Động từ bất quy tắc, phần 3 (Irregular verbs)
Đây là danh sách một số động từ bất quy tắc thông dụng, phù hợp với người học ở trình độ trung cấp và nâng cao. Những động từ này có thể xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, giao tiếp công việc và trong văn viết.
Nên học trước: Động từ bất quy tắc, phần 2 (Irregular verbs)
1.Bảng động từ bất quy tắc
1.1Hành động thể chất / Chuyển động
Những động từ (verbs) này chủ yếu chỉ các hoạt động thể chất, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển động. Lưu ý rằng lay (laid, laid) là một động từ khác với lie (lay, lain) - đừng nhầm lẫn hai động từ này.
| Động từ nguyên thể | Past Simple | Past Participle |
|---|---|---|
| bet đặt cược |
bet | bet |
| bind buộc, ràng buộc |
bound | bound |
| bite cắn |
bit | bitten |
| blow thổi |
blew | blown |
| burst vỡ tung, bùng nổ |
burst | burst |
| deal xử lí, giải quyết |
dealt | dealt |
| dig đào |
dug | dug |
| dive lặn |
dived, dove (AmE) dove: Anh Mỹ |
dived |
| hide giấu, trốn |
hid | hidden |
| kneel quỳ |
knelt, kneeled (AmE) kneeled: Anh Mỹ |
knelt, kneeled (AmE) kneeled: Anh Mỹ |
| lay đặt, để (cái gì xuống) |
laid | laid |
Tự kiểm tra
1.2Giao tiếp / Hoạt động trí óc
Những động từ (verbs) này liên quan đến suy nghĩ, nhận thức hoặc sự trao đổi.
| Động từ nguyên thể | Past Simple | Past Participle |
|---|---|---|
| light thắp, châm (lửa) |
lit, lighted | lit, lighted |
| overtake vượt, vượt qua |
overtook | overtaken |
| prove chứng minh |
proved | proved, proven (esp. AmE) proven: chủ yếu trong Anh Mỹ |
| ring reo, rung (chuông); gọi điện |
rang | rung |
| rise mọc, tăng lên |
rose | risen |
| seek tìm kiếm |
sought | sought |
| shine chiếu sáng, toả sáng |
shone, shined (= polish) shined = đánh bóng |
shone, shined (= polish) shined = đánh bóng |
| shoot bắn |
shot | shot |
| shrink co lại |
shrank | shrunk |
| sing hát |
sang | sung |
Tự kiểm tra
1.3Thay đổi, tác động, hành động
Những động từ (verbs) này chủ yếu chỉ sự biến đổi, sự tác động hoặc sự thay đổi về mặt vật lí.
| Động từ nguyên thể | Past Simple | Past Participle |
|---|---|---|
| slide trượt |
slid | slid |
| spring bật, nhảy vọt |
sprang | sprung |
| stick dán, dính |
stuck | stuck |
| sting chích, đốt |
stung | stung |
| strike đánh, đập |
struck | struck, stricken (fixed uses) stricken: trong một số cách dùng cố định |
| sweep quét |
swept | swept |
| swing đung đưa |
swung | swung |
| thrive phát triển mạnh |
thrived, throve (dated) throve: cách dùng cũ |
thrived |
| throw ném |
threw | thrown |
| weave dệt |
wove, weaved (= move) weaved = len lỏi, đi lách |
woven, weaved (= move) weaved = len lỏi, đi lách |
| weep khóc |
wept | wept |
| win thắng |
won | won |
| wring vắt |
wrung | wrung |
Tự kiểm tra
2.Câu hỏi thường gặp
Rang hay rung, sang hay sung: quá khứ của động từ bất quy tắc ring và sing là gì?
"Rang" và "sang" là dạng Past Simple; "rung" và "sung" là quá khứ phân từ (past participle), dùng sau have, has hoặc had. Nói "The phone rang" và "She sang at the concert", nhưng "The phone has rung twice" và "She has sung in that choir for years". Spring và shrink cũng theo mẫu này: "spring - sprang - sprung", "shrink - shrank - shrunk". Vì vậy trong tiếng Anh chuẩn mực, nói "The door sprang open", không nói "The door sprung open".
Stung hay stang, swung hay swang: quá khứ của động từ bất quy tắc sting và swing là gì?
Quá khứ của sting và swing là "stung" và "swung", không phải "stang" hay "swang"; quá khứ phân từ (past participle) cũng vậy. Nói "A bee stung me" và "He swung the bat". Stick, wring và dig cũng chia như thế: "stick - stuck - stuck", "wring - wrung - wrung", "dig - dug - dug". Khác với ring và sing, các động từ này không có dạng nào chứa chữ a.
Laid hay lain: quá khứ của động từ bất quy tắc lay và lie là gì?
Lay (đặt, để cái gì xuống) chia "lay - laid - laid", còn lie (nằm) chia "lie - lay - lain". Nói "She laid the book on the table" và "I lay on the sofa all afternoon", trong đó lay là quá khứ của lie. Câu "The letter had lain unopened for weeks" dùng quá khứ phân từ (past participle) của lie. Đừng viết "layed". Lie với nghĩa "nói dối" là động từ có quy tắc: "He lied to me."
Dived hay dove: quá khứ của động từ bất quy tắc dive là gì?
Cả hai đều đúng: "dived" là dạng quá khứ chuẩn trong tiếng Anh Anh, còn "dove" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Canada. Bạn có thể nói "She dived into the pool" hoặc, theo tiếng Anh Mỹ, "She dove into the pool". Với quá khứ phân từ (past participle), "dived" là lựa chọn an toàn ở mọi nơi: "He has dived off that cliff before." Không có từ "diven".
Proved hay proven: quá khứ phân từ (past participle) của động từ prove là gì?
Cả "proved" và "proven" đều là quá khứ phân từ đúng của prove, còn dạng Past Simple luôn là "proved". Bạn có thể nói "The theory has proved correct" hoặc "The theory has proven correct"; proven đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Khi làm tính từ (adjective) đứng trước danh từ (noun), "proven" là dạng thường dùng: "a proven method". Đừng dùng proven làm Past Simple: "He proved his point", không phải "He proven his point".




