Câu mệnh lệnh (Imperative)
Câu mệnh lệnh ("imperative sentence") là câu đưa ra chỉ dẫn, lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh cho người đọc.
1.Cấu trúc
1.1Cấu trúc câu
Để tạo một câu mệnh lệnh (imperative sentence), bạn cần dùng động từ (verb) ở dạng nguyên thể (base form), tức là động từ nguyên thể không có to (bare infinitive).
| Động từ nguyên thể có to | Động từ nguyên thể không có to (dạng nguyên thể) |
|---|---|
| to be | be |
| to eat | eat |
| to look | look |
| to sleep | sleep |
| to come | come |
Bây giờ chúng ta có thể tạo câu.
don't = do not
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | Động từ (dạng nguyên thể) + ... | Be patient! Hãy kiên nhẫn! Eat your lunch. Ăn trưa đi. Sleep tight! Ngủ ngon nhé! |
| - Phủ định | Do not / Don't + Động từ (dạng nguyên thể) + ... | Do not be late! Đừng đến muộn! Don't come home late. Đừng về nhà muộn. Don't drink too much. Đừng uống quá nhiều. |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng
2.1Chỉ dẫn / Mệnh lệnh
Chúng ta dùng động từ ở dạng mệnh lệnh (imperative verbs) để đưa ra chỉ dẫn và mệnh lệnh - những bước rõ ràng, trực tiếp.
| Ví dụ |
|---|
| Open the door. Mở cửa ra. |
| Turn left at the corner. Đến góc phố thì rẽ trái. |
| Write your name on the paper. Viết tên bạn vào tờ giấy. |
| Close the window. Đóng cửa sổ lại. |
| Read the instructions carefully. Đọc kĩ hướng dẫn. |
| Press the button to start. Nhấn nút để bắt đầu. |
| Take a deep breath. Hít một hơi thật sâu. |
Tự kiểm tra
2.2Lời nhờ, lời yêu cầu
Bạn nên dùng please để lời nhờ hoặc lời yêu cầu nghe lịch sự hơn.
| Ví dụ |
|---|
| Please show me how to do this. Làm ơn chỉ cho tôi cách làm việc này. |
| Please turn off the light. Làm ơn tắt đèn đi. |
| Please give me a moment. Làm ơn cho tôi một phút. |
| Please tell me the time. Làm ơn cho tôi biết bây giờ là mấy giờ. |
| Please say that again. Làm ơn nói lại lần nữa. |
| Please wait here. Làm ơn đợi ở đây. |
Tự kiểm tra
2.3Sự cấm đoán (lệnh cấm)
Khi bạn muốn bảo ai đó không làm việc gì, bạn dùng câu mệnh lệnh phủ định (negative imperative).
don't = do not
| Ví dụ |
|---|
| Do not open the door. Không được mở cửa. |
| Don't touch that! Đừng chạm vào đó! |
| Do not pass notes in class. Không được chuyền giấy trong giờ học. |
| Don't run in the hallway. Không được chạy ngoài hành lang. |
| Do not speak too loudly. Đừng nói quá to. |
| Don't stand on the chair. Đừng đứng lên ghế. |
Tự kiểm tra
3.Câu hỏi thường gặp
Câu mệnh lệnh (imperative) trong tiếng Anh là gì và dùng khi nào?
Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên thể (base form) và yêu cầu ai đó làm gì: "Open the door." Câu mệnh lệnh dùng để hướng dẫn, ra lệnh, nhờ vả hoặc cấm đoán: "Turn left at the corner" (hướng dẫn), "Be patient!" (ra lệnh), "Please wait here" (nhờ vả), "Don't touch that!" (cấm đoán). Thêm "please" để lời nhờ lịch sự hơn. Câu có thể kết thúc bằng dấu chấm, hoặc dấu chấm than khi mệnh lệnh mạnh.
Vì sao câu mệnh lệnh tiếng Anh không có chủ ngữ "you"?
Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ, vì người nghe đã rõ là ai: nói "Sit down", không phải "You sit down". Với "please" và câu phủ định cũng vậy: nói "Please wait", không phải "Please you wait", và "Don't park here", không phải "You don't park here". "You don't park here" là câu đúng ngữ pháp nhưng nó nêu một sự việc, không phải mệnh lệnh. Tiếng Việt có thể gọi người nghe trong câu mệnh lệnh ("Con đi ngủ đi"), nhưng câu mệnh lệnh tiếng Anh thì không có "you".
Câu mệnh lệnh: nói "Please to wait" hay "Please waits" có đúng không?
Không đúng: câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên thể, không có "to" và không thêm -s: nói "Please wait", không phải "Please to wait" hay "Please waits". Động từ giữ nguyên dù nói với một người hay cả nhóm: "Close the window", "Take a seat", "Write your name here". Dạng quá khứ và dạng -ing cũng sai: nói "Open the door", không phải "Opened the door" hay "Opening the door".
Câu mệnh lệnh phủ định: "Don't run" hay "Don't running"?
"Don't run" là đúng: câu mệnh lệnh phủ định là do not hoặc don't cộng động từ nguyên thể. Nói "Don't touch that!", không phải "Don't touching that!" hay "Don't to touch that!", và "Please don't smoke here", không phải "Please not smoke here". Luôn dùng do trước not, không bao giờ dùng doesn't: "Don't forget your keys", không phải "Doesn't forget your keys" hay "Not forget your keys".
Do not hay don't: trong câu mệnh lệnh khác nhau thế nào?
Trong câu mệnh lệnh, do not và don't có cùng nghĩa, nhưng do not nghe trang trọng hoặc mạnh hơn dạng viết tắt don't. Do not thường xuất hiện trên biển báo và trong nội quy: "Do not run in the hallway", "Do not open the door". Khi nói với bạn bè, người ta thường dùng don't: "Don't be late!" Sau cả hai đều là động từ nguyên thể.


