Zero conditional
Zero conditional được dùng để mô tả các sự thật khoa học và những mối tương quan trực tiếp - cùng khám phá thế giới của sự chắc chắn!
Nên học trước: Present Simple
1.Ôn tập về mệnh đề
1.1Kiến thức cơ bản
Mệnh đề (clause) là một nhóm từ có chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Mệnh đề có thể đứng như một câu (sentence) hoàn chỉnh (mệnh đề chính - main clause) hoặc làm một phần của câu (mệnh đề phụ - subordinate clause).
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ (cần thêm thông tin mới thành một câu đầy đủ) |
|---|---|
| còn gọi là mệnh đề độc lập (Independent Clause) diễn đạt một ý trọn vẹn và có thể đứng riêng như một câu (sentence) |
còn gọi là mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause) không diễn đạt một ý trọn vẹn và không thể đứng riêng; cần được nối với một mệnh đề độc lập. |
| Ví dụ: | Ví dụ: |
| She will help me. Cô ấy sẽ giúp tôi. I would go for a walk. Tôi sẽ đi dạo. We'll go out. Chúng tôi sẽ đi chơi. You'll pass the test. Bạn sẽ qua bài kiểm tra. |
If I ask her about it Nếu tôi nhờ cô ấy việc đó If it weren't that cold Nếu trời không lạnh đến thế If the meeting ends Nếu cuộc họp kết thúc If you study hard Nếu bạn học chăm chỉ |
| Có nhiều loại mệnh đề phụ (Subordinate clauses) khác nhau (xem chủ đề Clauses). |
| Thông thường, chúng ta diễn đạt điều kiện (condition) bằng một mệnh đề if (if-clause) đi kèm một mệnh đề chính. |
| Câu điều kiện (Conditional sentences / Conditionals) thường được chia thành các loại: Zero, First, Second, Third, Mixed và False. |
2.Zero Conditional REAL / Cấu trúc
2.1Các dạng chuẩn
Câu zero conditional diễn đạt sự thật hiển nhiên, sự thật khoa học, quy luật tự nhiên và những điều luôn xảy ra trong những điều kiện nhất định. Loại câu này mô tả các mối quan hệ nhân quả luôn đúng.
Lưu ý: trong các câu (sentences) thuộc dạng zero conditional, bạn thường có thể thay if bằng when hoặc whenever mà nghĩa không thay đổi!
| Quy tắc và thì Dạng chuẩn |
Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| If: Present Simple Mệnh đề chính: Present Simple |
If you heat water to 100°C, it boils. Nếu đun nước đến 100°C thì nước sôi. |
Sự thật khoa học về nhiệt độ sôi của nước. |
| If I eat too much sugar, I get sick. Nếu ăn quá nhiều đường thì tôi thấy khó chịu trong người. |
Phản ứng cơ thể của cá nhân, lần nào cũng xảy ra. | |
| If: Past Simple Mệnh đề chính: Past Simple |
If it rained, the streets flooded. Ngày trước, hễ trời mưa là đường phố bị ngập. |
Sự việc lặp lại đều đặn trong quá khứ - mỗi khi (whenever) trời mưa ở khu vực đó, lần nào cũng bị ngập |
| If I ate dairy, I got sick. Ngày trước, hễ ăn đồ làm từ sữa là tôi lại thấy khó chịu trong người. |
Phản ứng của cơ thể trong quá khứ, lần nào cũng xảy ra | |
| If the alarm rang, everyone evacuated the building. Ngày trước, hễ chuông báo động reo là mọi người lại sơ tán khỏi toà nhà. |
Quy trình chuẩn trong quá khứ, lúc nào cũng được tuân thủ |
Thứ tự mệnh đề (clause order): mệnh đề nào đứng trước cũng được, nghĩa không thay đổi. Khi mệnh đề if (if-clause) đứng trước, dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề; khi mệnh đề chính (main clause) đứng trước, không có dấu phẩy.
| Thứ tự mệnh đề Dạng chuẩn |
Ví dụ | Dấu phẩy |
|---|---|---|
| If + Present Simple, Present Simple | If you heat water to 100°C, it boils. Nếu đun nước đến 100°C thì nước sôi. |
Dấu phẩy sau mệnh đề if |
| Present Simple + if + Present Simple | Water boils if you heat it to 100°C. Nước sôi nếu đun đến 100°C. |
Không có dấu phẩy |
| If + Past Simple, Past Simple | If it rained, the streets flooded. Ngày trước, hễ trời mưa là đường phố bị ngập. |
Dấu phẩy sau mệnh đề if |
| Past Simple + if + Past Simple | The streets flooded if it rained. Ngày trước, đường phố bị ngập nếu trời mưa. |
Không có dấu phẩy |
Tự kiểm tra
2.2Các dạng thay thế
Lưu ý: trong các câu (sentences) thuộc dạng zero conditional (được dùng cho sự thật hiển nhiên, sự thật khoa học hoặc những tình huống luôn đúng), bạn thường có thể thay if bằng when hoặc whenever mà nghĩa không thay đổi!
| Quy tắc và thì Dạng thay thế |
Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| If: Present Progressive (Continuous) Mệnh đề chính: Present Simple |
If you are working late, you miss dinner. Nếu đang phải làm việc muộn thì bạn lỡ bữa tối. |
Hệ quả quen thuộc mỗi khi đang phải làm việc muộn |
| If: Present Simple Mệnh đề chính: Present Progressive (Continuous) |
If it rains, people are running for shelter. Hễ trời mưa là mọi người lại chạy đi tìm chỗ trú. |
Mô tả phản ứng điển hình đang diễn ra khi trời mưa |
| If: Present Perfect Mệnh đề chính: Present Simple |
If you have eaten breakfast, you feel energetic. Nếu đã ăn sáng rồi thì bạn thấy tràn đầy năng lượng. |
Sự thật hiển nhiên về mối liên hệ giữa việc ăn sáng và cảm giác tràn đầy năng lượng |
| If: Present Simple Mệnh đề chính: câu mệnh lệnh |
If you feel tired, take a break. Nếu thấy mệt thì nghỉ một lát đi. |
Lời khuyên hoặc chỉ dẫn chung |
| If: Past Progressive (Continuous) Mệnh đề chính: Past Simple |
If I was working late, I missed dinner. Ngày trước, nếu đang phải làm việc muộn thì tôi lỡ bữa tối. |
Hệ quả quen thuộc trong quá khứ mỗi khi đang phải làm việc muộn |
| If: Past Simple Mệnh đề chính: Past Progressive (Continuous) |
If the phone rang, she was always running to answer it. Ngày trước, hễ điện thoại reo là lần nào cô ấy cũng chạy ra nghe. |
Phản ứng điển hình đang diễn ra trong quá khứ trước một tác nhân kích hoạt |
| If: Past Simple Mệnh đề chính: used to/would + động từ nguyên thể |
If winter came, we would migrate south. Ngày trước, hễ mùa đông đến là chúng tôi lại chuyển xuống phía nam. |
Thói quen trong quá khứ, xuất hiện mỗi khi chuyển mùa |
| If it snowed, schools used to close immediately. Ngày trước, hễ tuyết rơi là các trường học đóng cửa ngay. |
Quy định chung của các trường trong quá khứ, được áp dụng thường xuyên | |
| If: Past Progressive (Continuous) Mệnh đề chính: Past Progressive (Continuous) |
If I was studying, my roommate was always making noise. Ngày trước, cứ lúc tôi đang học là bạn cùng phòng lại làm ồn. |
Những hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ, thường xuyên xảy ra cùng lúc |
3.Cách dùng
3.1Sự thật hiển nhiên
Câu zero conditional diễn đạt sự thật hiển nhiên - những nhận định được mọi người công nhận là đúng.
Chúng ta dùng zero conditionals cho sự thật, thói quen và những kết quả tất yếu, không dùng cho tình huống giả định.
If = When = Whenever (trong zero conditionals, ba từ này thường có cùng một nghĩa).
| Ví dụ |
|---|
| If you mix blue and yellow, you get green. Nếu trộn màu xanh lam với màu vàng thì ra màu xanh lá cây. / Hễ trộn màu xanh lam với màu vàng là ra màu xanh lá cây. If you don't water plants, they die. Nếu không tưới nước thì cây chết. If you heat butter, it melts. Nếu đun nóng bơ thì bơ chảy ra. If you drop an apple, it falls to the ground. Nếu buông quả táo ra thì quả táo rơi xuống đất. If you don't sleep enough, you feel tired. Nếu ngủ không đủ thì bạn thấy mệt mỏi. |
Tự kiểm tra
3.2Sự thật khoa học
Câu zero conditional diễn đạt sự thật khoa học - những sự thật khách quan, đã được khoa học chứng minh.
Chúng ta dùng zero conditionals cho sự thật, thói quen và những kết quả tất yếu, không dùng cho tình huống giả định.
If = When = Whenever (trong zero conditionals, ba từ này thường có cùng một nghĩa).
| Ví dụ |
|---|
| If you boil water at sea level, it reaches 100°C. Nếu đun sôi nước ở độ cao ngang mực nước biển thì nước đạt 100°C. If you combine hydrogen and oxygen, you get water (H₂O). Nếu cho hydrogen kết hợp với oxygen thì thu được nước (H₂O). If you expose iron to oxygen and moisture, it rusts. Nếu để sắt tiếp xúc với oxygen và hơi ẩm thì sắt bị gỉ. If you cool water below 0°C, it freezes. Nếu làm lạnh nước xuống dưới 0°C thì nước đóng băng. If you mix vinegar and baking soda, they create a reaction. Nếu trộn giấm với baking soda thì hai chất phản ứng với nhau. |
Tự kiểm tra
3.3Quy luật tự nhiên
Câu zero conditional diễn đạt quy luật tự nhiên - những quy luật bất biến của tự nhiên hay những định luật vật lí.
Chúng ta dùng zero conditionals cho sự thật, thói quen và những kết quả tất yếu, không dùng cho tình huống giả định.
If = When = Whenever (trong zero conditionals, ba từ này thường có cùng một nghĩa).
| Ví dụ |
|---|
| If an object is in motion, it stays in motion unless acted upon. (Newton's First Law) Nếu một vật đang chuyển động thì vật tiếp tục chuyển động, trừ khi có lực tác dụng vào. (Định luật I Newton) If you drop something, gravity pulls it downward. Nếu thả rơi một vật thì trọng lực kéo vật đó xuống dưới. If you light a fire, it produces heat and light. Nếu đốt lửa thì lửa toả ra nhiệt và ánh sáng. If you push an object, it moves (unless friction stops it). Nếu đẩy một vật thì vật chuyển động (trừ khi lực ma sát cản lại). If you increase temperature, gas expands. Nếu tăng nhiệt độ thì chất khí nở ra. |
Tự kiểm tra
3.4Những điều luôn xảy ra trong những điều kiện nhất định
Câu zero conditional diễn đạt những điều luôn xảy ra trong những điều kiện nhất định - những kết quả có thể đoán trước chắc chắn 100%.
Chúng ta dùng zero conditionals cho sự thật, thói quen và những kết quả tất yếu, không dùng cho tình huống giả định.
If = When = Whenever (trong zero conditionals, ba từ này thường có cùng một nghĩa).
| Ví dụ |
|---|
| If you press this button, the machine turns on. Nếu nhấn nút này thì máy bật lên. If you eat too much sugar, your blood sugar rises. Nếu ăn quá nhiều đường thì đường huyết tăng lên. If you don't charge your phone, the battery dies. Nếu không sạc điện thoại thì máy hết pin. If you leave milk outside, it spoils. Nếu để sữa ở ngoài thì sữa bị hỏng. If you flip the switch, the light turns on. Nếu bật công tắc thì đèn sáng. |
Tự kiểm tra
3.5Quan hệ nhân quả / luôn đúng
Câu zero conditional diễn đạt quan hệ nhân quả (luôn đúng) - một hành động (action) tất yếu dẫn đến một hành động khác.
Chúng ta dùng zero conditionals cho sự thật, thói quen và những kết quả tất yếu, không dùng cho tình huống giả định.
If = When = Whenever (trong zero conditionals, ba từ này thường có cùng một nghĩa).
| Ví dụ |
|---|
| If you study hard, you learn more. Nếu học chăm chỉ thì bạn học được nhiều hơn. If you exercise regularly, your body gets stronger. Nếu tập thể dục đều đặn thì cơ thể trở nên khoẻ hơn. If you touch fire, you get burned. Nếu chạm vào lửa thì bạn bị bỏng. If you add salt to food, it becomes saltier. Nếu cho thêm muối vào món ăn thì món ăn trở nên mặn hơn. If you don't wear sunscreen, you get sunburned. Nếu không bôi kem chống nắng thì bạn bị cháy nắng. |
Tự kiểm tra
4.Câu hỏi thường gặp
Câu điều kiện loại 0 (zero conditional) dùng khi nào?
Câu điều kiện loại 0 dùng cho điều luôn đúng mỗi khi điều kiện xảy ra: chân lí, sự thật khoa học, thói quen, kết quả đoán trước được. Cả hai mệnh đề (clause) đều dùng thì Present Simple: "If you heat ice, it melts" hoặc "If I drink coffee late, I can't sleep". Mệnh đề if đứng trước hay sau đều được, nghĩa không đổi: "Water boils if you heat it to 100°C". Câu điều kiện loại 0 không dùng cho tình huống tưởng tượng; khi đó tiếng Anh dùng câu điều kiện loại 2.
Câu điều kiện loại 0 (zero conditional) và câu điều kiện loại 1 khác nhau thế nào?
Câu điều kiện loại 0 nói về điều lần nào cũng xảy ra, còn loại 1 nói về một tình huống tương lai cụ thể và kết quả của nó. Loại 0 dùng thì Present Simple ở cả hai mệnh đề; loại 1 dùng will ở mệnh đề chính (main clause). So sánh "If it rains, the roads get wet" (lần nào cũng vậy) với "If it rains tomorrow, the match will be cancelled" (một sự việc cụ thể trong tương lai).
Câu điều kiện loại 0 có dùng will được không, kiểu "If you heat ice, it will melt"?
Với một sự thật chung, lựa chọn thông thường là thì Present Simple ở cả hai mệnh đề: "If you heat ice, it melts". Câu "it will melt" vẫn đúng ngữ pháp, nhưng biến sự thật thành lời dự đoán cho một tình huống, tức là thành câu điều kiện loại 1. Đừng đặt will vào mệnh đề if của câu điều kiện loại 0: hãy nói "If you mix blue and yellow, you get green", không nói "If you will mix blue and yellow, you get green".
Dùng if hay when trong câu điều kiện loại 0: có khác nhau không?
Trong câu điều kiện loại 0, if và when thường cùng nghĩa, giống "whenever" (bất cứ khi nào), vì lần nào kết quả cũng xảy ra. "If you press this button, the machine turns on" và "When you press this button, the machine turns on" có nghĩa như nhau. When nghe đều đặn hơn một chút, còn if có thể gợi ý việc đó không thường xảy ra: "When I travel, I take a book" và "If I travel, I take a book" đều đúng.
Câu điều kiện loại 0 có dùng câu mệnh lệnh được không, như "If you feel tired, take a break"?
Được: mệnh đề chính của câu điều kiện loại 0 có thể là câu mệnh lệnh (imperative), để đưa ra chỉ dẫn hay lời khuyên áp dụng mỗi lần. "If you feel tired, take a break" và "If the alarm rings, leave the building" đều đúng. Mệnh đề if vẫn dùng thì Present Simple: hãy nói "If you see smoke, call the fire brigade", không nói "If you will see smoke, call the fire brigade". Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên thể (base form), không có chủ ngữ: "take", "leave", "call".


