Thành phần câu (Parts of a sentence)
Tìm hiểu câu ("sentences") vận hành như thế nào và được xây dựng ra sao qua phần giải thích này!
Nên học trước: Từ loại (Parts of speech)
1.Chủ ngữ
1.1Thông tin cơ bản về chủ ngữ
Chủ ngữ (subject) là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu (sentence), vì nó cho chúng ta biết câu nói về ai hoặc cái gì.
Chủ ngữ của câu là người, nơi chốn, sự vật hoặc ý niệm thực hiện hành động (action) hoặc được chúng ta miêu tả.
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| Anna is reading a book. Anna đang đọc sách. |
Who is reading? Anna - subject as a person. Ai đang đọc sách? Anna - chủ ngữ là người. |
| The library is quiet. Thư viện yên tĩnh. |
What is quiet? The library - subject as a place. Cái gì yên tĩnh? The library - chủ ngữ là nơi chốn. |
| My laptop is very expensive. Máy tính xách tay của tôi rất đắt. |
What is expensive? My laptop - subject as a thing. Cái gì đắt? My laptop - chủ ngữ là sự vật. |
| Honesty is important. Trung thực là điều quan trọng. |
What is important? Honesty - subject as an idea. Điều gì quan trọng? Honesty - chủ ngữ là ý niệm. |
Vậy làm thế nào để tìm chủ ngữ? - Chỉ cần đặt câu hỏi "Who?" hoặc "What?" (Ai? / Cái gì?) trước động từ (verb)!
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| Dogs are amazing. Chó thật tuyệt vời. |
Who is amazing? Dogs Con gì thật tuyệt vời? Dogs |
| John and Anna are at home. John và Anna đang ở nhà. |
Who is at home? John and Anna Ai đang ở nhà? John and Anna |
| My friends and I like jogging in the morning. Tôi và các bạn tôi thích chạy bộ vào buổi sáng. |
Who likes jogging in the morning? My friends and I Ai thích chạy bộ vào buổi sáng? My friends and I |
| They read books at home. Họ đọc sách ở nhà. |
Who reads books at home? They Ai đọc sách ở nhà? They |
| It is cold. Trời lạnh. |
Đôi khi chúng ta không dịch chủ ngữ, nhưng trong câu tiếng Anh chủ ngữ BẮT BUỘC phải có. |
| This is a good picture. Đây là một bức tranh đẹp. |
What is a good picture? This Cái gì là một bức tranh đẹp? This |
| The children like games and ice-cream. Bọn trẻ thích trò chơi và kem. |
Who likes games and ice-cream? The children Ai thích trò chơi và kem? The children |
| The table costs much. Cái bàn đắt lắm. |
What costs much? The table Cái gì đắt? The table |
2.Vị ngữ
2.1Động từ chính
Động từ chính (main verb) là động từ quan trọng nhất trong một câu (sentence). Nó thể hiện hành động (action) hoặc trạng thái (state) của chủ ngữ (subject).
Động từ chính cho chúng ta biết chủ ngữ đang làm gì hoặc điều gì đang xảy ra. Khi đổi sang thì (tense) khác, động từ chính cũng thay đổi.
Trong câu, động từ chính có thể đứng một mình, hoặc đi cùng với trợ động từ (helping verbs).
Động từ chính được dùng để diễn tả hành động mà chủ ngữ đang làm; chúng thường thay đổi theo thì.
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| Tom is speaking to Stephany. Tom đang nói chuyện với Stephany. |
"speaking" - the action "speaking" - hành động |
| Tom often speaks to Stephany. Tom hay nói chuyện với Stephany. |
"speaks" - the action "speaks" - hành động |
| Tom is not speaking to Stephany. Tom hiện không nói chuyện với Stephany. |
"speaking" - the action "speaking" - hành động |
| Tom does not often speak to Stephany. Tom không hay nói chuyện với Stephany. |
"speak" - the action "speak" - hành động |
| Do you often play videogames? Bạn có hay chơi trò chơi điện tử không? |
"play" - the action "play" - hành động |
| She believes in herself. Cô ấy tin vào bản thân. |
"believes" - her mental state "believes" - trạng thái tinh thần của cô ấy |
| She is happy. Cô ấy vui. |
"is" - her state "is" - trạng thái của cô ấy |
2.2Trợ động từ
Một câu (sentence) có thể chỉ có động từ chính (main verb), nhưng khi bạn thấy nhiều động từ đi cùng nhau, động từ đầu tiên thường là trợ động từ. Trợ động từ (tiếng Anh gọi là helping verb hoặc auxiliary verb) giúp động từ chính được chia đúng thì (tense) theo ngữ pháp tiếng Anh. Thông thường chúng ta không dịch trợ động từ, nhưng nếu thiếu chúng, chúng ta không thể tạo đúng các thì.
| Thì | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Present Simple - khẳng định + | I speak English well. Tôi nói tiếng Anh giỏi. |
"speak" - main "speak" - động từ chính |
| Present Simple - phủ định - | I do not speak Enlish well. Tôi nói tiếng Anh không giỏi. |
"speak" - main "speak" - động từ chính do - helping do - trợ động từ |
| Present Simple - nghi vấn ? | Do you speak English well? Bạn nói tiếng Anh có giỏi không? |
"speak" - main "speak" - động từ chính do - helping do - trợ động từ |
| Present Progressive + (Continuous) |
I am reading a book now. Bây giờ tôi đang đọc sách. |
"reading" - main "reading" - động từ chính am - helping am - trợ động từ |
| Present Progressive - (Continuous) |
I am not reading a book now. Bây giờ tôi không đọc sách. |
"reading" - main "reading" - động từ chính am - helping am - trợ động từ |
| Present Progressive ? (Continuous) |
Are you reading a book now? Bây giờ bạn có đang đọc sách không? |
"reading" - main "reading" - động từ chính are - helping are - trợ động từ |
2.3Tân ngữ
Tân ngữ (object) có thể là trực tiếp (direct) hoặc gián tiếp (indirect). Khi trong câu (sentence) có tân ngữ, chúng ta cần đặt nó sau động từ (verb). Động từ và tân ngữ đi liền với nhau.
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| Tân ngữ trực tiếp (direct object) là người hoặc vật nhận hành động của động từ một cách trực tiếp. | Tân ngữ gián tiếp (indirect object) là người hoặc vật nhận tân ngữ trực tiếp. |
| He gives Sarah a book. Anh ấy tặng Sarah một quyển sách. What does he give? a book. Anh ấy tặng cái gì? a book. |
He gives Sarah a book. Anh ấy tặng Sarah một quyển sách. Who does he give the book to? Sarah. Sarah receives the book. Anh ấy tặng sách cho ai? Sarah. Sarah nhận quyển sách. |
| Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|
| She opens the door. Cô ấy mở cửa. |
What? the door → direct Cái gì? the door → trực tiếp |
| Can I introduce my friend to you? Tôi giới thiệu người bạn của tôi với bạn được không? |
Who? my friend → direct Ai? my friend → trực tiếp To whom? to you → indirect Với ai? to you → gián tiếp |
| You can ask John a question. Bạn có thể hỏi John một câu hỏi. |
What? a question → direct Cái gì? a question → trực tiếp Whom? John → indirect Ai? John → gián tiếp |
| Give it to me. Đưa cái đó cho tôi. |
What? it → direct Cái gì? it → trực tiếp To whom? to me - indirect Cho ai? to me → gián tiếp |
| Speak to him. Nói chuyện với anh ấy đi. |
To whom? to him → indirect Với ai? to him → gián tiếp |
| She gives her sister a gift. Cô ấy tặng chị gái mình một món quà. |
Whom? her sister → indirect Ai? her sister → gián tiếp What? a gift → direct Cái gì? a gift → trực tiếp |
3.Câu hỏi thường gặp
Thành phần câu trong tiếng Anh gồm những gì (chủ ngữ, động từ, tân ngữ)?
Các thành phần chính của câu tiếng Anh là chủ ngữ, động từ và thường có thêm tân ngữ. Chủ ngữ (subject) là người hoặc vật mà câu nói đến, động từ (verb) chỉ hành động hoặc trạng thái, tân ngữ (object) nhận hành động. Trong "Anna reads a book", "Anna" là chủ ngữ, "reads" là động từ chính, "a book" là tân ngữ. Để tìm chủ ngữ, hỏi "Who?" hoặc "What?" trước động từ: "Who reads?" Anna. Động từ có thể đi kèm trợ động từ: trong "Anna is reading a book", "is" giúp "reading".
Động từ chính và trợ động từ: trong "She is playing", đâu là động từ chính?
Trong "She is playing", "playing" là động từ chính (main verb) vì chỉ hành động, còn "is" là trợ động từ (helping verb, auxiliary verb). Trợ động từ giúp động từ chính tạo thì, câu phủ định hoặc câu hỏi: "They are watching TV", "We do not like that movie", "Does she visit her grandparents?" Tiếng Việt chỉ cần "đang" ("Chị gái tôi đang làm bài tập"), nên người học hay bỏ trợ động từ: phải nói "My sister is doing homework", không phải "My sister doing homework".
Trong "She is happy", "is" là động từ chính hay trợ động từ?
Trong "She is happy", "is" là động từ chính, vì đây là động từ duy nhất trong câu và chỉ trạng thái của cô ấy. To be chỉ là trợ động từ khi có một động từ khác theo sau, như "She is working" ("is" giúp "working"). So sánh "I am at home" ("am" là động từ chính) với "I am cooking" ("am" là trợ động từ). Nhiều sách gọi "be" trong "She is happy" là động từ nối (linking verb), vì nó nối chủ ngữ với từ miêu tả chủ ngữ.
Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp khác nhau thế nào?
Tân ngữ trực tiếp (direct object) là người hoặc vật nhận hành động, còn tân ngữ gián tiếp (indirect object) là người nhận tân ngữ trực tiếp. Trong "Emma sends her cousin a postcard", "a postcard" là tân ngữ trực tiếp (gửi cái gì?), "her cousin" là tân ngữ gián tiếp (gửi cho ai?). Tân ngữ gián tiếp thường đứng ngay sau động từ. Để kiểm tra, chuyển nó ra sau "to" hoặc "for": "The company gives us a bonus" nghĩa là "The company gives a bonus to us", nên "us" là tân ngữ gián tiếp.
Câu tiếng Anh có cần chủ ngữ giả "it" không: "Is cold today" có đúng không?
Không đúng: câu tiếng Anh cần chủ ngữ (subject), nên nói "It is cold today", không phải "Is cold today". Khi nói về thời tiết, nhiệt độ, thời gian và khoảng cách, "it" làm chủ ngữ dù không mang nghĩa gì: "It is raining", "It is very hot in summer", "It is five o'clock". Tiếng Việt nói "Trời lạnh" hoặc "Mưa rồi" mà không cần một chủ ngữ không mang nghĩa như "it", nhưng tiếng Anh thì cần. Câu mệnh lệnh như "Sit down" là ngoại lệ chính: chúng không có chủ ngữ.



