Must và have to
"Must" diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ mang tính cá nhân hoặc sự chắc chắn dựa trên suy luận logic, thường xuất phát từ chính người nói. "Have to" chỉ sự cần thiết do bên ngoài hoặc do quy định, và phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các dạng quá khứ và tương lai.
Nên học trước: Can, could và be able toPresent Simple
1.Cách dùng: ở hiện tại
1.1Sự bắt buộc từ bên trong
Sự bắt buộc từ bên trong là những cam kết do mỗi người tự đặt ra cho mình, định hướng cách cư xử bằng sự chính trực và lẽ phải của bản thân, chứ không phải bằng phần thưởng hay hình phạt từ bên ngoài. Chúng thể hiện điều một người cảm thấy mình buộc phải làm dựa trên niềm tin và nguyên tắc của chính mình, bất kể có ai đang theo dõi hay ép họ tuân theo hay không.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc từ bên trong do chính người nói đặt ra |
must | I must work hard at grammar. (I want it myself, I feel it's necessary) Tôi phải chăm chỉ học ngữ pháp. (Tự tôi muốn vậy, tôi thấy điều đó là cần thiết) I must keep my promise to help my friend move, even though no one would blame me for cancelling. (My personal integrity demands it.) Tôi phải giữ lời hứa giúp bạn tôi chuyển nhà, dù có huỷ thì cũng chẳng ai trách tôi. (Sự chính trực của bản thân đòi hỏi tôi như vậy.) She must donate to charity this month, not because of any external pressure, but because her conscience tells her it's the right thing to do. Tháng này cô ấy phải quyên góp từ thiện, không phải vì áp lực nào từ bên ngoài, mà vì lương tâm mách bảo cô ấy rằng đó là việc đúng đắn. We must apologize for our mistake, even if no one discovered it. (Our internal sense of honour requires us to take responsibility.) Chúng tôi phải xin lỗi về sai lầm của mình, dù không ai phát hiện ra. (Ý thức danh dự buộc chúng tôi phải nhận trách nhiệm.) |
Tự kiểm tra
1.2Sự bắt buộc từ bên ngoài
Sự bắt buộc từ bên ngoài là bổn phận hoặc trách nhiệm mà các yếu tố bên ngoài đặt lên một người, chẳng hạn như luật pháp, kì vọng của xã hội, quy định của các tổ chức hoặc yêu cầu của người khác. Khác với sự bắt buộc từ bên trong, vốn xuất phát từ lương tâm của mỗi người, sự bắt buộc từ bên ngoài là những yêu cầu bạn phải thực hiện vì hậu quả, vì bị cưỡng chế hoặc vì áp lực xã hội từ môi trường xung quanh.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc từ bên ngoài do quy định, luật lệ đặt ra |
have to | I have to go to the dentist - I have toothache today. Tôi phải đi khám răng - hôm nay tôi bị đau răng. I have to work hard at grammar. (My parents want me to know it well) Tôi phải chăm chỉ học ngữ pháp. (Bố mẹ muốn tôi nắm thật vững ngữ pháp) You have to declare everything in your tax return. (external obligation) Bạn phải kê khai mọi thứ trong tờ khai thuế. (sự bắt buộc từ bên ngoài) You have to wear uniform on duty, don't you? (a rule) Khi làm nhiệm vụ, bạn phải mặc đồng phục, đúng không? (một quy định) I have to pay my taxes by 15 April because the government requires it and will impose penalties if I don't comply. Tôi phải nộp thuế chậm nhất vào ngày 15 tháng 4, vì nhà nước yêu cầu như vậy và sẽ phạt nếu tôi không chấp hành. Students have to attend at least 80% of their classes because the university policy mandates it for course completion. Sinh viên phải tham dự ít nhất 80% số buổi học, vì quy định của trường đại học bắt buộc như vậy để hoàn thành khoá học. |
Tự kiểm tra
1.3Chỉ dẫn bằng văn bản
Mệnh lệnh và chỉ dẫn bằng văn bản là những chỉ thị chính thức dùng must để truyền đạt các yêu cầu và quy định bắt buộc mà mọi người phải tuân theo. Những sự bắt buộc từ bên ngoài này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, quy định về an toàn và thông báo nơi công cộng, nơi việc tuân thủ là bắt buộc chứ không phải tuỳ ý.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh lệnh / chỉ dẫn bằng văn bản | must | Passengers must cross the line by the footbridge. Hành khách phải đi qua đường ray bằng cầu vượt. Staff must be in the office by 8 a.m. Nhân viên phải có mặt ở văn phòng trước 8 giờ sáng. Drivers must stop at red lights and give way to pedestrians. Người lái xe phải dừng lại khi gặp đèn đỏ và nhường đường cho người đi bộ. Students must submit assignments by the deadline stated on the syllabus. Sinh viên phải nộp bài tập đúng thời hạn ghi trong đề cương môn học. |
Tự kiểm tra
1.4Không có sự bắt buộc
Không có sự bắt buộc / sự cần thiết là những tình huống không có yêu cầu hay sự ép buộc nào phải thực hiện một hành động (action) cụ thể. Ý này thường được diễn tả bằng don't have to, don't need to hoặc needn't, cho biết việc đó là tuỳ ý chứ không bắt buộc. Khác với sự cấm đoán (ngăn cấm hành động), không có sự bắt buộc chỉ đơn giản là bạn được tự do chọn làm hay không làm một việc gì đó.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không có sự bắt buộc / sự cần thiết dạng phủ định |
don't have to | You don't have to stay. Bạn không cần phải ở lại. You don't have to work tomorrow. (no obligation) Ngày mai bạn không phải đi làm. (không có sự bắt buộc) Everything is ready, so you don't have to be here early. (absence of obligation) Mọi thứ đã sẵn sàng rồi, nên bạn không cần phải có mặt ở đây sớm. (không có sự bắt buộc) You don't have to attend the meeting tomorrow since it's optional for part-time employees. Ngày mai bạn không cần phải dự cuộc họp, vì với nhân viên bán thời gian, cuộc họp này không bắt buộc. Students don't have to buy the textbook because all materials will be provided online for free. Sinh viên không cần phải mua giáo trình, vì toàn bộ tài liệu sẽ được cung cấp miễn phí trên mạng. We don't have to dress formally for the picnic - casual clothes are perfectly fine. Đi dã ngoại thì chúng tôi không cần phải ăn mặc trang trọng - mặc đồ thường ngày là hoàn toàn ổn. |
Tự kiểm tra
1.5Suy luận
Suy luận với must diễn tả một kết luận logic dựa trên bằng chứng hoặc lập luận, cho thấy người nói rất chắc chắn về một điều gì đó có lẽ là sự thật. Cách dùng này cho biết: dựa vào những bằng chứng chúng ta có, chỉ có thể có một lời giải thích hay một kết luận hợp lí duy nhất.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Suy luận, phỏng đoán | must | She worked all day long yesterday. She must be tired. (strong logical conclusion) Hôm qua cô ấy làm việc suốt cả ngày. Chắc hẳn cô ấy mệt rồi. (kết luận logic chắc chắn) He goes to France every year. He must like it. (I'm sure he does.) Năm nào anh ấy cũng sang Pháp. Chắc hẳn anh ấy thích nước Pháp. (Tôi chắc chắn là như vậy.) The lights are on and there's music playing - someone must be home. Đèn đang sáng và có tiếng nhạc - chắc hẳn có ai đó ở nhà. It must be raining outside since everyone coming in has wet umbrellas. Ngoài trời chắc hẳn đang mưa, vì ai đi vào cũng cầm ô ướt. |
Về dạng phủ định của suy luận, xem chủ đề can/could/be able to.
Tự kiểm tra
1.6Mệnh lệnh
Mệnh lệnh của giáo viên, bố mẹ, bác sĩ, cấp trên dùng must một cách rất dứt khoát và đầy uy quyền để diễn tả những mệnh lệnh không thể thương lượng, dựa trên vị trí có thẩm quyền của họ. Cách dùng must dứt khoát như vậy trong những tình huống này không để chỗ cho tranh luận hay thương lượng, nhấn mạnh quan hệ trên - dưới và hậu quả của việc không vâng lời.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh lệnh của giáo viên, bố mẹ, bác sĩ, cấp trên rất dứt khoát |
must | DOCTOR: You must give up smoking. BÁC SĨ: Bạn phải bỏ thuốc lá. MOTHER: You must do your homework when you come home. MẸ: Con phải làm bài tập về nhà khi đi học về. "You must finish your homework before you can watch television," the mother told her son sternly. "Con phải làm xong bài tập về nhà rồi mới được xem ti vi", người mẹ nghiêm khắc bảo con trai. "All employees must attend the mandatory safety training session this Friday," the boss announced to the team. "Tất cả nhân viên phải tham dự buổi tập huấn an toàn bắt buộc vào thứ Sáu này", sếp thông báo với cả nhóm. "You must take this medication three times a day with meals," the doctor instructed the patient firmly. "Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày trong bữa ăn", bác sĩ dứt khoát dặn bệnh nhân. |
Tự kiểm tra
1.7Lời khuyên, gợi ý nhiệt tình
Cách dùng này giúp bạn diễn tả những gợi ý hoặc lời khuyên nhiệt tình mà người nói cho là cực kì quan trọng hoặc có ích nếu làm theo. Khác với mệnh lệnh hay sự cấm đoán, những cách dùng must này xuất phát từ mong muốn giúp đỡ chứ không phải để kiểm soát.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điều đáng làm Lời khuyên, gợi ý nhiệt tình |
must | It's a great book! You must read it! Cuốn sách này hay tuyệt! Bạn nhất định phải đọc! It's a brilliant film. You must see it. Bộ phim này rất tuyệt. Bạn nhất định phải xem. "You must try the chocolate cake at that new café - it's absolutely incredible!" she exclaimed to her friend. "Bạn nhất định phải thử bánh sô-cô-la ở quán cà phê mới đó - ngon không thể tả!", cô ấy reo lên với bạn mình. "If you're visiting Paris, you must see the Louvre Museum; it would be a shame to miss it," the travel guide advised. "Nếu đến Paris, bạn nhất định phải đến Bảo tàng Louvre; bỏ lỡ thì thật đáng tiếc", hướng dẫn viên du lịch khuyên. "You must read this book about time management - it completely changed how I organize my work," the colleague recommended enthusiastically. "Bạn nhất định phải đọc cuốn sách về quản lí thời gian này - cuốn sách đã thay đổi hoàn toàn cách tôi sắp xếp công việc", người đồng nghiệp nhiệt tình giới thiệu. |
Tự kiểm tra
1.8Sự cấm đoán / sự bắt buộc ở dạng phủ định
Sự cấm đoán với mustn't diễn tả một lệnh cấm mạnh mẽ, dứt khoát đối với những hành động (actions) hay cách cư xử cụ thể. Khác với việc không có sự bắt buộc (don't have to), sự cấm đoán chủ động ngăn cấm một điều gì đó và thường kéo theo hậu quả nghiêm trọng nếu vi phạm. Dạng này được các cơ quan có thẩm quyền, các quy định hoặc chuẩn mực đạo đức dùng để vạch ra ranh giới rõ ràng về những điều tuyệt đối không được phép.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự cấm đoán dạng phủ định |
mustn't | You mustn't touch that! (Don't do it!) Bạn không được chạm vào cái đó! (Đừng làm thế!) You mustn't eat for 12 hours before the blood test. (negative obligation) Bạn không được ăn gì trong 12 tiếng trước khi xét nghiệm máu. (sự bắt buộc ở dạng phủ định) "You mustn't touch the electrical wires - it's extremely dangerous," the electrician warned the workers. "Không được chạm vào dây điện - cực kì nguy hiểm đấy", người thợ điện cảnh báo các công nhân. Students mustn't use their phones during the exam or they will be disqualified immediately. Sinh viên không được dùng điện thoại trong giờ thi, nếu không sẽ bị đình chỉ thi ngay lập tức. "You mustn't tell anyone about this confidential information," the manager instructed the new employee. "Bạn không được nói với ai về thông tin mật này", người quản lí dặn nhân viên mới. |
Tự kiểm tra
1.9Thái độ của người nói và mức độ trang trọng
Must và have to đều có thể diễn tả sự bắt buộc, nhưng khác nhau về giọng điệu và mức độ trang trọng. Must trang trọng hơn, nhấn mạnh hơn và cho thấy người nói trực tiếp liên quan; have to trung tính hơn và phổ biến hơn nhiều trong văn nói.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang trọng hơn / nhấn mạnh hơn Người nói trực tiếp liên quan; nhất quyết yêu cầu |
must | All guests must vacate the building by 10 a.m. (an official rule or a written notice) Tất cả khách bắt buộc phải rời khỏi toà nhà trước 10 giờ sáng. (một quy định chính thức hoặc một thông báo bằng văn bản) |
| Trung tính hơn / tự nhiên hơn trong văn nói Người nói thông báo sự bắt buộc; giọng điệu trung tính |
have to | We have to leave the hotel by 10 a.m. (Sounds like spoken, everyday information) Chúng tôi phải trả phòng khách sạn trước 10 giờ sáng. (Nghe như một thông tin thường ngày trong văn nói) |
Tự kiểm tra
1.10Cách dùng ở hiện tại / tóm tắt
have to chỉ sự bắt buộc từ bên ngoài, còn must chỉ sự bắt buộc từ bên trong hay mang tính cá nhân. Quy tắc này có thể giúp bạn chọn một trong hai dạng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người nói không phải lúc nào cũng tuân theo sự phân biệt này. Một số người tránh hẳn việc dùng must để nói về sự bắt buộc, mà chủ yếu dùng nó để suy luận hoặc đưa ra lời khuyên nhiệt tình. Những ai dùng must quá nhiều để nói về sự bắt buộc có thể nghe thô lỗ hoặc quá áp đặt, vì vậy nhiều người nói thích dùng những cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như have to.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc từ bên trong do chính người nói đặt ra |
must | I must work hard at grammar. (I want it myself, I feel it's necessary) Tôi phải chăm chỉ học ngữ pháp. (Tự tôi muốn vậy, tôi thấy điều đó là cần thiết) |
| Sự bắt buộc từ bên ngoài do quy định, luật lệ đặt ra |
have to | I have to go to the dentist - I have toothache today. Tôi phải đi khám răng - hôm nay tôi bị đau răng. I have to work hard at grammar. (My parents want me to know it well) Tôi phải chăm chỉ học ngữ pháp. (Bố mẹ muốn tôi nắm thật vững ngữ pháp) |
| Mệnh lệnh của giáo viên, bố mẹ, bác sĩ, cấp trên rất dứt khoát |
must | DOCTOR: You must give up smoking. BÁC SĨ: Bạn phải bỏ thuốc lá. MOTHER: You must do your homework when you come home. MẸ: Con phải làm bài tập về nhà khi đi học về. |
| Mệnh lệnh / chỉ dẫn bằng văn bản | must | Passengers must cross the line by the footbridge. Hành khách phải đi qua đường ray bằng cầu vượt. Staff must be in the office by 8 a.m. Nhân viên phải có mặt ở văn phòng trước 8 giờ sáng. |
| Sự cấm đoán dạng phủ định |
mustn't | You mustn't touch that! (Don't do it!) Bạn không được chạm vào cái đó! (Đừng làm thế!) |
| Không có sự bắt buộc dạng phủ định |
don't have to | You don't have to stay. Bạn không cần phải ở lại. You don't have to work tomorrow. (no obligation) Ngày mai bạn không phải đi làm. (không có sự bắt buộc) |
| Suy luận, phỏng đoán | must | She worked all day long yesterday. She must be tired. (strong logical conclusion) Hôm qua cô ấy làm việc suốt cả ngày. Chắc hẳn cô ấy mệt rồi. (kết luận logic chắc chắn) |
| Điều đáng làm Lời khuyên, gợi ý nhiệt tình |
must | It's a great book! You must read it! Cuốn sách này hay tuyệt! Bạn nhất định phải đọc! |
| Trang trọng hơn / nhấn mạnh hơn Người nói trực tiếp liên quan; nhất quyết yêu cầu |
must | All guests must vacate the building by 10 a.m. (an official rule or a written notice) Tất cả khách bắt buộc phải rời khỏi toà nhà trước 10 giờ sáng. (một quy định chính thức hoặc một thông báo bằng văn bản) |
| Trung tính hơn / tự nhiên hơn trong văn nói Người nói thông báo sự bắt buộc; giọng điệu trung tính |
have to | We have to leave the hotel by 10 a.m. (Sounds like spoken, everyday information) Chúng tôi phải trả phòng khách sạn trước 10 giờ sáng. (Nghe như một thông tin thường ngày trong văn nói) |
2.Cách dùng: trong quá khứ
2.1Sự bắt buộc trong quá khứ
Sự bắt buộc trong quá khứ với had to diễn tả những bổn phận, yêu cầu hoặc điều cần thiết đã tồn tại và đã được thực hiện trong quá khứ. Khác với sự bắt buộc ở hiện tại, had to mô tả những tình huống đã kết thúc.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc trong quá khứ | had to | I had to leave early yesterday. (It was necessary and I did it - I left early.) Hôm qua tôi đã phải về sớm. (Việc đó là cần thiết và tôi đã làm - tôi đã về sớm.) I had to stay up all night to finish the report, and I submitted it at 8 a.m. this morning. (I didn't sleep a wink.) Tôi đã phải thức trắng đêm để làm xong bản báo cáo, và đã nộp lúc 8 giờ sáng nay. (Tôi không chợp mắt chút nào.) She had to take three buses to get to the interview, but she arrived on time and got the job. (She took the buses.) Cô ấy đã phải đi ba chuyến xe buýt để đến buổi phỏng vấn, nhưng cô ấy đến đúng giờ và được nhận vào làm. (Cô ấy đã đi những chuyến xe buýt đó.) We had to move all the furniture out of the room before the painters arrived, so we spent the whole weekend rearranging everything. (We did it - moved all the furniture.) Chúng tôi đã phải chuyển hết đồ đạc ra khỏi phòng trước khi thợ sơn đến, nên đã mất cả cuối tuần để sắp xếp lại mọi thứ. (Chúng tôi đã làm việc đó - đã chuyển hết đồ đạc.) |
Tự kiểm tra
2.2Không có sự bắt buộc / trong quá khứ
Không có sự bắt buộc trong quá khứ với didn't have to nghĩa là hành động (action) đó không cần thiết. Dạng này không cho biết hành động đó có xảy ra hay không.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không có sự bắt buộc trong quá khứ | didn't have to | He didn't have to go. (it was optional) Anh ấy đã không cần phải đi. (việc đó là tuỳ ý) |
Didn't have to thường ngụ ý không có sự bắt buộc (do quy định hay yêu cầu từ bên ngoài).
Didn't need to đôi khi nhấn mạnh việc không cần thiết (theo nhận định của bản thân).
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hai dạng này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau mà không có khác biệt đáng kể.
Tự kiểm tra
2.3Cách dùng trong quá khứ / tóm tắt
Bảng này tóm tắt các dạng dùng để diễn tả sự bắt buộc và việc không có sự bắt buộc trong quá khứ.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc trong quá khứ | had to | I had to leave early yesterday. Hôm qua tôi đã phải về sớm. (It was necessary and I did it - I left early.) (Việc đó là cần thiết và tôi đã làm - tôi đã về sớm.) |
| Không có sự bắt buộc trong quá khứ | didn't have to | He didn't have to go. (it was optional) Anh ấy đã không cần phải đi. (việc đó là tuỳ ý) |
3.Cách dùng: trong tương lai
3.1Không có sự bắt buộc / trong tương lai
Không có sự bắt buộc trong tương lai với won't have to diễn tả rằng trong những tình huống sắp tới sẽ không có yêu cầu, bổn phận hay sự cần thiết nào buộc phải thực hiện một số hành động (actions) nhất định. Dạng này cho biết trong tương lai người ta sẽ không còn phải gánh những sự bắt buộc hay kì vọng nào đó.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không có sự bắt buộc trong tương lai | won't have to | You won't have to come if it rains. (no obligation, it's optional) Nếu trời mưa, bạn sẽ không phải đến. (không có sự bắt buộc, việc đó là tuỳ ý) Once you graduate, you won't have to wear the school uniform anymore. Khi đã tốt nghiệp, bạn sẽ không phải mặc đồng phục của trường nữa. After we install the automatic system, employees won't have to manually check inventory every day. Sau khi chúng tôi lắp đặt hệ thống tự động, nhân viên sẽ không phải kiểm kê hàng tồn kho bằng tay hằng ngày. When the new highway opens next year, we won't have to take the long route through the city centre. Khi đường cao tốc mới thông xe vào năm sau, chúng tôi sẽ không phải đi con đường dài vòng qua trung tâm thành phố. |
Bạn có thể dùng won't/will not need to để nói một cách tự nhiên, thường ngày về việc không cần thiết.
won't/will not have to cũng đúng nhưng trang trọng hơn một chút (thường gặp trong các quy định bằng văn bản).
Tự kiểm tra
3.2Sự bắt buộc trong tương lai
Dạng này cho biết một việc hiện tại chưa bắt buộc, nhưng về sau sẽ trở thành bắt buộc do những sự kiện sắp tới, thời hạn hoặc tình hình thay đổi. Will have to diễn tả những bổn phận, yêu cầu hoặc điều cần thiết phải được thực hiện vào một lúc nào đó trong tương lai, thường do quy định, yêu cầu hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc trong tương lai điều sẽ cần thiết (thường do quy định, yêu cầu hoặc hoàn cảnh bên ngoài) |
will have to | Starting next week, all employees will undergo security checks before entering the building. The process takes 30 minutes. You'll have to come early - your usual 9 a.m. arrival won't work anymore. Bắt đầu từ tuần sau, tất cả nhân viên sẽ qua kiểm tra an ninh trước khi vào toà nhà. Việc kiểm tra mất 30 phút. Bạn sẽ phải đến sớm - đến lúc 9 giờ sáng như mọi khi sẽ không kịp nữa. We will have to relocate our office next month because our lease expires and the building is being demolished. Tháng sau chúng tôi sẽ phải chuyển văn phòng, vì hợp đồng thuê hết hạn và toà nhà đang bị phá dỡ. You will have to renew your driving licence before your birthday or it will become invalid. Bạn sẽ phải gia hạn bằng lái xe trước sinh nhật, nếu không bằng sẽ hết hiệu lực. |
Bạn có thể dùng will need to để nói về sự bắt buộc trong tương lai một cách lịch sự, trang trọng hoặc theo lẽ logic.
Tự kiểm tra
3.3Cách dùng trong tương lai / tóm tắt
Bảng này tóm tắt các dạng dùng để diễn tả sự bắt buộc và việc không có sự bắt buộc trong tương lai.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự bắt buộc trong tương lai | will have to | You'll have to come early. Bạn sẽ phải đến sớm. |
| Không có sự bắt buộc trong tương lai | won't have to | You won't have to come if it rains. (no obligation, it's optional) Nếu trời mưa, bạn sẽ không phải đến. (không có sự bắt buộc, việc đó là tuỳ ý) |
4.Cấu trúc
4.1Must
Làm theo các cấu trúc sau để tạo câu (sentence) với must.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Ở hiện tại | Trong quá khứ | Trong tương lai | |
|---|---|---|---|
| + Khẳng định | S + must + Động từ + ... I must finish this report today. Hôm nay tôi phải làm xong bản báo cáo này. |
dùng had to để nói về sự bắt buộc trong quá khứ | không có dạng tương lai; dùng must kèm từ chỉ thời gian trong tương lai You must come early tomorrow. Ngày mai bạn phải đến sớm. |
| - Phủ định | S + must not / mustn't + Động từ + ... You mustn't be late. Bạn không được đến muộn. |
không có dạng quá khứ; dùng wasn't/weren't allowed to / couldn't We weren't allowed to be late. Chúng tôi không được phép đến muộn. |
không có dạng tương lai; dùng must kèm từ chỉ thời gian trong tương lai You mustn't be late tomorrow. Ngày mai bạn không được đến muộn. |
| ? Nghi vấn | (QW) + must + S + Động từ + ...? Must I attend the meeting? Tôi có phải dự cuộc họp không? |
không có dạng quá khứ; dùng did + S + have to + Động từ + ...? Did you have to attend the meeting? Bạn có phải dự cuộc họp không? |
không có dạng tương lai; dùng must kèm từ chỉ thời gian trong tương lai Why must I finish the report tomorrow? Tại sao ngày mai tôi phải làm xong bản báo cáo? |
Tự kiểm tra
4.2Have to
Làm theo các cấu trúc sau để tạo câu (sentence) với have to.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Ở hiện tại | Trong quá khứ | Trong tương lai | |
|---|---|---|---|
| + Khẳng định | S + have/has to + Động từ + ... I have to work late tonight. Tối nay tôi phải làm việc muộn. |
S + had to + Động từ + ... We had to leave early. Chúng tôi đã phải rời đi sớm. |
S + will have to + Động từ + ... You'll have to explain this tomorrow. Ngày mai bạn sẽ phải giải thích chuyện này. |
| - Phủ định | S + don't/doesn't have to + Động từ + ... He doesn't have to come. Anh ấy không cần phải đến. |
S + didn't have to + Động từ + ... I didn't have to wait long. Tôi đã không phải đợi lâu. |
S + won't have to + Động từ + ... She won't have to pay. Cô ấy sẽ không phải trả tiền. |
| ? Nghi vấn | (QW) + do/does + S + have to + Động từ + ...? Do you have to study today? Hôm nay bạn có phải học không? |
(QW) + did + S + have to + Động từ + ...? Did you have to speak English? Bạn có phải nói tiếng Anh không? |
(QW) + will + S + have to + Động từ + ...? Will they have to leave early? Liệu họ có phải rời đi sớm không? |
Tự kiểm tra
5.Câu hỏi thường gặp
Phân biệt must và have to: khác nhau thế nào?
Must thường là sự bắt buộc do người nói tự đặt ra, còn have to là sự bắt buộc từ bên ngoài (nội quy, luật). So sánh "I must call my grandmother more often" (tự tôi quyết định) và "I have to wear a uniform at work" (nội quy công ty). Must cũng nghe trang trọng và nhấn mạnh hơn, nên hay gặp trong quy định viết: "Passengers must show their tickets." Trong văn nói hằng ngày, nhiều người dùng have to cho cả hai loại bắt buộc.
Mustn't và don't have to khác nhau thế nào?
Mustn't nghĩa là không được phép làm, còn don't have to nghĩa là không cần thiết, bạn có thể chọn. Nói "You mustn't use your phone during the exam" (bị cấm), nhưng "You don't have to come to the meeting" (tuỳ bạn). Vì vậy "You mustn't tell Anna" là phải giữ bí mật, còn "You don't have to tell Anna" là nói hay không tuỳ bạn. Dễ nhớ: mustn't ứng với "không được", còn don't have to ứng với "không cần phải". Don't need to và needn't cũng có nghĩa là không cần thiết.
Nói "I must go yesterday" có đúng không? Quá khứ của must là gì?
Không đúng: must không có dạng quá khứ, nên với sự bắt buộc trong quá khứ bạn dùng had to. Nói "I had to go to the dentist yesterday", không phải "I must go to the dentist yesterday". Không có sự bắt buộc trong quá khứ thì dùng didn't have to: "We didn't have to wait long." Must cũng không có dạng tương lai. Nói "You'll have to renew your licence next year", không phải "You will must renew it", dù must vẫn nói được về tương lai khi có từ chỉ thời gian: "You must come early tomorrow."
Nói "I must to go" hay "Do I must go?" với must có đúng không?
Không đúng: sau must là động từ nguyên thể không có to, và must không mượn do trong câu hỏi hay câu phủ định. Là động từ khuyết thiếu (modal verb), must tự đứng lên đầu câu hỏi: nói "I must go", "Must I go?" và "You mustn't go", không phải "I must to go", "Do I must go?" hay "You don't must go". Have to thì khác: giữ to và dùng do, does hoặc did. Nói "Does he have to go?" và "Did you have to wait?", không phải "Does he has to go?" hay "Did you had to wait?"
Should hay must: khác nhau thế nào?
Must diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết mạnh, còn should đưa ra lời khuyên, nói điều nên làm. "You must wear a seatbelt" là quy định; "You should wear a warmer coat" là lời khuyên, bạn có thể chọn. Vì vậy, dùng must hoặc have to khi việc gì đó là cần thiết: "You must show your passport at the border." Dùng should khi bạn gợi ý: "You should try the soup, it's delicious." Trong văn nói, must cũng có thể là lời khuyên rất mạnh: "You must see that film!"


