thán từ (interjection) như "oh", "wow", nên số lượng từ loại có thể khác nhau.
Tính từ và trạng từ khác nhau thế nào: "quick" hay "quickly"?
Tính từ (adjective) bổ nghĩa cho danh từ, còn trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. So sánh "She is a quick runner" ("quick" bổ nghĩa cho "runner") với "She runs quickly" ("quickly" bổ nghĩa cho "runs"). Tiếng Việt dùng cùng một từ "nhanh" cho cả hai ("người chạy nhanh", "chạy nhanh"), còn tiếng Anh thường thêm -ly. Không phải trạng từ nào cũng có -ly: "soon", "always", "very" cũng là trạng từ.
Một từ có thể thuộc nhiều từ loại không, ví dụ "play"?
Có, nhiều từ tiếng Anh thuộc nhiều từ loại, và vị trí trong câu cho biết đó là từ loại nào. Trong "I play football", "play" là động từ (verb) vì chỉ hành động; trong "We watched a play", "play" là danh từ (noun) vì gọi tên một sự vật. Mẹo: sau "a", "an", "the" thường là danh từ; sau chủ ngữ như "I", "they" thường là động từ. "Work", "walk", "drink" cũng vậy: "I work here" và "I love my work".
Mạo từ a hay an: "a university" hay "an university"?
Nói "a university", vì chọn a hay an dựa vào âm đầu của từ tiếp theo, không dựa vào chữ cái đầu. "University" bắt đầu bằng âm "you", là một phụ âm (consonant sound), nên dùng "a". Dùng "an" trước nguyên âm (vowel sound): "an apple", "an actor", và cả "an hour", "an honest person" vì chữ "h" không được phát âm. Tương tự: "a European city" nhưng "an umbrella".
Khi nào không dùng mạo từ the: "I like music" hay "I like the music"?
Nói "I like music" khi nói về âm nhạc nói chung; "I like the music" là âm nhạc cụ thể mà hai người đều biết. Không dùng mạo từ (article) với danh từ không đếm được và danh từ số nhiều khi nói chung: "I drink coffee every day", "Dogs are clever animals". Dùng "the" cho cái cụ thể: "I love the music you make". Tiếng Việt không có mạo từ, nên đừng thêm "the" theo thói quen: nói "My sister loves horses", không phải "My sister loves the horses", trừ khi đó là những con ngựa cụ thể.


