Sau of, to, a, to be là loại từ gì? Bảng vị trí từ loại trong tiếng Anh
Bảng tra nhanh sau of, to, a/an, to be, very, more, become… là loại từ gì, cách phân biệt to V và to + V-ing, mẹo làm bài chọn dạng đúng của từ trong 4 bước và 31 câu bài tập có đáp án.

Trong bài tập "chọn dạng đúng của từ" (word form) và câu điền từ ở Part 5 TOEIC, bạn thường không cần biết nghĩa của từ còn thiếu. Thường chỉ cần nhìn từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống là đủ biết phải điền danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Bài này gom mọi câu hỏi kiểu "sau of là loại từ gì", "sau to be là loại từ gì", "trước danh từ là loại từ gì" vào một bảng tra nhanh, giải thích từng trường hợp dễ nhầm, rồi chỉ cách làm bài word form theo 4 bước, kèm 31 câu bài tập có đáp án.
Trong bài, các loại từ được viết tắt như trong sách và từ điển: N là danh từ (noun), V là động từ (verb), Adj là tính từ (adjective), Adv là trạng từ (adverb). Nếu bạn chưa nắm rõ từng loại từ, hãy xem phần giải thích bằng tiếng Việt ở bài Từ loại trong tiếng Anh trước.
1.Bảng tra nhanh: sau X là loại từ gì?
| Từ đứng trước chỗ trống | Loại từ cần điền | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an / the | N, hoặc Adj + N | a book, an old book |
| my, your, his, her, its, our, their | N, hoặc Adj + N | your idea, our new teacher |
| this, that, some, many, much, every | N, hoặc Adj + N | this song, many old people |
| of, in, for, with, about, at, on (giới từ) | N, đại từ tân ngữ, V-ing (danh động từ) | a cup of tea, with me, for helping |
| to | V nguyên mẫu (to V), hoặc N / V-ing khi to là giới từ | want to go, look forward to meeting |
| am / is / are / was / were / be / been | Adj, N, V-ing, V3 (quá khứ phân từ) | is happy, is a doctor, is sleeping, was built |
| being | Adj, N, V3 | being honest, being repaired |
| become, get, feel, look, seem, sound, taste, smell, stay | Adj (become còn đi với N; get chỉ là động từ nối khi nghĩa là "trở nên") | feel tired, get dark, became a nurse |
| very, so, too, quite, extremely | Adj hoặc Adv | very good, so quickly |
| more, most, less | Adj / Adv dài, hoặc N | more useful, more time |
| as | Adj / Adv (as … as), N, mệnh đề | as tall as, work as a guide |
| động từ thường | N / đại từ (tân ngữ), Adv, to V / V-ing | read books, drive carefully, enjoy swimming |
| chủ ngữ ___ V, be ___ V3, have ___ V3, đầu câu ___, | Adv | He quickly left. It was carefully designed. The shop has recently opened. Unfortunately, … |
| tính từ | N | a hot day |
Chiều ngược lại cũng hay được hỏi:
| Từ đứng sau chỗ trống | Loại từ cần điền | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ | Adj, mạo từ, tính từ sở hữu, hoặc một N khác | a fast car, their car, a school bus |
| tính từ | Adv, very / so / too, to be, động từ nối | really cheap, is cheap, looks cheap |
| of | N (hoặc Adj, từ chỉ số lượng) | the capital of, afraid of, most of |
| giới từ (in, for, with…) | N, V, Adj | an increase in, wait for, famous for |
Phần dưới đây giải thích từng dòng của bảng và những chỗ hay bị trừ điểm.
2.Sau mạo từ a, an, the là loại từ gì?
Sau a / an / the là danh từ. Nếu danh từ có tính từ đi kèm thì tính từ đứng ở giữa, và trước tính từ còn có thể có trạng từ chỉ mức độ:
- a teacher (a + N)
- a young teacher (a + Adj + N)
- a surprisingly young teacher (a + Adv + Adj + N)
Vì vậy, gặp câu "She is a ___ student." thì chỗ trống là tính từ, vì sau nó đã có danh từ student. Còn "She gave a ___ of the book." thì chỗ trống là danh từ, vì sau nó là of.
Chọn a hay an theo âm đầu của từ ngay sau, không theo loại từ: an important day, a useful book (useful bắt đầu bằng âm /j/, là phụ âm). Tương tự: an hour (h câm), a university.
3.Sau your, its, our và các tính từ sở hữu là loại từ gì?
Sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) là danh từ hoặc tính từ + danh từ, giống như sau mạo từ:
- Thank you for your help.
- Our new office is on the fifth floor.
- The company changed its name.
Đừng nhầm its (của nó, đứng trước danh từ) với it's (= it is hoặc it has: it's red, it's been raining): its colour nhưng it's red. Sau danh từ + 's cũng là danh từ: the company's profits. Bảng đầy đủ các tính từ sở hữu có ở bài Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu.
4.Sau giới từ of, in, for, with là loại từ gì?
Sau giới từ là danh từ (cụm danh từ), đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) hoặc V-ing. Không đặt động từ nguyên mẫu ngay sau giới từ:
| Sau giới từ | Ví dụ |
|---|---|
| N / cụm N | a glass of water, the history of Vietnam |
| đại từ tân ngữ | Come with me. Most of them passed. |
| V-ing | She is good at drawing. Thanks for coming. |
- ✗ I'm interested in learn English. ✓ I'm interested in learning English.
- ✗ This gift is for he. ✓ This gift is for him.
Trước of là loại từ gì?
Từ đứng trước of thường là danh từ: the capital of France, a piece of cake, the development of tourism. Vì thế cấu trúc the + ___ + of gần như luôn cần một danh từ. Trước of cũng có thể là:
- tính từ đi với of: afraid of, proud of, full of, tired of
- từ chỉ số lượng: some of, most of, all of, one of
Trước for, in là loại từ gì?
Trước giới từ có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy vào cụm từ cố định. Hãy học cả cụm:
| Loại từ | + for | + in |
|---|---|---|
| N | a reason for, a need for | an increase in, a change in |
| V | wait for, look for, pay for | believe in, live in |
| Adj | famous for, good for, ready for | interested in, rich in |
5.Sau to là loại từ gì: to V hay to + V-ing?
Đây là câu hỏi dễ nhầm nhất, vì to có hai vai trò:
- To đi với động từ nguyên mẫu (to V): I want to go. She decided to stay. It's nice to meet you. Đây là trường hợp thường gặp nhất.
- To là giới từ, nên sau nó là danh từ hoặc V-ing: I'm looking forward to meeting you.
Một số cụm hay gặp có to là giới từ:
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| look forward to | We look forward to hearing from you. |
| be / get used to (quen với) | I'm used to getting up early. |
| object to (phản đối) | They object to working on Sundays. |
| be committed to (cam kết) | We are committed to improving our service. |
| when it comes to (khi nói đến) | When it comes to cooking, he's the best. |
| in addition to (ngoài… ra) | In addition to teaching, she writes books. |
| prefer A to B | I prefer tea to coffee. |
Mẹo kiểm tra (đúng với phần lớn trường hợp): thay chỗ trống bằng it hoặc một danh từ. Nếu câu vẫn đúng (I look forward to it), thì to là giới từ, phải dùng V-ing. Nếu câu sai (✗ I want to it), thì to đi với động từ nguyên mẫu. Ngoại lệ hay gặp là agree to: agree to it nhưng agree to help.
Còn câu hỏi "sau to là danh từ hay tính từ": sau to gần như không bao giờ là một tính từ đứng một mình. Tính từ chỉ xuất hiện khi có động từ đi kèm: I want to be happy.
6.Sau to be (am, is, are) là loại từ gì?
Sau am / is / are / was / were / be / been có thể là:
| Sau to be | Nghĩa của câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adj (thường gặp nhất) | miêu tả | The film is boring. |
| a / an + N | là ai, là cái gì | My father is a driver. |
| V-ing | đang làm (thì tiếp diễn) | They are playing football. |
| V3 | bị làm (câu bị động) | The bridge was built in 1990. |
| giới từ + N | ở đâu | She is at home. |
Sau to be không dùng trạng từ cách thức để miêu tả chủ ngữ: ✗ She is beautifully. ✓ She is beautiful. Trạng từ đứng sau to be khi nó bổ nghĩa cho tính từ phía sau (She is extremely beautiful), khi nó là trạng từ tần suất (She is always late) hoặc chỉ nơi chốn, thời gian (She is here, The meeting is tomorrow).
Sau being cũng theo cách này: being + Adj (Thank you for being honest), being + V3 (The road is being repaired), being + N (He enjoys being a teacher).
Ôn lại cách chia am, is, are ở bài Động từ to be ở thì hiện tại đơn.
7.Sau become, feel, look, seem là loại từ gì?
Become, get, feel, look, seem, sound, taste, smell, stay là động từ nối (linking verbs). Chúng hoạt động giống to be, nên theo sau là tính từ, không phải trạng từ:
- I feel tired. (✗ tiredly)
- This soup tastes delicious. (✗ deliciously)
- Your idea sounds great.
- It's getting dark.
Become còn đi với danh từ: She became a doctor.
Chú ý: look chỉ là động từ nối khi nghĩa là "trông có vẻ". Khi nghĩa là "nhìn", nó là động từ thường và đi với trạng từ:
- He looked angry. (Anh ấy trông có vẻ giận: tính từ)
- He looked angrily at me. (Anh ấy nhìn tôi một cách giận dữ: trạng từ)
8.Sau very, so, too là loại từ gì?
Sau very, so, too, quite, really, extremely là tính từ hoặc trạng từ: very good, very well, so expensive, too fast.
- Really còn đứng được trước động từ, nhưng very thì không: ✗ I very like it. ✓ I really like it. hoặc I like it very much.
- So còn đi với many / much / few / little + N: so many people. Trước danh từ có tính từ thì dùng such: such a nice day.
- So cũng là liên từ "nên", nối hai mệnh đề: I was tired, so I went to bed early. Khi đó sau so là cả một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
9.Sau more, most, less là loại từ gì?
Sau more / most / less là:
- tính từ hoặc trạng từ dài (so sánh hơn, so sánh nhất): more useful, the most beautiful, more carefully
- danh từ (chỉ số lượng): more time, less sugar, most students
Tính từ ngắn không đi với more: ✗ more tall ✓ taller.
10.Trước và sau danh từ, động từ, tính từ là loại từ gì?
Trước danh từ là loại từ gì?
Trước danh từ thường là tính từ, mạo từ hoặc tính từ sở hữu: a big house, the house, our house. Ngoài ra, trước danh từ còn có thể là một danh từ khác, tạo thành danh từ ghép: a school bus, customer service, a job application. Đây là bẫy hay gặp trong TOEIC: không phải lúc nào trước danh từ cũng là tính từ.
Tính từ đứng trước danh từ hay sau danh từ? Thông thường tính từ đứng trước danh từ (a red car), ngược với tiếng Việt (xe đỏ). Tính từ đứng sau trong vài trường hợp: sau something, anything, nothing, someone (something new, nothing special) và sau số đo (ten years old, two metres long).
Sau danh từ là loại từ gì?
Sau danh từ làm chủ ngữ là động từ: The students are late. Sau danh từ cũng có thể là giới từ (the man in the car) hoặc mệnh đề quan hệ (the book that I bought).
Sau động từ là loại từ gì?
Sau động từ thường là danh từ / đại từ làm tân ngữ (I read books, I know him) hoặc trạng từ chỉ cách thức (He drives carefully). Khi có tân ngữ, trạng từ thường đứng sau tân ngữ: She speaks English fluently. Xem thêm cách tìm chủ ngữ, động từ và tân ngữ ở bài Thành phần câu trong tiếng Anh.
Trước và sau tính từ là loại từ gì?
- Trước tính từ là trạng từ (really cheap, extremely cold), to be hoặc động từ nối (is cheap, looks cheap).
- Sau tính từ thường là danh từ (a cheap ticket), hoặc giới từ (afraid of), to V (happy to help), enough (old enough).
Vị trí của từng nhóm trạng từ (always, yesterday, here, slowly) được giải thích chi tiết ở bài Trạng từ trong tiếng Anh.
11.Cách làm bài chọn dạng đúng của từ trong 4 bước
- Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
- Xác định loại từ cần điền theo bảng tra ở đầu bài.
- Biến đổi từ gốc bằng hậu tố (đuôi từ):
| Loại từ | Đuôi thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| N (chỉ sự vật, khái niệm) | -tion, -ment, -ness, -ity, -ance / -ence | information, development, kindness, ability, difference |
| N (chỉ người) | -er / -or, -ist, -ee, -ian | teacher, actor, artist, employee, musician |
| Adj | -ful, -less, -ous, -ive, -able / -ible, -al, -y, -ic | useful, careless, famous, active, possible, natural, sunny, basic |
| V | -ize / -ise, -en, -ify, -ate | realize, widen, simplify, create |
| Adv | Adj + -ly | quickly, carefully, happily |
- Kiểm tra lại nghĩa và hình thức: danh từ số ít hay số nhiều, chỉ người hay chỉ vật, có cần tiền tố phủ định (un-, im-, dis-) không, và tính từ đuôi -ed (cảm thấy) hay -ing (gây ra cảm giác).
Ví dụ:
- She was very ___ when I was ill. (help) → sau very, không có danh từ phía sau → tính từ → helpful.
- The ___ of tourism brings jobs. (develop) → giữa the và of → danh từ → development.
- All ___ must wear a uniform. (employ) → sau all, trước động từ must, chỉ người, số nhiều → employees.
Không phải từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ: friendly, lovely, lonely, costly là tính từ (a friendly smile). Và một số trạng từ không có đuôi -ly: fast, hard, late, well. Hardly nghĩa là "hầu như không", không phải "chăm chỉ".
12.Vì sao người Việt hay chọn sai loại từ?
Trong tiếng Việt, cùng một từ có thể làm nhiều chức năng mà không đổi hình thức. "Cẩn thận" trong "anh ấy rất cẩn thận" và "anh ấy lái xe cẩn thận" vẫn giữ nguyên, còn tiếng Anh phải đổi: He is careful nhưng He drives carefully. Vì thế, hãy để ý những "tín hiệu" tiếng Việt khi bạn dịch trong đầu:
| Tiếng Việt | Thường ứng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| sự, việc, niềm, nỗi, tính + từ | N | sự phát triển → development, niềm vui → happiness |
| một cách + từ | Adv | một cách cẩn thận → carefully |
| người, nhà + từ | N chỉ người | người lái xe → driver, nhà khoa học → scientist |
| hát hay, chạy nhanh (sau động từ) | Adv | sing well, run fast |
Những lỗi gặp nhiều nhất:
- ✗ She speaks English very good. ✓ She speaks English very well. (bổ nghĩa cho động từ speaks)
- ✗ This cake tastes deliciously. ✓ This cake tastes delicious. (sau động từ nối)
- ✗ I very like this song. ✓ I really like this song.
- ✗ She is a beauty girl. ✓ She is a beautiful girl. (trước danh từ)
- ✗ He is interested in learn Japanese. ✓ He is interested in learning Japanese. (sau giới từ)
- ✗ The develop of the city is fast. ✓ The development of the city is fast. (giữa the và of)
13.Bài tập vị trí từ loại (có đáp án)
Bài 1. Chỗ trống cần loại từ gì? (N, V, Adj, Adv hay V-ing)
- She is a very ___ student.
- He drives very ___, so he has never had an accident.
- The ___ of the new bridge took two years.
- I'm interested in ___ a new language.
- This soup tastes ___.
- They want to ___ a new house.
- Our ___ are very friendly.
- The test was ___ difficult.
- She became ___ after her first song.
- I look forward to ___ you.
Đáp án bài 1 (bấm để xem)
1: Adj (giữa very và danh từ student)2: Adv (sau very, bổ nghĩa cho động từ drives: carefully)
3: N (giữa the và of)
4: V-ing (sau giới từ in, trước tân ngữ a new language: learning)
5: Adj (sau động từ nối taste)
6: V nguyên mẫu (want to + V)
7: N số nhiều (sau tính từ sở hữu our, trước are)
8: Adv (trước tính từ difficult)
9: Adj (become + tính từ: famous)
10: V-ing (look forward to: to là giới từ)
Bài 2. Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc
- Her ___ made everyone feel welcome. (kind)
- He answered the question ___. (correct)
- This app is very ___ for learners. (use)
- The children were ___ about the trip. (excite)
- We need more ___ about the course. (inform)
- She sings ___. (beautiful)
- I felt ___ before the exam. (nerve)
- Mr Nam is the new ___ of our team. (manage)
- It's ___ to swim here: the water is too dirty. (possible)
- Thank you for ___ me. (help)
- He is a ___ driver. He never drives fast. (care)
- They decided to ___ the road. (wide)
- The film was ___, so I fell asleep. (bore)
Đáp án bài 2 (bấm để xem)
1: kindness (sau tính từ sở hữu her, làm chủ ngữ)2: correctly (bổ nghĩa cho động từ answered)
3: useful (sau is very, phía sau không có danh từ)
4: excited (sau to be, cảm xúc của người: -ed)
5: information (sau more, danh từ không đếm được)
6: beautifully (bổ nghĩa cho động từ sings)
7: nervous (sau động từ nối feel)
8: manager (giữa the new và of, chỉ người)
9: impossible (nghĩa phủ định: nước quá bẩn)
10: helping (sau giới từ for)
11: careful (giữa a và danh từ driver)
12: widen (sau to, cần động từ)
13: boring (bộ phim gây ra cảm giác chán: -ing)
Bài 3. Tìm và sửa lỗi sai
- He works very hardly.
- I'm not used to get up early.
- She looked happily when she saw the gift.
- The weather was so badly that we stayed at home.
- We need to improve the safe of our products.
- She is a friendly and help person.
- Thank you for your patient.
- The new phone is more cheap than the old one.
Đáp án bài 3 (bấm để xem)
1: He works very hard. (hardly nghĩa là "hầu như không")2: I'm not used to getting up early. (be used to: to là giới từ)
3: She looked happy when she saw the gift. (look = trông có vẻ, động từ nối)
4: The weather was so bad that we stayed at home. (sau was so cần tính từ)
5: We need to improve the safety of our products. (giữa the và of)
6: She is a friendly and helpful person. (and nối hai tính từ trước danh từ)
7: Thank you for your patience. (sau tính từ sở hữu your cần danh từ; patient là tính từ, còn danh từ patient nghĩa là "bệnh nhân")
8: The new phone is cheaper than the old one. (cheap là tính từ ngắn)
14.Học tiếp
Nếu bạn sai nhiều ở bài 1, hãy quay lại bảng tra nhanh và tập thói quen nhìn từ trước và sau chỗ trống trước khi đọc nghĩa. Để nắm chắc từng loại từ, bài Từ loại trong tiếng Anh giải thích danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, mạo từ và liên từ bằng tiếng Việt, kèm hơn 300 bài tập luyện phân biệt. Sau đó, luyện vị trí của trạng từ trong câu ở bài Trạng từ.


