Present Simple
Chúng ta dùng "present simple tense" để diễn tả những hành động lặp lại đều đặn, những thói quen hoặc những điều nhìn chung là đúng. Thì này được dùng cho sự thật, thói quen hằng ngày và những điều luôn luôn hoặc thường đúng.
Nên học trước: Động từ to be (am, is, are)Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
1.Cấu trúc
1.1to be - Các dạng
Đây là các dạng của động từ (verb) to be ở present simple
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| ngôi thứ nhất | I am tôi |
We are chúng tôi |
| ngôi thứ hai | You are bạn |
You are các bạn |
| ngôi thứ ba | He/She/It is anh ấy/cô ấy/nó |
They are họ |
Tự kiểm tra
1.2to be - Cấu trúc
Để tạo câu ở present simple tense với động từ (verb) to be, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S+am/is/are +... | I am always at home on Sunday. Chủ nhật tôi luôn ở nhà. |
| - Phủ định | S+am/is/are+not +... | He is not/isn't at work now. Bây giờ anh ấy không ở chỗ làm. |
| ? Nghi vấn | (QW)+am/is/are+S+...? | Where are you? Are you at the railway station? Bạn đang ở đâu? Bạn ở ga tàu à? |
Tự kiểm tra
1.3Các động từ khác - Cấu trúc
Để tạo câu ở present simple tense, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau.
S = chủ ngữ (subject)
ngôi thứ ba số ít (third person singular) = he/she/it
don't = do not
doesn't = does not
QW = từ để hỏi (question word)
Quan trọng: Động từ (verbs) kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -x, hoặc -z: thêm -es (watch → He watches)
Động từ kết thúc bằng phụ âm (consonant) + -y: đổi -y thành -ies (study → She studies)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + Động từ(+-s/-es ở ngôi thứ ba số ít) + ... | I drink tea every morning. He drinks tea every morning. Sáng nào tôi cũng uống trà. Sáng nào anh ấy cũng uống trà. |
| - Phủ định | S + don't/doesn't(ngôi thứ ba số ít) + Động từ +... | We don't like fast food. She doesn't like fast food. Chúng tôi không thích đồ ăn nhanh. Cô ấy không thích đồ ăn nhanh. |
| ? Nghi vấn | (QW) + do/does(ngôi thứ ba số ít) + S + Động từ +...? | Where do you buy food? Do you often buy food? Where does he buy food? Does he always buy food? Bạn mua đồ ăn ở đâu? Bạn có hay mua đồ ăn không? Anh ấy mua đồ ăn ở đâu? Lúc nào anh ấy cũng mua đồ ăn à? |
Tự kiểm tra
1.4Động từ tình thái, động từ khuyết thiếu
Để tạo câu ở present simple tense, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau.
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + động từ tình thái + Động từ+... | I can help you. He can help you. Tôi có thể giúp bạn. Anh ấy có thể giúp bạn. |
| - Phủ định | S + động từ tình thái + not + Động từ +... | You mustn't call me this name. She mustn't call me this name. Bạn không được gọi tôi bằng cái tên này. Cô ấy không được gọi tôi bằng cái tên này. |
| ? Nghi vấn | (QW) + động từ tình thái + S + Động từ +...? | What should I do? Should I read this article? What should she do? Should she read this article? Tôi nên làm gì? Tôi có nên đọc bài báo này không? Cô ấy nên làm gì? Cô ấy có nên đọc bài báo này không? |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng
2.1Tình huống lâu dài, thói quen, công việc thường ngày
Thường đi kèm trạng từ (adverbs) chỉ tần suất: always, sometimes, ever, never, usually, often, v.v.
| Ví dụ |
|---|
| I live near here. Tôi sống ở gần đây. |
| We go on business twice per year. Mỗi năm chúng tôi đi công tác hai lần. |
| He normally/always/often... drinks cocktails on weekends. Cuối tuần anh ấy thường/luôn/hay... uống cocktail. |
Tự kiểm tra
2.2Những sự thật luôn đúng
Chân lí phổ quát, sự thật hiển nhiên
| Ví dụ |
|---|
| Water boils at 100 degrees Celsius. Nước sôi ở 100 độ C. |
| Light travels faster than sound. Ánh sáng truyền đi nhanh hơn âm thanh. |
| Plants need sunlight to grow. Cây cần ánh sáng mặt trời để phát triển. |
Tự kiểm tra
2.3Thời gian biểu và lịch trình
Thời gian biểu và kế hoạch, sự kiện đã lên lịch và tiến độ, chương trình và lịch làm việc, v.v. Thường dùng với phương tiện giao thông hoặc sự kiện chính thức (hội nghị, chuyến công tác, v.v.)
| Ví dụ |
|---|
| The plane departs at 12:30. Máy bay cất cánh lúc 12:30. |
| On day 5 we fly to Paris. Đến ngày thứ 5, chúng tôi bay sang Paris. |
| The concert starts in an hour. Một tiếng nữa buổi hoà nhạc bắt đầu. |
Tự kiểm tra
2.4Trạng thái
Với các động từ (verbs) chỉ trạng thái - non-progressive (stative) - như to want, to know, to love, to like, to understand, v.v.
| Ví dụ |
|---|
| I don't belong to this party now. Bây giờ tôi không thuộc đảng này nữa. |
| I want to go home right now. Tôi muốn về nhà ngay bây giờ. |
| I believe you. Tôi tin bạn. |
Tự kiểm tra
2.5Lời tuyên bố, lời hứa, làm mẫu, chỉ dẫn
| Ví dụ | |
|---|---|
| Lời tuyên bố | I declare today is a holiday! We start our game now. I say this is the best book! Tôi tuyên bố hôm nay là ngày nghỉ! Bây giờ chúng ta bắt đầu trò chơi. Tôi nói đây là cuốn sách hay nhất! |
| Lời hứa | I promise to keep your secret. He promises to play with you. Tôi hứa sẽ giữ bí mật cho bạn. Anh ấy hứa sẽ chơi với bạn. |
| Làm mẫu | Now, I press the button, and the machine starts. First, I take the card and place it on the table. Bây giờ tôi nhấn nút, và máy khởi động. Đầu tiên, tôi lấy tấm thẻ rồi đặt lên bàn. |
| Chỉ dẫn | What do we do now? Where do we start? We begin with a quick review of the rules. Bây giờ chúng ta làm gì? Chúng ta bắt đầu từ đâu? Chúng ta bắt đầu bằng việc ôn nhanh các quy tắc. |
Tự kiểm tra
3.Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng thì Present Simple (thì hiện tại đơn)?
Thì Present Simple dùng cho thói quen, việc lặp lại, tình huống lâu dài, sự thật luôn đúng và lịch trình cố định. Ví dụ: "I drink tea every morning" (thói quen), "I live near here" (tình huống lâu dài), "Water boils at 100 degrees Celsius" (sự thật) và "The plane departs at 12:30" (lịch trình). Thì này cũng dùng với các động từ chỉ trạng thái như want, know, like: "I want to go home."
Do/does hay am/is/are: dùng từ nào trong thì Present Simple (thì hiện tại đơn)?
Trong thì Present Simple, am, is, are là dạng của động từ to be; các động từ khác dùng do hoặc does trong câu hỏi và câu phủ định. Vì vậy nói "I agree", không phải "I am agree", và "He works here", không phải "He is work here", vì agree và work đã là động từ. Người Việt hay hiểu am, is, are là "là" và thêm vào trước mọi động từ. Câu phủ định: "He doesn't love her", không phải "He isn't love her"; câu hỏi: "Do you like coffee?", không phải "Are you like coffee?"
"Does he go" hay "does he goes": câu nào đúng trong thì Present Simple?
"Does he go?" là đúng: sau does hoặc doesn't, động từ chính không thêm -s, vì does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít. Nói "Where does she work?", không phải "Where does she works?", và "She doesn't like coffee", không phải "She doesn't likes coffee". Với do và don't cũng vậy: "They don't play tennis." Chỉ đánh dấu một lần: hoặc -s trên động từ ("She likes coffee"), hoặc does, không dùng cả hai.
Khi nào thêm -s hoặc -es vào động từ trong thì Present Simple (thì hiện tại đơn)?
Thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc một người, một vật: nói "He works", không phải "He work". Với I, you, we, they, động từ giữ nguyên: "I work", "They work". Thêm -es sau -ch, -sh, -s, -x, -z ("She watches TV"), và đổi phụ âm + y thành -ies ("He studies"). Go, do, have thành goes, does, has. Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ ("anh ấy làm việc", "tôi làm việc"), nên người học hay quên đuôi -s, cả khi viết lẫn khi nói.
Động từ khuyết thiếu như can, must, should trong thì Present Simple có dùng do/does hay "to" không?
Không: động từ khuyết thiếu (modal verb) như can, must, should không dùng do/does; thêm not ngay sau chúng và đưa chúng lên đầu câu hỏi. Nói "He can't drive", không phải "He doesn't can drive", và "Can he swim?", không phải "Does he can swim?" Động từ khuyết thiếu không thêm -s, và động từ theo sau không có "to": "She can help you", không phải "She cans help you" hay "She can to help you"; "You should call her", không phải "You should to call her".




