Động từ bất quy tắc, phần 1 (Irregular verbs)
Dưới đây là danh sách một số động từ bất quy tắc ("irregular verbs") thông dụng, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Những động từ này xuất hiện thường xuyên trong hội thoại và văn viết hằng ngày.
1.Danh sách động từ bất quy tắc
1.1Hoạt động trí óc / giao tiếp
| Động từ nguyên thể | Simple Past | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| think | thought | thought |
| tell | told | told |
| speak | spoke | spoken |
| know | knew | known |
| say | said | said |
| feel | felt | felt |
| show | showed | shown |
| hear | heard | heard |
| understand | understood | understood |
| teach | taught | taught |
| see | saw | seen |
Tự kiểm tra
1.2Hành động thể chất / di chuyển
| Động từ nguyên thể | Simple Past | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| go | went | gone |
| come | came | come |
| leave | left | left |
| run | ran | run |
| meet | met | met |
| bring | brought | brought |
| take | took | taken |
| stand | stood | stood |
| catch | caught | caught |
| eat | ate | eaten |
| drink | drank | drunk |
| sleep | slept | slept |
| write | wrote | written |
| make | made | made |
| do | did | done |
Tự kiểm tra
1.3Thay đổi / giao dịch / thu nhận
| Động từ nguyên thể | Simple Past | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| become | became | become |
| be | was were | been |
| begin | began | begun |
| get | got | got/gotten |
| give | gave | given |
| buy | bought | bought |
| pay | paid | paid |
| find | found | found |
| have | had | had |
Tự kiểm tra
2.Câu hỏi thường gặp
Ba dạng của động từ bất quy tắc (V1, V2, V3) là gì?
Động từ bất quy tắc có ba dạng: nguyên thể (V1), dạng Past Simple (V2) và quá khứ phân từ (past participle, V3). Hai dạng sau thường không tận cùng bằng -ed: "go - went - gone", "eat - ate - eaten", "buy - bought - bought". Dùng V2 đứng một mình cho hành động đã kết thúc: "I went home at six." Dùng V3 sau have, has hoặc had: "I have gone home." Không có quy tắc chung cho các dạng này, nên hãy học mỗi động từ theo bộ ba.
Went và gone khác nhau thế nào?
"Went" là dạng Past Simple (V2) của go và đứng một mình; "gone" là quá khứ phân từ (V3) và cần have, has hoặc had đứng trước. Nói "She went to Paris last year" và "She has gone to Paris", không phải "She has went to Paris" hay "She gone to Paris". Tiếng Việt dùng "đã đi" cho cả hai, nên cần chú ý trợ động từ have. Nhiều động từ bất quy tắc cũng vậy: "saw" và "seen", "did" và "done", "ate" và "eaten", "wrote" và "written".
Nói "I have went" hay "I have ate" có đúng không?
Không đúng: trong tiếng Anh chuẩn nói "I have gone" và "I have eaten", vì sau have phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng dạng Past Simple (V2). "Went" và "ate" là V2 và đứng một mình: "I went home", "I ate breakfast". Sau have, has, had dùng V3: "We have gone home", "She has eaten breakfast". "I have went" có thể nghe thấy trong một số cách nói thân mật, nhưng không được chấp nhận trong văn viết chuẩn.
Động từ bất quy tắc nào có V2 và V3 giống nhau?
Nhiều động từ thông dụng có V2 và V3 giống nhau, như "buy - bought - bought", "think - thought - thought" và "make - made - made". Một số có ba dạng khác nhau, như "eat - ate - eaten", "see - saw - seen", "go - went - gone", và một số có V3 giống nguyên thể: "come - came - come", "run - ran - run". Vì vậy nói "I have come", không phải "I have came". Hãy học mỗi động từ theo bộ ba để biết nó thuộc nhóm nào.
Got hay gotten: quá khứ phân từ (V3) của get là gì?
Cả hai đều đúng: "gotten" là V3 thông dụng của get trong Anh-Mỹ, còn Anh-Anh dùng "got". Người Mỹ có thể nói "She has gotten a new job", còn người Anh nói "She has got a new job". Dạng Past Simple (V2) ở mọi nơi đều là "got": "I got a letter yesterday." Trong "have got" với nghĩa "có" ("I've got two sisters"), cả người Anh và người Mỹ đều dùng "got", không dùng "gotten".




