Present Perfect

Thì present perfect kết nối quá khứ với hiện tại: thì này diễn tả những hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trước bây giờ, hoặc bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại. Thì này thường đi kèm các dấu hiệu như "already", "yet", "just" hoặc "since" để nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại.

Nên học trước: Past SimpleĐộng từ bất quy tắc, phần 1 (Irregular verbs)

1.Cấu trúc

1.1Cấu trúc câu / động từ có quy tắc

Để tạo thì (tense) present perfect, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau:
S = chủ ngữ (subject)
3 p.s. = ngôi thứ ba số ít (third person singular: he / she / it)
hasn't = has not
haven't = have not
QW = từ để hỏi (question word)

Cấu trúc Ví dụ
+ Khẳng định S + have / has(3 p.s.) + Động từ(+ed / d) + ... I have visited John twice. He has visited John twice.
Tôi đến thăm John hai lần rồi. Anh ấy đến thăm John hai lần rồi.
- Phủ định S + haven't / hasn't(3 p.s.) + Động từ(+ed / d) +... We haven't liked loud music since 1990.
Từ năm 1990 đến nay, chúng tôi không còn thích nhạc ồn ào.
? Nghi vấn (QW) + have / has(3 p.s.) + S + Động từ(+ed / d) +...? Have you called him yet? Where has he worked for already 5 years?
Bạn đã gọi cho anh ấy chưa? Anh ấy làm việc ở đâu được 5 năm rồi?

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì Present Perfect.
We (travel) _____ to three countries this year.
Chia động từ ở thì Present Perfect.
They (visit) _____ their grandparents a lot lately.
Chia động từ ở thì Present Perfect.
He (wash) _____ the car this weekend.

1.2Cấu trúc câu / động từ bất quy tắc

Để tạo thì (tense) present perfect, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau:
S = chủ ngữ (subject)
(III) = dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính (main verb) → Irregular Verbs List (danh sách động từ bất quy tắc, cột thứ 3)
hasn't = has not
haven't = have not
QW = từ để hỏi (question word)

Cấu trúc Ví dụ
+ Khẳng định S + have / has(3 p.s.) + Động từ(III) + ... I have seen John twice. He has seen John twice.
Tôi gặp John hai lần rồi. Anh ấy gặp John hai lần rồi.
- Phủ định S + haven't / hasn't(3 p.s.) + Động từ(III) +... We haven't seen John since 2015.
Từ năm 2015 đến giờ, chúng tôi chưa gặp lại John.
? Nghi vấn (QW) + have / has(3 p.s.) + S + Động từ(III) +...? Have you seen him yet? Where has he been all this time?
Bạn đã gặp anh ấy chưa? Suốt thời gian qua anh ấy ở đâu?

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì Present Perfect.
She (eat) _____ all her lunch.
Viết câu phủ định ở thì Present Perfect.
They (not/write) _____ a new book.
Viết câu phủ định ở thì Present Perfect.
I (not/be) _____ to the market.

2.Cách dùng

2.1Hành động đã kết thúc tính đến bây giờ, không rõ thời điểm

Thường là để báo tin mới, còn các chi tiết được kể bằng thì Past Simple.

Ví dụ Ghi chú
The Police have finally caught the murderer.
Cuối cùng cảnh sát đã bắt được kẻ giết người.
the news
tin mới
They found him in a bar.
Họ tìm thấy hắn trong một quán bar.
details
chi tiết
I've bought a new car.
Tôi mua một chiếc ô tô mới rồi.
the news
tin mới
It cost too much.
Chiếc xe đó đắt quá.
details
chi tiết
He's read 2 new books!
Anh ấy đọc xong 2 cuốn sách mới rồi!
the news
tin mới
He read them in a library.
Anh ấy đọc hai cuốn đó ở thư viện.
details
chi tiết

Tự kiểm tra

Chọn dạng đúng của động từ.
The athlete (not/break) _____ the world record yet.
Chọn dạng đúng của động từ.
A charity (donate) _____ thousands to disaster relief efforts.
Chọn dạng đúng của động từ.
The school (implement) _____ a new online system already. Now we can try it.

2.2Khoảng thời gian được nói đến hoặc được ngụ ý vẫn chưa kết thúc.

Một khoảng thời gian chưa kết thúc có thể được báo hiệu bằng today hoặc this morning/afternoon/evening/week/month/year/century, v.v.

Khi dùng với một khoảng thời gian chưa kết thúc, thì present perfect ngụ ý rằng hành động (action) đã xảy ra hoặc chưa xảy ra vào một lúc nào đó không xác định trong khoảng thời gian này.

Ví dụ Ghi chú
Have you seen him today?
Hôm nay bạn đã gặp anh ấy chưa?
at any time today
vào bất kì lúc nào trong hôm nay
He has run 20 miles.
Anh ấy chạy được 20 dặm rồi.
(so far) The focus is on the completion, result.
(tính đến lúc này) Trọng tâm là sự hoàn thành, là kết quả.
Yes, I have/ Yes, I've seen him today.
Rồi. / Rồi, hôm nay tôi gặp anh ấy rồi.
at some time during the day
vào một lúc nào đó trong ngày
Has he been here lately/recently?
Dạo gần đây anh ấy có đến đây không?
at any time during the last week/month etc.
vào bất kì lúc nào trong tuần/tháng vừa qua, v.v.
He has been here recently.
Dạo gần đây anh ấy có đến đây.
at some undefined time during the last week/month etc.
vào một lúc nào đó không xác định trong tuần/tháng vừa qua, v.v.
He left recently*.
Anh ấy mới đi cách đây không lâu.
= He left a short time ago.
= Anh ấy rời đi cách đây chưa lâu.
  • recently, khi dùng với thì (tense) simple past, có nghĩa là 'a short time ago' (cách đây không lâu) Trọng tâm là sự hoàn thành, là kết quả.

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì đúng.
I (call) _____ him twice today.
Chia động từ ở thì đúng.
She (visit) _____ the library this afternoon.
Chia động từ ở thì đúng.
We (travel) _____ to two countries this year.

2.3Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại

Hành động (action) thường bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn qua cả thời điểm nói, tức là vẫn còn ở hiện tại. Ở đây ta thường gặp cái gọi là dấu hiệu nhận biết thì (tense). Lưu ý rằng chúng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy! (lately, recently, for + period of time, all one's life, since + a point in time, all day/night/week, v.v.). Tuy nhiên, ở đây ta tập trung vào kết quả, chứ không phải vào quá trình.

Ví dụ Ghi chú
I have lived here for 2 years.
Tôi sống ở đây được 2 năm rồi.
I still live here.
Tôi vẫn sống ở đây.
We have waited all day.
Chúng tôi đợi cả ngày nay rồi.
We are still waiting.
Chúng tôi vẫn đang đợi.
He has always worked for us.
Từ trước đến nay anh ấy vẫn luôn làm việc cho chúng tôi.
He still works for us.
Anh ấy vẫn làm việc cho chúng tôi.
I haven't seen him since November.
Từ tháng 11 đến giờ tôi chưa gặp anh ấy.
Last time I saw him in November. Now it's January.
Lần cuối tôi gặp anh ấy là vào tháng 11. Bây giờ là tháng 1.
I' ve lived here since I entered the University.
Tôi sống ở đây từ hồi vào đại học đến giờ.
I entered the University in 2022 and came to live here. I still live here.
Tôi vào đại học năm 2022 và chuyển đến sống ở đây. Tôi vẫn sống ở đây.
I've made many new friends since I have lived here.
Từ khi sống ở đây, tôi đã có thêm nhiều bạn mới.
up to now, I still live here
cho đến bây giờ, tôi vẫn sống ở đây

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì đúng.
I (live) _____ in this city for ten years.
Chia động từ ở thì đúng.
They (study) _____ for their exams all week.
Chia động từ ở thì đúng.
They (work) _____ on this project for over a year.

2.4Hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ và có thể còn lặp lại, mô tả trải nghiệm.

Ở đây có thể dùng thì present perfect cho những hành động (actions) mang tính thói quen, những trải nghiệm lặp lại hoặc trải nghiệm trong đời tính đến thời điểm hiện tại, và cả một trải nghiệm độc nhất, mới xảy ra gần đây.

Ví dụ Ghi chú
They've always answered my letters.
Từ trước đến nay họ luôn trả lời thư tôi.
It's usual for them. In the past and now as well.
Với họ, đó là chuyện bình thường. Trước đây cũng vậy, bây giờ cũng vậy.
I've been to Paris twice.
Tôi đã từng đến Paris hai lần.
Multiple action, my experience
Hành động lặp lại nhiều lần, trải nghiệm của tôi
I've never been late for work.
Tôi chưa bao giờ đi làm muộn.
It's habitual for me, not to be late. In the past and now as well.
Không đi muộn là thói quen của tôi. Trước đây cũng vậy, bây giờ cũng vậy.
This is the best wine I have ever drunk.
Đây là loại rượu vang ngon nhất mà tôi từng uống.
used here to describe my life experience up to the present.
dùng ở đây để mô tả trải nghiệm trong đời tôi tính đến nay.
It/This is the first time I have seen a mounted band.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một đội nhạc cưỡi ngựa.
to describe a unique and recent experience that has just occurred or is happening for the first time.
để mô tả một trải nghiệm độc nhất, mới xảy ra gần đây: việc vừa mới diễn ra hoặc đang diễn ra lần đầu tiên.
It is only the second time he has been in a canoe.
Đây mới chỉ là lần thứ hai anh ấy đi xuồng.
to describe repeated experiences up to the present moment.
để mô tả những trải nghiệm lặp lại cho đến thời điểm hiện tại.

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì đúng.
I (play) _____ chess with him more times than I can count.
Chia động từ ở thì đúng.
They (always/support) _____ me during difficult times.
Chia động từ ở thì đúng.
I (visit) _____ the Grand Canyon three times.

3.Những điểm cần lưu ý

3.1to Be In / To

to be + in + place trong các thì (tenses) perfect nhấn mạnh việc có mặt bên trong một địa điểm trong một khoảng thời gian. Cấu trúc này có nghĩa là bạn vẫn đang ở nơi đó vào thời điểm nói.

Ví dụ Ghi chú
She has been in the library all day long.
Cô ấy ở thư viện suốt cả ngày nay.
She is now in the library.
Bây giờ cô ấy đang ở thư viện.
I've been in the room for 2 hours.
Tôi ở trong phòng được 2 tiếng rồi.
I am still here, in this room.
Tôi vẫn đang ở đây, trong căn phòng này.
I've been in Paris for a week.
Tôi ở Paris được một tuần rồi.
I arrived in Paris a week ago and I am now in Paris
Tôi đến Paris một tuần trước và bây giờ tôi đang ở Paris.

to be + to + place trong các thì perfect có nghĩa là hành động (action - đến thăm hoặc đi tới nơi đó) được coi là đã kết thúc, và trọng tâm là việc bạn đã từng đến đó vào một lúc nào đó trong quá khứ. Cấu trúc này không cho biết bạn hiện đang ở nơi đó. Bạn đã đến đó rồi và đã rời đi.

Ví dụ Ghi chú
She has been to the library twice.
Cô ấy đã đến thư viện hai lần.
past completed visit, experience. She is not in the library now.
lần ghé thăm đã kết thúc trong quá khứ, trải nghiệm. Bây giờ cô ấy không ở thư viện.
I' ve been to the room many times.
Tôi đã vào căn phòng này nhiều lần.
I am not in the room now.
Bây giờ tôi không ở trong phòng.
I've been to Paris three times.
Tôi đã đến Paris ba lần.
I am not in Paris now.
Bây giờ tôi không ở Paris.

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì đúng và chọn giới từ đúng.
They (be + in / to) _____ the office all day.
Chia động từ ở thì đúng và chọn giới từ đúng.
They (be + in / to) _____ that house for over a decade.
Chia động từ ở thì đúng và chọn giới từ đúng.
She (be + in / to) _____ the same town her whole life.

3.2Already và Yet

Loại câu Ví dụ Ghi chú
Khẳng định + I have already read the book.
Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.
something is done or achieved, often before the expected time
một việc đã được làm xong hoặc đạt được, thường là sớm hơn dự kiến
Gosh, he's finished painting the kitchen already!
Trời ơi, anh ấy đã sơn xong nhà bếp rồi!
that's more than was expected at this time
như vậy là nhiều hơn mức người ta mong đợi vào lúc này
Phủ định - The bus hasn't come yet.
Xe buýt vẫn chưa đến.
something has not happened up to now
một việc cho đến bây giờ vẫn chưa xảy ra
I haven't decided on the topic yet, but I think I will speak about literature.
Tôi vẫn chưa quyết định chọn chủ đề nào, nhưng tôi nghĩ là sẽ nói về văn học.
things which are expected but which have not happened
những việc được chờ đợi nhưng vẫn chưa xảy ra
Nghi vấn ? Has your brother finished school yet?
Anh trai bạn học xong phổ thông chưa?
I expect that
tôi nghĩ là việc đó sẽ xảy ra
Nghi vấn ? Has your brother already finished school? He's only 17!
Anh trai bạn đã học xong phổ thông rồi à? Anh ấy mới 17 tuổi thôi mà!
I'm surprised if your brother has finished school. I did not expect it to happen until later.
Tôi thấy ngạc nhiên nếu anh trai bạn đã học xong phổ thông. Tôi không nghĩ việc đó lại xảy ra sớm như vậy.

Như bạn thấy, trong câu hỏi, already có thể cho thấy người nói ngạc nhiên, vì một điều gì đó nằm ngoài dự đoán.

Tự kiểm tra

Chọn các từ đúng.
We're still waiting at the stop — the bus _____.
Chọn các từ đúng.
Gosh, the bowl is empty! You _____ all the soup, and I only served it a minute ago.
Chọn các từ đúng.
I _____ my concert ticket, so I can relax — the show is next month.

3.3Hành động kết thúc vào thời điểm nói

Tuy nhiên, đôi khi hành động (action) kết thúc ngay vào thời điểm nói:

Ví dụ Ghi chú
(on meeting someone): I haven't seen you for ages!
(khi gặp ai đó): Lâu lắm rồi tôi không gặp bạn!
but I see you now
nhưng bây giờ tôi đang gặp bạn đây
Where have you been all that time?
Suốt thời gian đó bạn ở đâu vậy?
the "mentioned time" is over
"khoảng thời gian được nhắc đến" đã kết thúc
This room hasn't been cleaned for months.
Căn phòng này mấy tháng nay chưa được dọn dẹp.
but we are cleaning it now
nhưng bây giờ chúng tôi đang dọn phòng
It has been very cold lately but it's just beginning to get warmer.
Dạo gần đây trời rất lạnh, nhưng bây giờ trời vừa bắt đầu ấm lên.
It's not that cold now
Bây giờ trời không còn lạnh như thế nữa

Tự kiểm tra

Chia động từ ở thì đúng.
She (not play) _____ the piano for such a long time. Let's listen to her perform!
Chia động từ ở thì đúng.
They (not go) _____ hiking in months. This trail is perfect for them to reconnect with nature.
Chia động từ ở thì đúng.
I (not see) _____ you for ages! Where have you been all this time?

4.Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng thì Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành)?

Thì Present Perfect dùng cho việc trong quá khứ còn liên quan đến bây giờ: trải nghiệm, tin mới, kết quả, thời gian chưa hết. Ví dụ: "I've been to Paris twice" (trải nghiệm), "I've bought a new car" (tin mới), "Have you seen him today?" (hôm nay chưa hết) và "I have lived here for two years" (tôi vẫn sống ở đây, tình huống vẫn còn đúng). Khi kể thêm chi tiết lúc nào, như thế nào, bạn chuyển sang thì Past Simple: "I've bought a new car. I bought it on Monday."

"Have went" hay "have gone": dùng dạng động từ nào trong thì Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành)?

Dùng have hoặc has cộng quá khứ phân từ (past participle, V3) của động từ: "I have gone", không phải "I have went". Has đi với he, she, it; have đi với I, you, we, they. Động từ có quy tắc thêm -ed ("She has worked"), còn động từ bất quy tắc có dạng V3 riêng: nói "I have seen it", không phải "I have saw it", và "She has eaten", không phải "She has ate". Câu phủ định dùng haven't hoặc hasn't ("He hasn't called"), câu hỏi đưa have hoặc has lên đầu: "Have you finished?"

For hay since trong thì Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành): dùng thế nào cho đúng?

Dùng for với một khoảng thời gian ("for five years") và since với mốc bắt đầu ("since 2020"). Vì vậy nói "I have lived here for five years", không phải "I have lived here since five years" hay "I live here for five years". Tiếng Việt nói "Tôi sống ở đây 5 năm rồi" mà không đổi động từ, nhưng tiếng Anh cần have lived. For trả lời câu hỏi "How long?" (for two hours, for ages), since trả lời "From when?" (since Monday, since November). Since cũng có thể mở đầu một mệnh đề ở thì Past Simple: "I've made many friends since I moved here."

Been to hay been in: khác nhau thế nào trong thì Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành)?

"Been to" là đã đến một nơi rồi quay về; "been in" là ở đó một thời gian, thường đến tận bây giờ. So sánh "She has been to Paris three times" (giờ cô ấy không ở Paris) với "She has been in Paris for a week" (cô ấy vẫn đang ở đó). Với been in, người ta thường nói rõ bao lâu: "They've been in the office all day." Gone to lại khác: "He has gone to Paris" nghĩa là anh ấy đã đi Paris và chưa quay về.

Already, just và yet đặt ở đâu trong thì Present Perfect (thì hiện tại hoàn thành)?

Already và just thường đứng giữa have và động từ chính trong câu khẳng định, yet thường đứng cuối câu phủ định, câu hỏi. Ví dụ: "I have already read the book", "She's just arrived" và "The bus hasn't come yet." Vì vậy tránh nói "I have finished already my homework". Already là sớm hơn dự kiến, just là vừa mới xảy ra, yet là tính đến bây giờ, khi bạn chờ việc đó xảy ra: "Has your brother finished school yet?" Already trong câu hỏi có thể thể hiện sự ngạc nhiên: "Has he already finished school? He's only 17!"

Sẵn sàng luyện tập chủ đề này?

Tải ứng dụng và luyện chủ đề này như chơi game — với XP, chuỗi ngày học và phản hồi tức thì.