Present Perfect Continuous
Nhìn chung, chúng ta dùng thì present perfect progressive để nói về những tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đang diễn ra, hoặc vừa mới dừng lại và có kết quả ở hiện tại.
Nên học trước: Present PerfectPresent Continuous
1.Cấu trúc
1.1Cấu trúc câu
Để tạo present perfect progressive tense, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau:
S = chủ ngữ (subject)
3 p.s. = ngôi thứ ba số ít (third person singular - he / she / it)
hasn't = has not
haven't = have not
QW = từ để hỏi (question word)
Ving = động từ chính (main verb) + ing
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + have / has(3 p.s.) + been + Ving + ... | I have been waiting for John all day long. He has been waiting for John all day long. Tôi chờ John suốt cả ngày nay rồi. Anh ấy chờ John suốt cả ngày nay rồi. |
| - Phủ định | S + haven't / hasn't(3 p.s.) + been + Ving +... | No! We haven't been living here for 10 years! We have been living here for 15 years already! Không! Chúng tôi sống ở đây đâu phải 10 năm! Chúng tôi sống ở đây được 15 năm rồi! |
| ? Nghi vấn | (QW) + have / has(3 p.s.) + S + been + Ving +...? | What have you been doing here for such a long time? Has he been waiting for a long time? Bạn làm gì ở đây lâu vậy? Anh ấy chờ lâu chưa? |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng
2.1Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục
Chúng ta dùng thì present perfect progressive khi muốn nhấn mạnh rằng một hoạt động liên tục diễn ra suốt một khoảng thời gian.
| Ví dụ |
|---|
| She is very tired. She's been typing letters all day. Cô ấy rất mệt. Cô ấy đánh máy thư suốt cả ngày. |
| I've been swimming here since I arrived. Tôi bơi ở đây từ lúc mới đến tới giờ. |
| He's been cleaning the room for 30 minutes already. Anh ấy dọn phòng được 30 phút rồi. |
| I've been polishing the car since I got here. Tôi đánh bóng xe từ lúc tới đây đến giờ. |
Tự kiểm tra
2.2Động từ chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục. Hoặc Present Perfect Simple, hoặc Present Perfect Progressive.
Với một số động từ (verbs), một hành động (action) bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục hoặc vừa mới kết thúc có thể được diễn đạt bằng thì present perfect simple hoặc thì present perfect progressive. Các động từ có thể dùng theo cách này gồm expect, hope, learn, lie, live, look, rain, sleep, sit, snow, stand, stay, study, teach, wait, want, work v.v.
Tuy nhiên, có thể nói rằng với dạng progressive, chúng ta luôn nhấn mạnh độ dài thời gian hoặc tập trung vào quá trình.
| Present Perfect Progressive | Present Perfect Simple |
|---|---|
| We've been living here for 15 years already! Chúng tôi sống ở đây được 15 năm rồi! |
We've lived here for 15 years. Chúng tôi sống ở đây được 15 năm rồi. |
| I've been working for him for 15 years! Tôi làm việc cho anh ấy được 15 năm rồi! |
I've worked for him for 15 years. Tôi làm việc cho anh ấy được 15 năm rồi. |
| He's been waiting for you all day long! Hurry up! Anh ấy chờ bạn suốt cả ngày nay rồi! Nhanh lên! |
He's waited for you all day long! Hurry up! Anh ấy chờ bạn suốt cả ngày nay rồi! Nhanh lên! |
| He has been sleeping for ten hours. Anh ấy ngủ được mười tiếng rồi. |
He has slept for ten hours. Anh ấy ngủ được mười tiếng rồi. |
| It has been snowing for a long time. Tuyết rơi lâu lắm rồi. |
It has snowed for a long time. Tuyết rơi lâu lắm rồi. |
Tự kiểm tra
2.3Hành động vừa mới kết thúc / Rút ra kết luận
Chúng ta dùng dạng present perfect progressive cho những hành động (actions) vừa mới kết thúc, để cho thấy mình đã đi đến một kết luận dựa trên bằng chứng trực tiếp hoặc gián tiếp.
| Hành động đã kết thúc/Kết luận | Bằng chứng |
|---|---|
| Have you been crying? Bạn vừa khóc à? |
Your eyes are red. Mắt bạn đỏ hoe. |
| Someone's been smoking in here. Có người vừa hút thuốc trong này. |
This room stinks. Căn phòng này hôi quá. |
| Has someone been using it? Có ai vừa dùng dầu gội à? |
My shampoo bottle is half empty. Chai dầu gội của tôi chỉ còn một nửa. |
| You have been working hard. Bạn làm việc vất vả quá. |
You look exhausted. Trông bạn kiệt sức quá. |
Tự kiểm tra
3.Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng thì Present Perfect Continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)?
Thì Present Perfect Continuous dùng cho hoạt động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục, nhấn mạnh thời gian kéo dài. Ví dụ: "She has been typing letters all day" và "It has been snowing for three days now." Thì này cũng dùng cho hoạt động vừa mới dừng và để lại kết quả thấy được bây giờ: "Your eyes are red. Have you been crying?" Present Perfect Continuous và Present Perfect Progressive là hai tên gọi của cùng một thì.
Cách chia thì Present Perfect Continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): "She has been working" hay "She has working"?
Nói "She has been working": thì Present Perfect Continuous gồm have/has + been + động từ chính thêm -ing. Has đi với he, she, it; have đi với I, you, we, they: "I have been waiting", không phải "I has been waiting". Đừng bỏ been ("He has cleaning") hay bỏ -ing ("He has been clean"). Câu phủ định dùng haven't hoặc hasn't: "They haven't been talking." Câu hỏi đặt have hoặc has trước chủ ngữ (subject): "Has he been waiting long?"
"I am waiting for two hours" hay "I have been waiting for two hours": thì Present Continuous (thì hiện tại tiếp diễn) hay thì Present Perfect Continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)?
Nói "I have been waiting for two hours": để nói hoạt động kéo dài bao lâu tính đến giờ, dùng thì Present Perfect Continuous. Thì Present Continuous ("I am waiting") chỉ tả lúc này, nên không đi với for hay since. Dùng for với khoảng thời gian, since với mốc bắt đầu: "for two hours" hoặc "since ten o'clock", không phải "since two hours". Câu hỏi cũng vậy: "How long have you been learning English?", không phải "How long are you learning English?" Tiếng Việt chỉ cần nói "Tôi đợi hai tiếng rồi", còn tiếng Anh phải đổi động từ.
"You look tired. Have you been running?": vì sao dùng thì Present Perfect Continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn) cho kết quả ở hiện tại?
Thì Present Perfect Continuous nêu một hoạt động vừa diễn ra để giải thích điều bạn thấy bây giờ. Câu "Have you been running?" là đoán lí do người kia trông mệt. Hoạt động đó đã kết thúc hoặc vừa tạm dừng, nhưng dấu vết vẫn còn thấy được, nên câu nối quá khứ với hiện tại. Ví dụ: "Someone has been smoking in here" (phòng có mùi thuốc lá) và "The ground is wet. It has been raining."
Nói "I have been knowing him for years" trong thì Present Perfect Continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn) có đúng không?
Không, nói "I have known him for years": know là động từ chỉ trạng thái (stative verb), nên thường không dùng thì Present Perfect Continuous. Các động từ chỉ trạng thái như know, believe, belong, understand dùng thì Present Perfect Simple cho tình huống bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đến bây giờ: "This house has belonged to my family since 1950", không phải "has been belonging". Động từ chỉ hoạt động như work, wait, live có thể dùng dạng tiếp diễn: "I have been working here for years."




