Can, could và be able to
Trong tiếng Anh, chúng ta dùng "can", "could" và "be able to" để nói về khả năng làm được việc gì, khả năng xảy ra và sự cho phép.
1.Cấu trúc
1.1Can / Could
Làm theo các cấu trúc sau để tạo câu (sentence) với can.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Ở hiện tại | Trong quá khứ | Trong tương lai | |
|---|---|---|---|
| + Khẳng định | S + can+Động từ + ... I can swim very well. Tôi bơi rất giỏi. |
S + could + Động từ + ... I could swim very well when I was 7. Hồi 7 tuổi, tôi bơi rất giỏi. |
- |
| - Phủ định | S + can't/cannot + Động từ + ... I can't/cannot drive a car. Tôi không biết lái ô tô. |
S + couldn't/could not + Động từ + ... I couldn't/could not swim when I was 7. Hồi 7 tuổi, tôi chưa biết bơi. |
- |
| ? Nghi vấn | (QW) + can + S + Động từ + ...? Can you drive a car? Bạn có biết lái ô tô không? |
(QW) + could + S + Động từ + ...? Could you swim when you were 7? Hồi 7 tuổi, bạn biết bơi chưa? |
- |
Tự kiểm tra
1.2Be Able to
Làm theo các cấu trúc sau để tạo câu (sentence) với to be able to.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Ở hiện tại | Trong quá khứ | Trong tương lai | |
|---|---|---|---|
| + Khẳng định | S + am/is/are able to + Động từ + ... She is able to solve the problem. Cô ấy có thể giải quyết vấn đề này / Cô ấy giải quyết được vấn đề này. |
S + was/were able to + Động từ + ... He was able to finish on time. Anh ấy đã kịp hoàn thành đúng giờ / Anh ấy đã làm xong được đúng giờ. |
S + will be able to + Động từ + ... You will be able to see it tomorrow. Ngày mai bạn sẽ xem được cái đó / Ngày mai bạn sẽ có thể xem cái đó. |
| - Phủ định | S + am not/isn't/aren't able to + Động từ + ... They aren't able to drive. Họ không biết lái xe / Họ không thể lái xe. |
S + wasn't/weren't able to + Động từ + ... We weren't able to find it. Chúng tôi không tìm được cái đó. |
S + won't be able to + Động từ + ... I won't be able to attend the meeting. Tôi sẽ không dự cuộc họp được / Tôi sẽ không thể dự cuộc họp. |
| ? Nghi vấn | (QW) + am/is/are + S + able to + Động từ + ...? Are you able to fix this? Bạn có sửa được cái này không? |
(QW) + was/were + S + able to + Động từ + ...? Why were they able to win? Vì sao họ thắng được? |
(QW) + will + S + be able to + Động từ + ...? Will she be able to help? Liệu cô ấy có giúp được không? |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng: ở hiện tại
2.1Khả năng làm được việc gì ở hiện tại và trong tương lai
Trong ngữ pháp, khả năng ở hiện tại và khả năng trong tương lai là cách chúng ta diễn tả việc ai đó làm được gì bây giờ hoặc có thể làm được gì sau này. Khả năng ở hiện tại mô tả điều một người làm được ngay lúc này. Khả năng trong tương lai mô tả điều người đó sẽ làm được về sau.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng (làm được việc gì) ở hiện tại và trong tương lai | can (phổ biến hơn) be able to |
I can give you a lift this evening if you like. Nếu bạn muốn, tối nay tôi có thể chở bạn đi / Nếu bạn muốn, tối nay tôi chở bạn đi được. He can pick you up. Anh ấy có thể đón bạn. I can't/am not able to give you an answer at the moment. Lúc này tôi không thể trả lời bạn / Lúc này tôi chưa trả lời bạn được. |
Tự kiểm tra
2.2Kĩ năng
Kĩ năng là khả năng làm tốt một việc gì đó mà ta đã học được qua luyện tập, đào tạo hoặc trải nghiệm. Kĩ năng hình thành dần theo thời gian và cho thấy sự thành thạo hay chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định. Khác với khả năng bẩm sinh, kĩ năng là thứ có được qua rèn luyện và có thể nâng cao nhờ nỗ lực có chủ đích và sự lặp lại.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện) | can | I can read music. Tôi biết đọc nốt nhạc. He can swim. Anh ấy biết bơi. |
Tự kiểm tra
2.3Khả năng đáng nể
Khả năng đáng nể là những khả năng đặc biệt hoặc ấn tượng, hiếm gặp hoặc gây ngạc nhiên. Ta thường diễn tả chúng bằng be able to để nhấn mạnh rằng khả năng đó khác thường. Cấu trúc này làm nổi bật những khả năng vượt ngoài mức bình thường hay mức người ta chờ đợi. Khi nói về những khả năng đặc biệt như vậy, người ta thường chọn cụm từ (phrase) be able to thay vì can, vì nó nhấn mạnh sự khác thường của khả năng đó.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng đáng nể - KHÔNG phải là kĩ năng! | be able to | He is able to do 200 pushups! Anh ấy chống đẩy được 200 cái! / Anh ấy có thể chống đẩy 200 cái! |
Tự kiểm tra
2.4Với động từ tri giác
Động từ tri giác là những động từ (verbs) mô tả điều chúng ta cảm nhận được bằng năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Chúng mô tả những trải nghiệm cảm giác của chúng ta. Với động từ tri giác, chúng ta thường dùng can, vì đây là sự cảm nhận tự nhiên, tức thì, chứ không phải kĩ năng học được.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| với động từ tri giác (chỉ cảm nhận bằng giác quan): see, hear, smell, taste, feel | can | I can smell something burning. Tôi ngửi thấy mùi khét. We can hear you well. Chúng tôi nghe thấy bạn rất rõ. |
Tự kiểm tra
2.5Khả năng xảy ra về mặt lí thuyết
Khả năng xảy ra về mặt lí thuyết với can là cách dùng can để nói về điều có thể xảy ra hoặc có thể hình dung được, chứ không phải việc ai đó thực sự làm được gì ở hiện tại. Ở đây, can diễn tả khả năng xảy ra nói chung hoặc một việc có thể xảy ra, chứ không phải việc một người cụ thể làm được điều gì. Những khả năng này dựa trên lí lẽ, lí thuyết hoặc tiềm năng, chứ không dựa trên bằng chứng thực tế hay sự chắc chắn.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng xảy ra (về mặt lí thuyết) | can | Speaking in public can be quite stressful for many people. Nói trước đám đông có thể khiến nhiều người khá căng thẳng. It can often rain in autumn. Vào mùa thu, trời có thể thường xuyên mưa. Accidents can happen anywhere. Tai nạn có thể xảy ra ở bất cứ đâu. Even experts can make mistakes. Ngay cả chuyên gia cũng có thể mắc sai lầm. |
Bạn cũng có thể dùng could. Khi đó câu nói kém chắc chắn hơn (tuỳ vào cách nhìn của người nói).
Tự kiểm tra
2.6Sự cho phép / sự cấm đoán
Sự cho phép / sự cấm đoán với can là cách dùng can và can't để cho phép hoặc không cho phép trong những tình huống không trang trọng. Can thể hiện sự cho phép, còn can't thể hiện sự cấm đoán. Cách dùng can này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, để nói rõ điều gì được phép và điều gì không.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| sự cho phép / sự cấm đoán | can could (lịch sự hơn) |
Can I go now? No, you can't. Bây giờ tôi có được đi không? - Không, bạn không được đi. / Bây giờ tôi đi được không? - Không được. Could I possibly use your laptop? Phiền bạn cho tôi dùng nhờ máy tính xách tay được không? You can't smoke in here. Ở đây không được hút thuốc. Students can't eat in the library. Sinh viên không được ăn trong thư viện. |
Tự kiểm tra
2.7Lời nhờ, lời yêu cầu
Lời nhờ, lời yêu cầu với can và could là cách dùng các động từ (verbs) này để nhờ ai đó làm gì cho mình. Can dùng cho lời nhờ thân mật, trực tiếp, còn could lịch sự và trang trọng hơn.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| lời nhờ, lời yêu cầu | can could (lịch sự hơn) |
Can you give me a hand? Bạn giúp tôi một tay được không? Could you give me a hand? Phiền bạn giúp tôi một tay được không? / Bạn có thể giúp tôi một tay được không? |
Tự kiểm tra
2.8Lời ngỏ ý giúp đỡ
Lời ngỏ ý giúp đỡ với can là cách dùng can để tự nguyện giúp đỡ hoặc ngỏ ý làm việc gì đó cho người khác. Cấu trúc này dùng để ngỏ ý giúp đỡ hoặc phục vụ. Lời ngỏ ý với can là cách thân thiện, thẳng thắn để cho thấy mình sẵn lòng làm điều gì đó cho người khác. Trong lời ngỏ ý, could cho thấy đó là một điều có thể chứ không chắc chắn, nên lời ngỏ ý nghe chu đáo hơn và để người kia thoải mái nhận lời hay từ chối mà không thấy bị ép.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| lời ngỏ ý giúp đỡ | can could (lịch sự hơn) |
Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn? / Tôi giúp bạn nhé? I think I could help you. Tôi nghĩ là tôi có thể giúp bạn. I could help you with your homework if you'd like. Nếu bạn muốn, tôi có thể giúp bạn làm bài tập về nhà. We could give you a ride to the station. Chúng tôi có thể chở bạn ra ga. Can I help you with that? Để tôi giúp bạn việc đó nhé? I can drive you to the airport if you need. Nếu bạn cần, tôi có thể đưa bạn ra sân bay. |
Tự kiểm tra
2.9Suy luận / phủ định
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| suy luận phủ định, phỏng đoán | can't | This bill can't be right! Hoá đơn này không thể đúng được! / Hoá đơn này chắc chắn sai rồi! |
Tự kiểm tra
2.10Cách dùng ở hiện tại / tóm tắt
Chúng ta dùng can để nói rằng một việc có thể xảy ra hoặc được phép, hoặc ai đó có khả năng làm một việc gì đó. Chúng ta dùng can để nói về kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện).
Cũng có thể dùng be able to, nhưng can phổ biến hơn. Nên dùng be able to khi nói về những khả năng đáng nể.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng (làm được việc gì) ở hiện tại và trong tương lai | can (phổ biến hơn) be able to |
I can give you a lift this evening if you like. Nếu bạn muốn, tối nay tôi có thể chở bạn đi / Nếu bạn muốn, tối nay tôi chở bạn đi được. He can pick you up. Anh ấy có thể đón bạn. I can't/am not able to give you an answer at the moment. Lúc này tôi không thể trả lời bạn / Lúc này tôi chưa trả lời bạn được. |
| kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện) | can | I can read music. Tôi biết đọc nốt nhạc. He can swim. Anh ấy biết bơi. |
| khả năng đáng nể - KHÔNG phải là kĩ năng! | be able to | He is able to do 200 pushups! Anh ấy chống đẩy được 200 cái! / Anh ấy có thể chống đẩy 200 cái! |
| với động từ tri giác (chỉ cảm nhận bằng giác quan): see, hear, smell, taste, feel | can | I can smell something burning. Tôi ngửi thấy mùi khét. We can hear you well. Chúng tôi nghe thấy bạn rất rõ. |
| khả năng xảy ra (về mặt lí thuyết) | can | Speaking in public can be quite stressful for many people. Nói trước đám đông có thể khiến nhiều người khá căng thẳng. It can often rain in autumn. Vào mùa thu, trời có thể thường xuyên mưa. |
| sự cho phép / sự cấm đoán | can could (lịch sự hơn) |
Can I go now? No, you can't. Bây giờ tôi có được đi không? - Không, bạn không được đi. / Bây giờ tôi đi được không? - Không được. Could I possibly use your laptop? Phiền bạn cho tôi dùng nhờ máy tính xách tay được không? |
| lời nhờ, lời yêu cầu | can could (lịch sự hơn) |
Can you give me a hand? Bạn giúp tôi một tay được không? Could you give me a hand? Phiền bạn giúp tôi một tay được không? / Bạn có thể giúp tôi một tay được không? |
| lời ngỏ ý giúp đỡ | can could (lịch sự hơn) |
Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn? / Tôi giúp bạn nhé? I think I could help you. Tôi nghĩ là tôi có thể giúp bạn. |
| suy luận phủ định, phỏng đoán | can't | This bill can't be right! Hoá đơn này không thể đúng được! / Hoá đơn này chắc chắn sai rồi! |
3.Cách dùng: trong quá khứ
3.1Khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ
Khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ với could là cách dùng could để diễn tả điều mà ai đó nói chung có thể làm được, hoặc điều có thể xảy ra trong quá khứ. Dạng này cho biết khả năng đó đã tồn tại trong quá khứ, bất kể nó có thực sự được dùng đến hay có thực sự xảy ra trong một trường hợp cụ thể nào hay không.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ | could | Jane was an excellent boxer when she was younger. She could beat anyone. (= she was good enough to beat anyone, she had the ability) Hồi còn trẻ, Jane là một võ sĩ quyền anh xuất sắc. Cô ấy đánh bại được bất kì ai / Cô ấy có thể đánh bại bất kì ai. (= cô ấy đủ giỏi để đánh bại bất kì ai, cô ấy có khả năng đó) Andrew played well, but he couldn't beat Jane. Andrew thi đấu tốt, nhưng anh ấy không thắng được Jane. |
Tự kiểm tra
3.2Sự cho phép / sự cấm đoán trong quá khứ
Sự cho phép / sự cấm đoán trong quá khứ là cách dùng could và couldn't để diễn tả điều gì được phép hoặc không được phép trong quá khứ. Could chỉ sự cho phép trong quá khứ, còn couldn't chỉ sự cấm đoán trong quá khứ. Những cấu trúc này mô tả các quy tắc, quy định hay sự cho phép từng có trong quá khứ, nhưng bây giờ có thể đã khác.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| sự cho phép / sự cấm đoán trong quá khứ | could | We were totally free. We could do what we wanted. (= we were allowed to do) Chúng tôi hoàn toàn tự do. Chúng tôi được làm những gì mình muốn. (= chúng tôi được phép làm) My parents used to insist that we couldn't go out without them when we were 10. Hồi chúng tôi 10 tuổi, bố mẹ tôi luôn nhất quyết rằng chúng tôi không được ra ngoài khi không có bố mẹ đi cùng. You couldn't smoke in restaurants back then. Hồi đó không được hút thuốc trong nhà hàng. Students could use calculators during that exam. Trong kì thi đó, sinh viên được dùng máy tính cầm tay. |
Tự kiểm tra
3.3Với động từ tri giác / trong quá khứ
Could dùng với động từ tri giác (sense verbs) cho biết sự cảm nhận bằng giác quan đã có thể diễn ra hoặc đã thực sự diễn ra trong quá khứ. Nó mô tả điều mà lúc đó ai đó có thể cảm nhận được bằng thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| với các động từ như: see, hear, smell, taste, feel, remember, understand | could | I could see them, but not very clearly. Tôi nhìn thấy họ, nhưng không rõ lắm. I was sitting at the back of the theatre and couldn't hear very well. Tôi ngồi ở phía cuối nhà hát và không nghe rõ lắm. |
Tự kiểm tra
3.4Kĩ năng trong quá khứ
Kĩ năng trong quá khứ là cách dùng could để mô tả những năng lực mà ai đó có trong quá khứ nhờ học tập hoặc luyện tập. Cấu trúc này diễn tả những kĩ năng được hình thành và duy trì theo thời gian. Could dùng với kĩ năng trong quá khứ cho biết trước đây người đó đã học được và giữ được những khả năng này, bất kể bây giờ họ có còn những khả năng đó hay không.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện) | could | I could read when I was 5. Năm 5 tuổi tôi đã biết đọc. He could swim at the age of 3. Anh ấy biết bơi từ năm 3 tuổi. My grandfather could speak five languages. Ông tôi biết năm thứ tiếng / Ông tôi nói được năm thứ tiếng. She could play the piano beautifully when she was younger. Hồi còn trẻ, cô ấy chơi piano rất hay. He could speak fluent German before he moved to England. Trước khi chuyển sang Anh, anh ấy nói tiếng Đức rất trôi chảy / Trước khi chuyển sang Anh, anh ấy nói được tiếng Đức rất trôi chảy. |
Tự kiểm tra
3.5Khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ + sự việc có thật
Khả năng làm được việc gì trong quá khứ với was/were able to là cách dùng cấu trúc này để diễn tả việc đã làm được và thành công những hành động (actions) cụ thể hoặc đạt được thành tích nào đó trong quá khứ. Was/were able to nhấn mạnh rằng một người đã thực sự làm được một việc gì đó vào một dịp cụ thể. Dạng này làm nổi bật sự thành công hay thành tích thực tế, chứ không chỉ là khả năng nói chung trong quá khứ: người đó không những có khả năng mà còn đã vận dụng nó hiệu quả để đạt được một mục tiêu cụ thể.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ + sự việc có thật (việc đó đã xảy ra) đồng nghĩa với manage, succeed |
was/were able to | Jane and Ann played a match yesterday. Ann played well, but Jane was able to beat her. (= she succeeded in beating her this time / she managed to beat her) Hôm qua Jane và Ann đấu một trận. Ann thi đấu tốt, nhưng Jane đã thắng được Ann. (= lần này Jane đã thắng được Ann / Jane đã xoay xở thắng được Ann) |
Tự kiểm tra
3.6Cách dùng trong quá khứ / tóm tắt
Chúng ta dùng could làm dạng quá khứ của can để nói rằng trong quá khứ một việc có thể xảy ra hoặc được phép, hoặc ai đó có khả năng làm một việc gì đó. Chúng ta dùng could để nói về kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện).
Cũng có thể dùng was/were able to (xem bảng).
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ | could | Jane was an excellent boxer when she was younger. She could beat anyone. (= she was good enough to beat anyone, she had the ability) Hồi còn trẻ, Jane là một võ sĩ quyền anh xuất sắc. Cô ấy đánh bại được bất kì ai / Cô ấy có thể đánh bại bất kì ai. (= cô ấy đủ giỏi để đánh bại bất kì ai, cô ấy có khả năng đó) Andrew played well, but he couldn't beat Jane. Andrew thi đấu tốt, nhưng anh ấy không thắng được Jane. |
| khả năng xảy ra / khả năng làm được việc gì trong quá khứ + sự việc có thật (việc đó đã xảy ra) đồng nghĩa với manage, succeed |
was/were able to | Jane and Ann played a match yesterday. Ann played well, but Jane was able to beat her. (= she succeeded in beating her this time / she managed to beat her) Hôm qua Jane và Ann đấu một trận. Ann thi đấu tốt, nhưng Jane đã thắng được Ann. (= lần này Jane đã thắng được Ann / Jane đã xoay xở thắng được Ann) |
| kĩ năng (khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện) | could | I could read when I was 5. Năm 5 tuổi tôi đã biết đọc. He could swim at the age of 3. Anh ấy biết bơi từ năm 3 tuổi. My grandfather could speak five languages. Ông tôi biết năm thứ tiếng / Ông tôi nói được năm thứ tiếng. |
| với các động từ như: see, hear, smell, taste, feel, remember, understand | could | I could see them, but not very clearly. Tôi nhìn thấy họ, nhưng không rõ lắm. I was sitting at the back of the theatre and couldn't hear very well. Tôi ngồi ở phía cuối nhà hát và không nghe rõ lắm. |
| sự cho phép / sự cấm đoán trong quá khứ | could | We were totally free. We could do what we wanted. (= we were allowed to do) Chúng tôi hoàn toàn tự do. Chúng tôi được làm những gì mình muốn. (= chúng tôi được phép làm) My parents used to insist that we couldn't go out without them when we were 10. Hồi chúng tôi 10 tuổi, bố mẹ tôi luôn nhất quyết rằng chúng tôi không được ra ngoài khi không có bố mẹ đi cùng. |
4.Cách dùng: trong tương lai
4.1Khả năng làm được việc gì trong tương lai
Khi cần diễn tả khả năng làm được việc gì trong tương lai, ta phải dùng các dạng thích hợp của be able to, manage to hoặc succeed in. Khả năng trong tương lai là cách dùng will be able to để diễn tả điều mà ai đó sẽ làm được vào một lúc nào đó trong tương lai. Will be able to cho biết bây giờ khả năng đó chưa có, nhưng được kì vọng sẽ hình thành hoặc có được trong tương lai nhờ học tập, luyện tập hoặc hoàn cảnh thay đổi.
| Ý nghĩa | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| khả năng (làm được việc gì) trong tương lai | be able to (manage to) (succeed in) |
I'll be able to pass my driving test in a couple of months. Vài tháng nữa tôi sẽ thi được bằng lái xe / Vài tháng nữa tôi sẽ có thể vượt qua kì thi lái xe. I think he will manage to overcome all the obstacles. Tôi nghĩ anh ấy sẽ vượt qua được mọi trở ngại. We will definitely succeed in everything we've planned. Chúng tôi chắc chắn sẽ thành công trong mọi việc đã lên kế hoạch. |
Tự kiểm tra
5.Câu hỏi thường gặp
Phân biệt can, could và be able to như thế nào?
Can dùng cho khả năng và sự cho phép ở hiện tại, could là quá khứ của can, còn be able to thay can khi can không có dạng phù hợp. So sánh "I can swim", "I could swim when I was six" và "I will be able to drive next year" (can không có dạng tương lai). Tiếng Việt thường dịch cả ba là "có thể" hoặc "biết", nên cần chọn theo thời gian. Could cũng lịch sự hơn khi nhờ hoặc xin phép: "Could you help me?" nhẹ nhàng hơn "Can you help me?"
Could hay was able to: dùng từ nào cho quá khứ?
Dùng could cho khả năng chung trong quá khứ, và was/were able to cho một lần cụ thể đã làm được việc gì đó. Nói "My grandfather could speak five languages", nhưng "The road was closed, but we were able to find another way", không phải "we could find another way". Tiếng Việt dùng "đã... được" cho cả hai trường hợp, còn tiếng Anh tách ra. Ở câu phủ định, cả hai đều đúng: "We couldn't find the key" hoặc "We weren't able to find the key". Với see, hear, smell, feel, could dùng được cả cho một lần: "I could smell smoke."
Sau can, could là "to V" hay động từ nguyên thể: "I can to swim" có đúng không?
Không đúng: sau can và could là động từ nguyên thể không có "to". Nói "I can swim", không phải "I can to swim", và "She could read at four", không phải "She could to read at four". Can cũng không thêm -s: "He can swim", không phải "He cans swim". Be able to thì khác, vì luôn giữ "to": "He is able to swim."
Dùng can cho tương lai được không, hay phải dùng will be able to ("will can" có đúng không)?
Dùng can cho việc tương lai đã có thể làm ngay bây giờ, và will be able to cho khả năng chỉ có được sau này. "I can help you tomorrow" là đúng (ngày mai tôi rảnh), nhưng nói "I'll be able to drive next year", không phải "I can drive next year", nếu bạn vẫn đang học lái. Tiếng Việt nói "sẽ có thể", nhưng "will can" không tồn tại trong tiếng Anh: phải nói "will be able to".
Phủ định của can: "I don't can", "can't" hay "cannot"?
Nói "I can't" hoặc "I cannot": can tạo phủ định bằng cách thêm not, không dùng do. Nói "I can't drive", không phải "I don't can drive", và "She couldn't come", không phải "She didn't could come". Dạng đầy đủ "cannot" thường viết liền thành một từ; "can't" là dạng viết tắt dùng nhiều khi nói. Trong câu hỏi, can hoặc could đứng trước chủ ngữ, cũng không có do: "Can you swim?", không phải "Do you can swim?"


