Mệnh đề chính và mệnh đề phụ (Clauses)

Mệnh đề là những viên gạch tạo nên câu. Nắm vững mệnh đề giúp bạn viết và nói rõ ràng, chính xác và linh hoạt hơn. Mệnh đề giúp sắp xếp câu một cách logic, làm cho bài viết và lời nói của bạn mạch lạc hơn. Biết cách dùng mệnh đề giúp bạn tránh được những câu thiếu thành phần hoặc những câu ghép nhiều mệnh đề sai cách.

Nên học trước: Thành phần câu (Parts of a sentence)

1.Mệnh đề

1.1Định nghĩa

Mệnh đề (clause) là một nhóm từ có chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Mệnh đề có thể đứng như một câu hoàn chỉnh (mệnh đề chính - main clause) hoặc làm một phần của câu (mệnh đề phụ - subordinate clause).

Mệnh đề chính (main clause), còn gọi là mệnh đề độc lập (Independent Clause), diễn đạt một ý trọn vẹn và có thể đứng riêng như một câu (sentence).
Mệnh đề phụ (subordinate clause), còn gọi là mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause), không diễn đạt một ý trọn vẹn và không thể đứng riêng: nó cần thêm thông tin mới thành một câu đầy đủ, nên phải được nối với một mệnh đề độc lập.

Mệnh đề chính Mệnh đề phụ Ghép lại
She left the party early.
Cô ấy rời bữa tiệc sớm.
because she was tired
vì cô ấy mệt
She left the party early because she was tired.
Cô ấy rời bữa tiệc sớm vì mệt.
I stayed home.
Tôi ở nhà.
because it was raining
vì trời mưa
I stayed home because it was raining.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
We'll go out.
Chúng tôi sẽ đi chơi.
when the meeting ends
khi cuộc họp kết thúc
We'll go out when the meeting ends.
Chúng tôi sẽ đi chơi khi cuộc họp kết thúc.
You'll pass the test.
Bạn sẽ qua bài kiểm tra.
if you study hard
nếu bạn học chăm chỉ
You'll pass the test if you study hard.
Bạn sẽ qua bài kiểm tra nếu bạn học chăm chỉ.

1.2Liên từ

Ở đây chúng ta tập trung vào hai loại liên từ (conjunctions): liên từ kết hợp (coordinating) và liên từ phụ thuộc (subordinating). Liên từ kết hợp nối các từ, cụm từ (phrases) hoặc các mệnh đề độc lập (independent clauses, tức mệnh đề chính) có vai trò ngang nhau, còn liên từ phụ thuộc nối một mệnh đề phụ (phụ thuộc - subordinate clause) với một mệnh đề độc lập (mệnh đề chính), thể hiện các mối quan hệ như nguyên nhân, thời gian hoặc điều kiện.

Loại Chức năng Ví dụ
Liên từ kết hợp nối các thành phần ngang hàng and, but, or

She loves painting, and she takes art classes every weekend.
Cô ấy thích vẽ tranh, và cuối tuần nào cô ấy cũng đi học vẽ.

He wanted to join us, but he had too much work to do.
Anh ấy muốn đi cùng chúng tôi, nhưng anh ấy có quá nhiều việc phải làm.

We can watch a movie at home, or we can go to the cinema.
Chúng ta có thể xem phim ở nhà, hoặc chúng ta có thể ra rạp.
Liên từ phụ thuộc nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề độc lập because, when, that, which...

She stayed home because she wasn't feeling well.
Cô ấy ở nhà vì cảm thấy không khoẻ.

Call me when you arrive at the station.
Gọi cho tôi khi bạn đến ga nhé.

I know that she's telling the truth.
Tôi biết rằng cô ấy đang nói thật.

He gave me a book, which I really enjoyed.
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách, cuốn sách mà tôi thực sự rất thích.

Tự kiểm tra

Chọn một trong các phương án đã cho - liên từ kết hợp.
She loves painting, _____ she takes art classes every weekend.
Chọn một trong các phương án đã cho - liên từ kết hợp.
He wanted to join us, _____ he had too much work to do.
Chọn một trong các phương án đã cho - liên từ kết hợp.
We can watch a movie at home, _____ we can go to the cinema.

1.3Dấu câu

Khi trong một câu (sentence) có nhiều mệnh đề chính (main clauses), chúng thường được ngăn cách bằng liên từ (conjunctions). Nếu hai hoặc nhiều câu hoàn chỉnh được nối với nhau bằng một liên từ kết hợp, cần có dấu phẩy trước liên từ đó. Dấu phẩy thường được dùng để ngăn cách những mệnh đề dài hơn hoặc phức tạp hơn. Những cặp ngắn hơn có thể nối với nhau mà không cần dấu phẩy.
Một số mệnh đề phụ (subordinate clauses) có thể đứng ở đầu hoặc ở cuối câu. Khi mệnh đề phụ đứng đầu câu, nó thường được tách ra bằng dấu phẩy.

Ví dụ Nhận xét
She came home and the others went swimming.
Cô ấy về nhà và những người khác đi bơi.
mệnh đề chính + mệnh đề chính
Những cặp ngắn hơn có thể nối với nhau mà không cần dấu phẩy
She had to go return home later then we'd planned , and the others were able to spend some time in a swimming pool.
Cô ấy phải về nhà muộn hơn chúng tôi đã dự tính**,** và những người khác được ở bể bơi thêm một lúc.
mệnh đề chính + mệnh đề chính
các mệnh đề dài hơn hoặc phức tạp hơn
If you are in town , we could have a coffee together.
Nếu bạn đang ở thành phố**,** chúng ta có thể đi uống cà phê cùng nhau.
mệnh đề phụ + mệnh đề chính
mệnh đề phụ đứng đầu câu
We could have a coffee together if you are in town.
Chúng ta có thể đi uống cà phê cùng nhau nếu bạn đang ở thành phố.
mệnh đề chính + mệnh đề phụ
mệnh đề phụ đứng cuối câu

Bạn chỉ đặt dấu phẩy trước một mệnh đề if, mệnh đề chỉ thời gian, chỉ nguyên nhân hoặc nhượng bộ (if-, time-, reason-, concessive-clause) đứng ở cuối câu khi muốn nhấn mạnh sự tương phản, tạo kịch tính hoặc thêm một ý chợt nghĩ ra; còn câu trung tính thì không dùng dấu phẩy.
về dấu câu trong mệnh đề quan hệ, xem chủ đề Relative Clauses

2.Mệnh đề phụ / Các loại

2.1Thời gian / Khi nào?

Mệnh đề chỉ thời gian (time clauses) trả lời câu hỏi WHEN (khi nào?)
Chúng ta dùng mệnh đề chỉ thời gian để cho biết khi nào một việc xảy ra so với một việc khác. Mệnh đề chỉ thời gian thường là một mệnh đề phụ (subordinate clause) và phải được nối với một mệnh đề chính (độc lập).
Trong mệnh đề chỉ thời gian mang nghĩa tương lai, chúng ta dùng các thì (tenses) Present (Simple, Progressive (Continuous), Perfect) thay cho các thì Future.
Ngay cả khi nói về tương lai, trong mệnh đề chỉ thời gian chúng ta vẫn dùng các thì Present, không dùng các thì Future!

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
when When she opened the door, the cat ran outside.
Khi cô ấy mở cửa, con mèo chạy ra ngoài.

When he arrives, we'll start the meeting.
Khi anh ấy đến, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.
Chỉ thời điểm một sự việc xảy ra.
nghĩa tương lai → Present tense!
after After you finish your homework, we'll go for a walk.
Sau khi bạn làm xong bài tập về nhà, chúng ta sẽ đi dạo.
Chỉ việc xảy ra sau đó.
nghĩa tương lai → Present tense!
as As I was leaving the house, it suddenly began to rain.
Lúc tôi đang ra khỏi nhà, trời bỗng đổ mưa.
Chỉ các hành động xảy ra cùng lúc
as soon as As soon as she gets here, we'll begin.
Ngay khi cô ấy đến đây, chúng ta sẽ bắt đầu.
Chỉ thời điểm một việc xảy ra ngay sau một việc khác.
nghĩa tương lai → Present tense!
before Can you call me before you leave for the airport?
Bạn gọi cho tôi trước khi ra sân bay được không?
Chỉ việc xảy ra trước đó.
while While you are cooking, I'll be setting the table.
Trong lúc bạn nấu ăn, tôi sẽ chuẩn bị bàn ăn.
Chỉ các hành động xảy ra cùng lúc.
nghĩa tương lai → Present tense!
since We've been friends since we met in college.
Chúng tôi là bạn từ khi quen nhau ở trường đại học.
Chỉ mốc bắt đầu của một hành động vẫn đang tiếp tục
till/until Don't start doing the exercises till you have learnt the rules.
Đừng bắt đầu làm bài tập cho đến khi bạn đã học thuộc quy tắc.
Chỉ khoảng thời gian kéo dài cho đến khi một việc xảy ra.
nghĩa tương lai → Present tense!
Sau till hoặc until, tránh dùng động từ chính ở dạng phủ định!
once Once the guests arrive, dinner will be served.
Một khi khách đến, bữa tối sẽ được dọn ra.
Chỉ thời điểm sau khi một điều kiện được đáp ứng.
nghĩa tương lai → Present tense!
whenever Whenever you arrive, just text me.
Bất cứ lúc nào bạn đến, cứ nhắn tin cho tôi.
Chỉ việc xảy ra vào bất kì lần nào hoặc mỗi lần lặp lại, kể cả trong tương lai.
the minute/the moment The moment I see him, I'll tell him the news.
Ngay lúc gặp anh ấy, tôi sẽ báo tin này cho anh ấy.
Chỉ một thời điểm rất cụ thể khi một việc bắt đầu.
nghĩa tương lai → Present tense!
every/each time Every time I visit London, I discover something new.
Mỗi lần đến London, tôi lại khám phá ra điều gì đó mới.
Chỉ việc xảy ra mỗi lần lặp lại.

Từ mở đầu when không nhất thiết mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Để xác định loại mệnh đề, cần nghĩ xem mệnh đề đó trả lời câu hỏi nào.

Tự kiểm tra

Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề chỉ thời gian.
_____ he finishes his homework, we will go out for ice cream.
Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề chỉ thời gian.
I called her _____ I had heard the news.
Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề chỉ thời gian.
We have lived here _____ we got married.

2.2If- / Với điều kiện gì?

Mệnh đề if (if-clauses) trả lời câu hỏi ON WHAT CONDITION? (với điều kiện gì?)
Mệnh đề if là một mệnh đề phụ (phụ thuộc - subordinate clause) diễn đạt điều kiện (condition). Chúng ta dùng mệnh đề if để nêu một điều kiện cần được đáp ứng thì sự việc ở mệnh đề chính mới xảy ra. Mệnh đề if thường là một mệnh đề phụ và phải được nối với một mệnh đề chính (độc lập).
Trong mệnh đề if mang nghĩa tương lai, chúng ta dùng các thì (tenses) Present (Simple, Progressive (Continuous), Perfect) thay cho các thì Future.
Ngay cả khi nói về tương lai, trong mệnh đề if chúng ta vẫn dùng các thì Present, không dùng các thì Future!

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
if If you arrive early, we can get good seats.
Nếu bạn đến sớm, chúng ta có thể chọn được chỗ ngồi tốt.
Đây là một điều kiện đơn giản: có được chỗ ngồi tốt hay không phụ thuộc vào việc đến sớm.
nghĩa tương lai → Present tense!
unless Unless you hurry, you'll miss the bus.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.
Từ này có nghĩa là if not (nếu không): bạn sẽ lỡ xe buýt nếu không nhanh lên. Nó diễn đạt một điều kiện phủ định.
nghĩa tương lai → Present tense!
Sau unless, tránh dùng động từ chính ở dạng phủ định!
suppose/supposing Suppose it snows tomorrow, what will we do?
Giả sử mai tuyết rơi, chúng ta sẽ làm gì?

Supposing you won the lottery, how would you spend the money?
Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ tiêu số tiền đó thế nào?
Các từ này đưa ra tình huống giả định để cân nhắc - những tình huống kiểu what if (nếu... thì sao?) có thể xảy ra hoặc không.
nghĩa tương lai → Present tense!
provided/providing You can borrow my car provided you return it by Sunday.
Bạn có thể mượn xe của tôi, miễn là bạn trả lại chậm nhất vào Chủ nhật.

I'll help you with homework providing you promise to try harder.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà, với điều kiện bạn hứa sẽ cố gắng hơn.
Các từ này đặt ra những điều kiện cụ thể buộc phải đáp ứng - only if (chỉ khi) hoặc on the condition that (với điều kiện là).
nghĩa tương lai → Present tense!
on condition that I'll lend you money on condition that you pay me back next week.
Tôi sẽ cho bạn vay tiền với điều kiện là tuần sau bạn trả lại tôi.
Cụm từ này đặt ra một yêu cầu, một ràng buộc chắc chắn phải được thực hiện thì hành động chính mới xảy ra.
nghĩa tương lai → Present tense!
in case Take an umbrella in case it rains.
Mang theo ô phòng khi trời mưa.
Cụm từ này diễn đạt sự chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra - phòng trước điều có thể xảy ra. nghĩa tương lai → Present tense!

Từ mở đầu if không nhất thiết mở đầu mệnh đề if. Để xác định loại mệnh đề, cần nghĩ xem mệnh đề đó trả lời câu hỏi nào.

Tự kiểm tra

Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề if.
_____ I had studied harder, I would have passed the exam.
Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề if.
_____ she knew about it, she would care about her friend.
Chọn một trong các từ mở đầu đã cho để tạo mệnh đề if.
_____ we had left earlier, we wouldn't have missed the train.

2.3Danh từ / Cái gì?

Mệnh đề danh từ (noun clauses) trả lời câu hỏi WHAT? (cái gì?)
Chúng ta dùng mệnh đề danh từ khi muốn nói về một điều gì đó - chẳng hạn một suy nghĩ, một ý tưởng, một sự thật hay một câu hỏi - bên trong một câu (sentence) lớn hơn. Để thuật lại điều ai đó nói, nghĩ hoặc hỏi. Để diễn đạt thông tin chưa biết hoặc chưa chắc chắn. Để bổ sung cho ý mà các động từ (verbs) như know, think, ask, wonder, remember... đưa ra. Mệnh đề danh từ thường là một mệnh đề phụ (subordinate clause) và phải được nối với một mệnh đề chính (độc lập).

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
who I don't know who called you last night.
Tôi không biết ai đã gọi cho bạn tối qua.
Mệnh đề danh từ who called you last night đóng vai trò tân ngữ trực tiếp (direct object) của know - nó chỉ ra một người chưa biết là ai.
what I remember what I promised to do.
Tôi nhớ những gì mình đã hứa sẽ làm.
Mệnh đề danh từ what I promised to do đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ remember. Nó trả lời câu hỏi What do you remember? (Bạn nhớ điều gì?)
where She told me where she hid the keys.
Cô ấy nói cho tôi biết cô ấy đã giấu chìa khoá ở đâu.
Mệnh đề danh từ where she hid the keys đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, chỉ một địa điểm.
how I understand how you feel about this situation.
Tôi hiểu bạn cảm thấy thế nào về tình huống này.
Mệnh đề danh từ how you feel about this situation đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, mô tả cách thức hay trạng thái của cảm xúc.
which He couldn't decide which option was better.
Anh ấy không quyết định được phương án nào tốt hơn.
Mệnh đề danh từ which option was better đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, nói về sự lựa chọn giữa các phương án.
whose We discovered whose car was blocking the driveway.
Chúng tôi đã phát hiện ra xe của ai đang chắn lối ra vào.
Mệnh đề danh từ whose car was blocking the driveway đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, chỉ sự sở hữu.
when Nobody knows when the meeting will start.
Không ai biết khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu.
Mệnh đề danh từ when the meeting will start đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, chỉ thời gian.
whom I forgot whom I was supposed to contact.
Tôi quên mất mình phải liên lạc với ai.
Mệnh đề danh từ whom I was supposed to contact đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, chỉ một người (cách dùng trang trọng).
why The teacher explained why the experiment failed.
Giáo viên giải thích tại sao thí nghiệm thất bại.
Mệnh đề danh từ why the experiment failed đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, nêu lí do hoặc nguyên nhân.
if I wonder if she will come to the party.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có đến bữa tiệc không.
Mệnh đề danh từ if she will come to the party đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, diễn đạt sự không chắc chắn về một điều có thể xảy ra.
whether We need to decide whether we should leave early.
Chúng ta cần quyết định có nên đi sớm hay không.
Mệnh đề danh từ whether we should leave early đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, đưa ra hai phương án (đi sớm hay không).
that Everyone believes that honesty is important.
Mọi người đều tin rằng trung thực là điều quan trọng.
Mệnh đề danh từ that honesty is important đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, nêu một sự thật hoặc ý kiến. That thường có thể lược bỏ.

Từ mở đầu when không nhất thiết mở đầu mệnh đề chỉ thời gian, và if không nhất thiết mở đầu mệnh đề if. Để xác định loại mệnh đề, cần nghĩ xem mệnh đề đó trả lời câu hỏi nào.

Tự kiểm tra

Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề danh từ vào chỗ trống.
The detective finally revealed _____ had stolen the priceless painting.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề danh từ vào chỗ trống.
She couldn't believe _____ he had just confessed.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề danh từ vào chỗ trống.
The treasure map showed _____ the ancient gold was buried.

2.4Nguyên nhân / Tại sao?

Mệnh đề chỉ nguyên nhân (clauses of reason) trả lời câu hỏi WHY? (tại sao?)
Những mệnh đề này giải thích tại sao một việc xảy ra, hay lí do đằng sau một hành động (action) hoặc tình huống. Chúng là mệnh đề phụ (phụ thuộc - subordinate clauses) và phải được nối với một mệnh đề chính (độc lập).
Có khá nhiều từ có thể dùng để mở đầu.

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
because I stayed home because I was feeling sick.
Tôi ở nhà vì cảm thấy không khoẻ.
Nêu lí do trực tiếp của việc ở nhà: cảm thấy không khoẻ dẫn đến quyết định đó.
since Since it's raining, we'll postpone the picnic.
Vì trời đang mưa nên chúng ta sẽ hoãn buổi dã ngoại.

We'll postpone the picnic since it's raining.
Chúng ta sẽ hoãn buổi dã ngoại vì trời đang mưa.
Trời mưa là lí do logic để thay đổi kế hoạch.
as As the store was closed, we couldn't buy groceries.
Do cửa hàng đóng cửa nên chúng tôi không mua được thực phẩm.

We couldn't buy groceries as the store was closed.
Chúng tôi không mua được thực phẩm vì cửa hàng đóng cửa.
Cửa hàng đóng cửa giải thích vì sao không thể đi mua đồ được.
for
(trang trọng/văn chương)
He couldn't attend the meeting, for he was out of town.
Anh ấy không thể dự cuộc họp, bởi lẽ khi đó anh ấy không ở thành phố.
Việc không có mặt ở thành phố là lời giải thích trang trọng cho sự vắng mặt của anh ấy.
For trang trọng/văn chương hơn và nghe gượng trong lời nói hằng ngày.
now that Now that you're here, we can start the presentation.
Giờ bạn đã đến rồi, chúng ta có thể bắt đầu bài thuyết trình.

We can start the presentation now that you're here.
Chúng ta có thể bắt đầu bài thuyết trình, vì giờ bạn đã đến rồi.
Việc bạn đến tạo ra điều kiện/lí do để có thể bắt đầu.
seeing that Seeing that everyone is ready, let's begin.
Thấy mọi người đều đã sẵn sàng, chúng ta bắt đầu thôi.

Let's begin seeing that everyone is ready.
Chúng ta bắt đầu thôi, vì mọi người đều đã sẵn sàng.
Việc mọi người đã sẵn sàng là lí do logic để bắt đầu.
considering that Considering that it's late, we should leave soon.
Xét thấy trời đã muộn, chúng ta nên sớm ra về.

We should leave soon considering that it's late.
Chúng ta nên sớm ra về, bởi trời đã muộn.
Trời đã muộn là lí do ủng hộ quyết định ra về.
given that Given that the weather is bad, the flight may be delayed.
Bởi thời tiết đang xấu, chuyến bay có thể bị hoãn.

The flight may be delayed given that the weather is bad.
Chuyến bay có thể bị hoãn, vì thời tiết đang xấu.
Thời tiết xấu là cơ sở thực tế để dự đoán sẽ có chậm trễ.
in view of the fact that
thường ở đầu câu
nếu không sẽ nghe gượng
In view of the fact that costs have risen, we need to adjust our budget.
Trước thực tế là chi phí đã tăng lên, chúng ta cần điều chỉnh ngân sách.
Chi phí tăng là lí do trang trọng khiến ngân sách cần thay đổi.
due to the fact that
thường ở đầu câu
nếu không sẽ nghe gượng
Due to the fact that traffic was heavy, I arrived late.
Do giao thông đông đúc nên tôi đến muộn.
Giao thông đông đúc trực tiếp gây ra việc đến muộn.
on account of the fact that
trang trọng
thường ở đầu câu
nếu không sẽ nghe gượng
On account of the fact that he was ill, he missed the exam.
Bởi vì bị ốm, anh ấy đã bỏ lỡ kì thi.
Bệnh tật là lí do trang trọng giải thích việc bỏ lỡ kì thi.
inasmuch as
rất trang trọng
thường ở đầu câu
nếu không sẽ nghe gượng
Inasmuch as the evidence is inconclusive, we cannot make a decision.
Bởi bằng chứng chưa đủ để kết luận, chúng ta không thể đưa ra quyết định.
Bằng chứng chưa thuyết phục là cơ sở logic để hoãn quyết định.

Tự kiểm tra

Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ nguyên nhân vào chỗ trống.
_____ the financial report contained errors, the board requested a revision.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ nguyên nhân vào chỗ trống.
_____ the CEO approved the proposal, we can proceed with implementation.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ nguyên nhân vào chỗ trống.
_____ the deadline was extended, the team prioritized quality over speed.

2.5Mục đích / Để làm gì?

Mệnh đề chỉ mục đích (clauses of purpose) trả lời câu hỏi WHAT FOR? (để làm gì?)
Những mệnh đề này cho biết cách diễn đạt ý định hoặc mục tiêu. Chúng là mệnh đề phụ (phụ thuộc - subordinate clauses) và phải được nối với một mệnh đề chính (độc lập).

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
so that I left early so that my family could have dinner together.
Tôi về sớm để cả nhà có thể ăn tối cùng nhau.
Hành động của tôi (về sớm) nhằm mục đích mang lại lợi ích cho gia đình - giúp mọi người có thể ăn tối cùng nhau.
in order that The government reduced taxes in order that businesses might prosper.
Chính phủ giảm thuế để các doanh nghiệp có thể làm ăn phát đạt.
Chính phủ giảm thuế với mục đích (nói theo lối trang trọng) là giúp các doanh nghiệp thành công.
Những mệnh đề này cần thiết khi người mà mục đích hướng tới khác với chủ ngữ của mệnh đề chính, hoặc khi chủ ngữ ban đầu được nhắc lại. Việc đổi chủ ngữ cho thấy hành động của một người nhằm cụ thể vào việc mang lại lợi ích, tác động hoặc ảnh hưởng đến một người hay một nhóm khác, tạo nên quan hệ mục đích rõ ràng giữa các bên.
Chủ ngữ khác nhau Chủ ngữ ban đầu được nhắc lại
We turned down the music so that the neighbors wouldn't complain.
Chúng tôi vặn nhỏ nhạc để hàng xóm không phàn nàn.
She spoke quietly so that she wouldn't wake the baby.
Cô ấy nói nhỏ để không làm em bé thức giấc.
She spoke quietly in order that the baby would not wake.
Cô ấy nói nhỏ để em bé không tỉnh giấc.
We saved money so that we could buy a house.
Chúng tôi tiết kiệm tiền để mua nhà.
The company invested in training in order that employees would be more skilled.
Công ty đầu tư vào đào tạo để nhân viên có tay nghề cao hơn.
He studied diligently in order that he should succeed.
Anh ấy học hành chăm chỉ để thành công.

Trong các trường hợp khác, mục đích được diễn đạt bằng động từ nguyên thể (infinitives), đôi khi có in order to hoặc so as (not) to đứng trước.

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
simple TO
tự nhiên và phổ biến nhất trong lời nói hằng ngày
She bought a camera to take better photos.
Cô ấy mua máy ảnh để chụp ảnh đẹp hơn.
Cô ấy mua máy ảnh vì mục tiêu nâng cao chất lượng ảnh chụp.
in order to
trang trọng hơn, nghe có chủ ý hơn
She bought a camera in order to take better photos.
Cô ấy mua máy ảnh nhằm chụp được những bức ảnh đẹp hơn.
Cùng mục đích như simple TO, nhưng dạng đầy đủ nói rõ ý định hơn.
so as to
trang trọng, thường dùng trong văn viết để tránh lặp từ
She bought a camera so as to take better photos.
Cô ấy mua máy ảnh để chụp ảnh đẹp hơn.
Vẫn là mục đích đó, được chọn trong văn viết để tránh lặp lại to.
so as not to She tiptoed so as not to wake her roommate.
Cô ấy rón rén bước đi để không làm bạn cùng phòng thức giấc.
Cô ấy rón rén bước đi. Ý định của cô ấy là không đánh thức bạn cùng phòng.
dùng để diễn đạt mục đích phủ định.
in order not to We saved money in order not to go into debt.
Chúng tôi tiết kiệm tiền để khỏi rơi vào cảnh nợ nần.
Việc tiết kiệm tiền có mục tiêu (nói theo lối trang trọng) là tránh mắc nợ.
dùng để diễn đạt mục đích phủ định.

Tự kiểm tra

Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ mục đích vào chỗ trống.
I muted your notifications _____ I could preserve my last remaining brain cells.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ mục đích vào chỗ trống.
The company installed biometric scanners _____ employees might feel both monitored and 'secure.'
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề chỉ mục đích vào chỗ trống.
He proofread his text _____ autocorrect wouldn't sabotage him again.

2.6Nhượng bộ / Bất chấp điều gì?

Mệnh đề nhượng bộ (clauses of concession) trả lời câu hỏi DESPITE WHAT? (bất chấp điều gì?)
Những mệnh đề này đưa ra thông tin tương phản hoặc đối lập một cách bất ngờ với sự việc ở mệnh đề chính. Chúng cho thấy một việc vẫn xảy ra dù có trở ngại hoặc trái với điều người ta mong đợi. Mệnh đề nhượng bộ cho thấy kết quả được mong đợi không xảy ra, hoặc một việc vẫn xảy ra dù gặp trở ngại. Có thể dùng nhiều cấu trúc và mẫu câu khác nhau để diễn đạt sự nhượng bộ.

Từ mở đầu Ví dụ Nhận xét
although Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

We went for a walk although it was raining.
Chúng tôi vẫn đi dạo mặc dù trời mưa.
Bất chấp trời mưa (trở ngại), chúng tôi vẫn đi dạo - một hành động bất ngờ trong thời tiết như vậy.
though Though he studied hard, he failed the exam.
Dù học hành chăm chỉ, anh ấy vẫn không qua được kì thi.

He failed the exam though he studied hard.
Anh ấy không qua được kì thi dù đã học hành chăm chỉ.
Dù học chăm chỉ (đáng lẽ sẽ thành công), kết quả vẫn là thất bại - một kết quả bất ngờ.
even though Even though she was tired, she finished her work.
Dù cho mệt, cô ấy vẫn làm xong việc.

She finished her work even though she was tired.
Cô ấy vẫn làm xong việc dù cho đang mệt.
Dù mệt (lí do để dừng lại), cô ấy vẫn hoàn thành công việc - nhấn mạnh sự tương phản.
while
với nghĩa although
While I understand your point, I disagree with you.
Tuy hiểu ý bạn, tôi vẫn không đồng ý với bạn.

I disagree while I understand your point.
Tôi không đồng ý với bạn, tuy rằng tôi hiểu ý bạn.
Dù hiểu (điều có thể dẫn đến đồng ý), người nói vẫn không đồng ý.
much as Much as I'd like to help, I don't have time.
Dù rất muốn giúp, tôi lại không có thời gian.
hiếm khi đứng cuối câu
Dù muốn giúp, người nói vẫn không giúp được vì thiếu thời gian.
-ever
however,whatever,whoever etc = no matter how, what, who etc
= dù thế nào, dù cái gì, dù ai, v.v.
However hard he tried, he couldn't solve the problem.
Dù cố gắng đến mấy, anh ấy vẫn không giải quyết được vấn đề.
Dù đã cố gắng hết sức, vẫn không thành công.
-ever Whichever day you visit, I won't be at home.
Dù bạn đến vào ngày nào, tôi cũng không có nhà.
Bạn chọn ngày nào để đến thăm tôi cũng vậy - thứ Hai, thứ Ba hay bất kì ngày nào khác - vì tôi sẽ đi vắng vào tất cả những ngày bạn có thể chọn.
in spite of the fact that
có thể đứng đầu câu, đứng cuối câu thì nghe gượng
In spite of the fact that he was warned, he continued.
Bất chấp việc đã được cảnh báo, anh ấy vẫn tiếp tục.
Lời cảnh báo (lí do để dừng lại) không làm anh ấy thay đổi hành vi.
despite the fact that
có thể đứng đầu câu, đứng cuối câu thì nghe gượng
Despite the fact that it was expensive, she bought the dress.
Mặc dù chiếc váy đắt tiền, cô ấy vẫn mua.
Giá cao (lí do để không mua) không ngăn được việc mua.
notwithstanding the fact that
rất trang trọng
thường đứng đầu câu
Notwithstanding the fact that he was inexperienced, he got the job.
Bất kể việc còn thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được nhận vào làm.
Thiếu kinh nghiệm (trở ngại cho việc tuyển dụng) không ngăn được việc anh ấy được nhận vào làm.
no matter how/what/where/when No matter how much I practice, I can't play that song.
Dù tập luyện bao nhiêu đi nữa, tôi vẫn không chơi được bài đó.
Dù tập nhiều đến đâu, người nói vẫn chưa chơi được bài đó.

Tự kiểm tra

Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề nhượng bộ vào chỗ trống.
_____ the cat had five comfy beds, she slept in a shoebox.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề nhượng bộ vào chỗ trống.
_____ I followed the recipe exactly, my cake still exploded.
Điền từ mở đầu đúng của mệnh đề nhượng bộ vào chỗ trống.
_____ he trained with ninjas, he couldn't open a pickle jar.

2.7Quan hệ xác định / Cái nào?

Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) cung cấp thông tin thiết yếu giúp nhận diện hoặc xác định người, vật hay nơi chốn nào đang được nói đến. Nếu thiếu thông tin này, câu (sentence) sẽ không rõ nghĩa hoặc không đầy đủ. Mệnh đề quan hệ xác định làm rõ và xác định danh từ (noun) đứng trước bằng cách đưa ra những chi tiết quan trọng để phân biệt nó với mọi danh từ khác cùng loại.
Không dùng dấu phẩy quanh mệnh đề này!

Từ mở đầu
đại từ quan hệ
Cách dùng Ví dụ
who Người (chủ ngữ) The man who called yesterday wants to buy the car.
Người đàn ông gọi điện hôm qua muốn mua chiếc xe.
whom Người (tân ngữ, trang trọng) The person whom you met is my cousin.
Người mà bạn đã gặp là anh họ tôi.
whose Sở hữu (người/vật) The student whose essay won first prize gets a scholarship.
Sinh viên có bài luận đoạt giải nhất sẽ nhận được học bổng.

I stayed at a hotel whose rooms overlooked the sea.
Tôi đã ở một khách sạn có các phòng nhìn ra biển.
which Vật/động vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ) The book which I lent you is overdue.
Cuốn sách mà tôi cho bạn mượn đã quá hạn trả.

The dog which bit me was taken to the vet.
Con chó cắn tôi đã được đưa đi khám thú y.
that Người/vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ, thân mật) The movie that we watched was excellent.
Bộ phim mà chúng tôi xem rất hay.

She's the person that helped me at the airport.
Cô ấy là người đã giúp tôi ở sân bay.
where Nơi chốn This is the house where I grew up.
Đây là ngôi nhà nơi tôi lớn lên.
when Thời gian Do you remember the day when we first met?
Bạn có nhớ cái ngày mà chúng ta lần đầu gặp nhau không?

LƯỢC BỎ ĐẠI TỪ QUAN HỆ (relative pronouns)

Trường hợp Có thể lược bỏ không? Ví dụ
đại từ quan hệ làm TÂN NGỮ Có The book which I bought is interesting. = The book I bought is interesting.
Cuốn sách mà tôi mua rất thú vị. = Cuốn sách tôi mua rất thú vị.

The man whom I met was friendly. = The man I met was friendly.
Người đàn ông mà tôi gặp rất thân thiện. = Người đàn ông tôi gặp rất thân thiện.
đại từ quan hệ làm CHỦ NGỮ Không The man called is waiting outside.→The man who called is waiting outside.
Người đàn ông vừa gọi điện đang đợi ở bên ngoài.

The book is on the table is mine.→The book that is on the table is mine.
Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.

Tự kiểm tra

Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ xác định.
The teacher _____ helps me the most is very patient.
Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ xác định.
The woman _____ I saw at the conference is a famous author.
Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ xác định.
The laptop _____ I bought last year is already broken.

2.8Quan hệ không xác định / Thông tin thêm về một danh từ đã được xác định

Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ (noun) đã được xác định rõ. Thông tin thêm này có thể bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu (sentence).
Luôn đặt giữa hai dấu phẩy!
Không được dùng that làm đại từ quan hệ (relative pronoun)

Từ mở đầu
đại từ quan hệ
Cách dùng Ví dụ
who Người (chủ ngữ/tân ngữ) My brother, who lives in Paris, is a chef.
Anh trai tôi, người đang sống ở Paris, là đầu bếp.

My cousin, who I haven't seen in years, is coming to visit.
Anh họ tôi, người mà tôi đã nhiều năm không gặp, sắp đến thăm.
whom Người (tân ngữ, trang trọng) The author, whom I met yesterday, signed my book.
Tác giả, người mà tôi gặp hôm qua, đã kí tặng cuốn sách của tôi.
whose Sở hữu Sarah, whose car broke down, took the bus.
Sarah, người có xe bị hỏng, đã bắt xe buýt.
which Vật/động vật The house, which was built in 1920, needs repairs.
Ngôi nhà ấy, xây năm 1920, nay đang cần sửa chữa.

Her dog, which she adopted two years ago, follows her everywhere.
Con chó của cô ấy, con mà cô ấy nhận nuôi hai năm trước, đi đâu cũng theo cô ấy.
where Nơi chốn London, where I was born, is very expensive.
London, nơi tôi sinh ra, rất đắt đỏ.
when Thời gian December, when it's coldest, is my favorite month.
Tháng Mười Hai, khi trời lạnh nhất, là tháng tôi thích nhất.

Không bao giờ dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định!!!

Tự kiểm tra

Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ không xác định.
My brother, _____ lives in Paris, is a chef.
Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ không xác định.
My cousin, _____ I haven't seen in years, is coming to visit.
Chọn đại từ quan hệ đúng để tạo mệnh đề quan hệ không xác định.
Her dog, _____ she adopted two years ago, follows her everywhere.

2.9Quan hệ nối tiếp / Chuyện gì xảy ra tiếp theo? Điều này liên quan thế nào?

Mệnh đề quan hệ nối tiếp (connective relative clauses) nói về toàn bộ mệnh đề/câu đứng trước (clause/sentence), chứ không chỉ về một danh từ (noun). Chúng thường bắt đầu bằng which và diễn đạt kết quả, hệ quả hoặc lời bình thêm về toàn bộ tình huống.
Luôn đứng sau dấu phẩy!
Câu hỏi kiểm tra: Có thể thay which bằng and this hoặc and that không? → Nếu có, rất có thể đó là mệnh đề quan hệ nối tiếp.

Các mẫu nối thường gặp
đại từ quan hệ + ...
Ví dụ Nhận xét
WHICH + Động từ It started raining heavily, which ruined our picnic.
Trời bắt đầu mưa to, điều này làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
= and this ruined our picnic.
= và điều này đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
WHICH + Động từ She forgot her keys, which meant she couldn't get in.
Cô ấy quên chìa khoá, điều đó có nghĩa là cô ấy không vào nhà được.
= and this meant she couldn't get in.
= và điều đó có nghĩa là cô ấy không vào nhà được.
WHICH + Động từ The meeting was cancelled, which surprised everyone.
Cuộc họp bị huỷ, điều này làm mọi người ngạc nhiên.
= and this surprised everyone.
= và điều này làm mọi người ngạc nhiên.
WHICH + BE + Tính từ/Danh từ He arrived two hours late, which was very annoying.
Anh ấy đến muộn hai tiếng, điều đó rất đáng bực mình.
= and this was very annoying.
= và điều đó rất đáng bực mình.
WHICH + BE + Tính từ/Danh từ They offered me the job, which was a great surprise.
Họ mời tôi nhận công việc đó, điều đó quả là một bất ngờ lớn.
= and this was a great surprise.
= và đó là một bất ngờ lớn.
WHICH + BE + Tính từ/Danh từ The train broke down, which was the last thing we needed.
Tàu bị hỏng, điều đó đúng là chuyện chúng tôi chẳng hề cần lúc này.
= and this was the last thing we needed.
= và đó đúng là chuyện chúng tôi chẳng hề cần lúc này.
WHICH + Động từ tình thái The restaurant was closed, which could explain why it was so quiet.
Nhà hàng đóng cửa, điều này có thể giải thích vì sao ở đó yên ắng như vậy.
= and this could explain why it was so quiet.
= và điều này có thể giải thích vì sao ở đó yên ắng như vậy.
WHICH + Động từ tình thái She didn't study for the exam, which might explain her poor grade.
Cô ấy không ôn thi, điều đó có lẽ giải thích được vì sao cô ấy bị điểm kém.
= and this might explain her poor grade.
= và điều đó có lẽ giải thích được vì sao cô ấy bị điểm kém.
WHICH + Động từ tình thái It's raining again, which should help the garden.
Trời lại mưa, điều này chắc sẽ tốt cho khu vườn.
= and this should help the garden.
= và điều này chắc sẽ tốt cho khu vườn.

Tự kiểm tra

Chọn đại từ quan hệ đúng cho mệnh đề quan hệ nối tiếp.
He missed the deadline again, _____ annoyed his manager more than he expected.
Chọn đại từ quan hệ đúng cho mệnh đề quan hệ nối tiếp.
I spilled coffee on my shirt five minutes into the date, _____ made a great first impression.
Chọn đại từ quan hệ đúng cho mệnh đề quan hệ nối tiếp.
We finally installed solar panels, _____ should help with the terrifying electricity bill.

3.Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề chính (main clause) và mệnh đề phụ (subordinate clause) khác nhau thế nào?

Mệnh đề chính đứng một mình được thành câu hoàn chỉnh, còn mệnh đề phụ thì không, vì chưa trọn ý. Cả hai đều có chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Trong "I stayed home because it was raining", "I stayed home" là mệnh đề chính (độc lập) và "because it was raining" là mệnh đề phụ (phụ thuộc). Mệnh đề phụ thường bắt đầu bằng "because", "when", "if", "although" hoặc "that" và phải gắn với một mệnh đề chính: "Because it was raining." đứng riêng không phải là một câu đầy đủ.

Phân biệt although và despite: nói "despite it was raining" có đúng không?

Không đúng: sau despite không dùng mệnh đề (clause), nên nói "although it was raining" hoặc "despite the rain". Although, though và even though đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng: "Although it was raining, we went for a walk". Despite và in spite of đi với danh từ hoặc dạng -ing: "Despite the rain, we went for a walk". Muốn giữ mệnh đề, thêm "the fact that": "Despite the fact that it was raining, we went for a walk". Because và because of cũng vậy: "because it rained" nhưng "because of the rain". Cũng đừng ghép although với but như "mặc dù... nhưng".

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (time clause): vì sao nói "when he arrives" mà không phải "when he will arrive"?

Mệnh đề thời gian nói về tương lai dùng động từ ở hiện tại (present tense), không dùng will. Nói "When he arrives, we'll start", không phải "When he will arrive". Tương lai chỉ thể hiện ở mệnh đề chính; mệnh đề sau "when", "as soon as", "before", "after", "until" hoặc "once" vẫn ở hiện tại: "I'll call you as soon as I get home", "We'll go for a walk after you've finished your homework". Mệnh đề if cũng theo quy tắc này. Riêng mệnh đề "when" trả lời "What?" là mệnh đề danh từ (noun clause), nên will vẫn đúng: "Nobody knows when the meeting will start".

"In case" hay "if": khác nhau thế nào?

If nghĩa là chỉ khi việc đó xảy ra; in case nghĩa là làm trước để phòng khi việc đó có thể xảy ra. "I'll take an umbrella if it rains" là chỉ mang ô khi trời mưa, còn "I'll take an umbrella in case it rains" là cứ mang ô theo cho chắc. Giống if, khi nói về tương lai, theo sau in case là động từ ở hiện tại (present tense): "Write down my number in case you need it", không phải "in case you will need it".

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (defining / non-defining relative clause): khi nào dùng dấu phẩy và "that"?

Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy; mệnh đề quan hệ không xác định cần dấu phẩy và không dùng "that". Loại đầu chỉ rõ ai, cái gì; loại sau thêm thông tin. So sánh "The man who called yesterday wants to buy the car" (người đàn ông nào) với "My brother, who lives in Paris, is a chef" (thông tin thêm, bỏ đi được). "That" dùng được ở mệnh đề xác định: "The movie that we watched was excellent". Ở loại sau, dùng "who" hoặc "which": "The house, which was built in 1920, needs repairs", không phải "The house, that was built in 1920".

Sẵn sàng luyện tập chủ đề này?

Tải ứng dụng và luyện chủ đề này như chơi game — với XP, chuỗi ngày học và phản hồi tức thì.