Động từ bất quy tắc, phần 1 (Irregular verbs)

Dưới đây là danh sách một số động từ bất quy tắc ("irregular verbs") thông dụng, phù hợp với người học ở trình độ sơ cấp. Những động từ này xuất hiện thường xuyên trong hội thoại và văn viết hằng ngày.

1.Danh sách động từ bất quy tắc

1.1Hoạt động trí óc / giao tiếp

Động từ nguyên thể Simple Past Quá khứ phân từ
think thought thought
tell told told
speak spoke spoken
know knew known
say said said
feel felt felt
show showed shown
hear heard heard
understand understood understood
teach taught taught
see saw seen

Tự kiểm tra

Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
We (see) _____ a beautiful rainbow after the rain.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
He (say) _____ he would arrive at 8 p.m.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
I (know) _____ the answer to the question.

1.2Hành động thể chất / di chuyển

Động từ nguyên thể Simple Past Quá khứ phân từ
go went gone
come came come
leave left left
run ran run
meet met met
bring brought brought
take took taken
stand stood stood
catch caught caught
eat ate eaten
drink drank drunk
sleep slept slept
write wrote written
make made made
do did done

Tự kiểm tra

Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
We (eat) _____ dinner at a fancy restaurant.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
They (sleep) _____ early because they were tired.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
They (make) _____ a delicious cake.

1.3Thay đổi / giao dịch / thu nhận

Động từ nguyên thể Simple Past Quá khứ phân từ
become became become
be was were been
begin began begun
get got got/gotten
give gave given
buy bought bought
pay paid paid
find found found
have had had

Tự kiểm tra

Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
He (become) _____ a famous artist.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
She (be) _____ very happy yesterday.
Chia động từ trong ngoặc ở thì Past Simple.
He (give) _____ her a gift on her birthday.

2.Câu hỏi thường gặp

Ba dạng của động từ bất quy tắc (V1, V2, V3) là gì?

Động từ bất quy tắc có ba dạng: nguyên thể (V1), dạng Past Simple (V2) và quá khứ phân từ (past participle, V3). Hai dạng sau thường không tận cùng bằng -ed: "go - went - gone", "eat - ate - eaten", "buy - bought - bought". Dùng V2 đứng một mình cho hành động đã kết thúc: "I went home at six." Dùng V3 sau have, has hoặc had: "I have gone home." Không có quy tắc chung cho các dạng này, nên hãy học mỗi động từ theo bộ ba.

Went và gone khác nhau thế nào?

"Went" là dạng Past Simple (V2) của go và đứng một mình; "gone" là quá khứ phân từ (V3) và cần have, has hoặc had đứng trước. Nói "She went to Paris last year" và "She has gone to Paris", không phải "She has went to Paris" hay "She gone to Paris". Tiếng Việt dùng "đã đi" cho cả hai, nên cần chú ý trợ động từ have. Nhiều động từ bất quy tắc cũng vậy: "saw" và "seen", "did" và "done", "ate" và "eaten", "wrote" và "written".

Nói "I have went" hay "I have ate" có đúng không?

Không đúng: trong tiếng Anh chuẩn nói "I have gone" và "I have eaten", vì sau have phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng dạng Past Simple (V2). "Went" và "ate" là V2 và đứng một mình: "I went home", "I ate breakfast". Sau have, has, had dùng V3: "We have gone home", "She has eaten breakfast". "I have went" có thể nghe thấy trong một số cách nói thân mật, nhưng không được chấp nhận trong văn viết chuẩn.

Động từ bất quy tắc nào có V2 và V3 giống nhau?

Nhiều động từ thông dụng có V2 và V3 giống nhau, như "buy - bought - bought", "think - thought - thought" và "make - made - made". Một số có ba dạng khác nhau, như "eat - ate - eaten", "see - saw - seen", "go - went - gone", và một số có V3 giống nguyên thể: "come - came - come", "run - ran - run". Vì vậy nói "I have come", không phải "I have came". Hãy học mỗi động từ theo bộ ba để biết nó thuộc nhóm nào.

Got hay gotten: quá khứ phân từ (V3) của get là gì?

Cả hai đều đúng: "gotten" là V3 thông dụng của get trong Anh-Mỹ, còn Anh-Anh dùng "got". Người Mỹ có thể nói "She has gotten a new job", còn người Anh nói "She has got a new job". Dạng Past Simple (V2) ở mọi nơi đều là "got": "I got a letter yesterday." Trong "have got" với nghĩa "có" ("I've got two sisters"), cả người Anh và người Mỹ đều dùng "got", không dùng "gotten".

Sẵn sàng luyện tập chủ đề này?

Tải ứng dụng và luyện chủ đề này như chơi game — với XP, chuỗi ngày học và phản hồi tức thì.