Past Simple
Chúng ta dùng "past simple tense" để diễn tả những hành động, sự việc hoặc tình huống đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì này thường được dùng để kể chuyện, kể lại những trải nghiệm đã qua, hoặc nói về những thói quen hay nếp sinh hoạt thường ngày trong quá khứ.
Nên học trước: Động từ bất quy tắc, phần 1 (Irregular verbs)Present Simple
1.Cấu trúc
1.1to be - Các dạng
Đây là các dạng của động từ (verb) to be ở past simple.
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| ngôi thứ nhất | I was | We were |
| ngôi thứ hai | You were | You were |
| ngôi thứ ba | He/She/It was | They were |
Tự kiểm tra
1.2to be - Cấu trúc
S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + was / were + ... | Last year I was always at home on Sundays. Năm ngoái, chủ nhật nào tôi cũng ở nhà. |
| - Phủ định | S + was / were + not +... | He was not/wasn't at work the day before yesterday. Hôm kia anh ấy không ở chỗ làm. |
| ? Nghi vấn | (QW)+ was / were + S +...? | Where were you last Monday? Were you at the railway station at 5 p.m.? Thứ Hai tuần trước bạn ở đâu? Lúc 5 giờ chiều bạn có ở ga tàu không? |
Tự kiểm tra
1.3Các động từ khác - Có quy tắc
S = chủ ngữ (subject)
didn't = did not
QW = từ để hỏi (question word)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + Động từ(+ed / d) + ... | I liked dancing when I was at school. Hồi còn đi học, tôi thích nhảy múa. |
| - Phủ định | S + didn't + Động từ +... | We didn't like fast food back then. Hồi đó chúng tôi không thích đồ ăn nhanh. |
| ? Nghi vấn | (QW) + did/didn't + S + Động từ +...? | Where did you buy food last week? Did you often buy food last month? Tuần trước bạn mua đồ ăn ở đâu? Tháng trước bạn có hay mua đồ ăn không? |
Tự kiểm tra
1.4Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| động từ kết thúc bằng -e → chỉ thêm -d | live → lived, like → liked |
| động từ kết thúc bằng một phụ âm (trừ e) và một nguyên âm đơn → gấp đôi phụ âm cuối và thêm -ed. | stop → stopped, plan → planned |
| động từ kết thúc bằng phụ âm + -y → đổi y thành i trước khi thêm -ed. | carry → carried, try → tried |
1.5Các động từ khác - Bất quy tắc
S = chủ ngữ (subject)
didn't = did not
QW = từ để hỏi (question word)
(II) = dạng past simple của động từ chính (main verb) → bảng động từ bất quy tắc Irregular Verbs List (cột thứ 2)
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + Động từ (II) + ... | I saw you at the theatre last week. Tuần trước tôi thấy bạn ở nhà hát. |
| - Phủ định | S + didn't + Động từ +... | I didn't see you at the theatre last week. Tuần trước tôi không thấy bạn ở nhà hát. |
| ? Nghi vấn | (QW) + did/didn't + S + Động từ +...? | Where did you see me last week? Did you see me at the theatre last week? Tuần trước bạn thấy tôi ở đâu? Tuần trước bạn có thấy tôi ở nhà hát không? |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng
2.1Thói quen trong quá khứ
Thì (tense) simple past được dùng để nói về những thói quen hoặc nếp sinh hoạt thường ngày được lặp lại đều đặn trong quá khứ. Trong hầu hết các trường hợp, người ta còn dùng các trạng từ (adverbs) như always, often, seldom, v.v. để nhấn mạnh rằng các hành động (actions) đó là thói quen.
| Ví dụ |
|---|
| When I was a child, I always walked to school with my friends. Hồi còn nhỏ, tôi luôn đi bộ đến trường cùng bạn bè. |
| Every Christmas, we decorated the house with lights and baked cookies together. Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi trang trí nhà bằng đèn và cùng nhau nướng bánh quy. |
| When I lived in Europe, I traveled to different countries almost every summer. Hồi tôi sống ở châu Âu, gần như mùa hè nào tôi cũng đi du lịch đến nhiều nước khác nhau. |
Tự kiểm tra
2.2Hành động đã hoàn tất trong quá khứ vào thời điểm xác định / khoảng thời gian đã kết thúc
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| hành động trong quá khứ khi thời gian được nêu rõ | I met him yesterday. His uncle died in 1895. Hôm qua tôi gặp anh ấy. Chú anh ấy mất năm 1895. |
| khi hỏi về thời gian | When did you meet him? Bạn gặp anh ấy khi nào? When was he born? Anh ấy sinh khi nào? |
| hành động không nêu rõ thời gian nhưng diễn ra trong một khoảng thời gian đã kết thúc | He worked in that bank for four years.(but he does not work there now). Anh ấy làm việc ở ngân hàng đó trong bốn năm. (nhưng bây giờ anh ấy không còn làm ở đó nữa). She lived in Rome for a long time. (but she is not living there now). Cô ấy sống ở Rome một thời gian dài. (nhưng bây giờ cô ấy không còn sống ở đó nữa). |
Tự kiểm tra
2.3Chuỗi sự việc
Chuỗi sự việc nối tiếp nhau → thì simple past thường được dùng trong truyện kể và những đoạn mô tả sự việc trong quá khứ.
| Ví dụ |
|---|
| Last summer, I went to the beach with my family. We packed our bags and drove to the coast. Once we arrived, we set up our towels and umbrellas. Mùa hè năm ngoái, tôi đi biển cùng gia đình. Chúng tôi xếp đồ vào túi rồi lái xe ra bờ biển. Vừa đến nơi, chúng tôi trải khăn và dựng ô. |
| I woke up at 7 a.m. and got ready for school. I took the bus and arrived at school just in time for the first class. Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng và chuẩn bị đi học. Tôi bắt xe buýt và đến trường vừa kịp tiết học đầu tiên. |
| I opened the door and saw him. Tôi mở cửa và nhìn thấy anh ấy. |
3.Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng thì Past Simple (thì quá khứ đơn)?
Thì Past Simple dùng cho hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ, thói quen trong quá khứ và chuỗi sự việc. Ví dụ: "I met him yesterday" (thời điểm xác định), "Every Christmas we baked cookies" (thói quen) và "I opened the door and saw him" (chuỗi sự việc). Tiếng Việt có thể chỉ dùng "đã" hoặc từ chỉ thời gian, nhưng tiếng Anh phải đổi động từ: "I watched TV yesterday", không phải "I watch TV yesterday".
"Didn't go" hay "didn't went": câu nào đúng trong thì Past Simple?
"Didn't go" là đúng: sau did hoặc didn't, động từ chính giữ nguyên thể, vì did đã cho biết đây là quá khứ. Nói "I didn't go to school yesterday", không phải "I didn't went to school yesterday", và "Did you see him?", không phải "Did you saw him?" Dạng quá khứ (went, saw, worked) chỉ dùng trong câu khẳng định không có did: "I went to school yesterday." Quá khứ chỉ đánh dấu một lần: hoặc bằng did, hoặc bằng động từ.
Was/were hay did: dùng từ nào trong câu hỏi và câu phủ định thì Past Simple?
Dùng was và were với động từ to be, và did hoặc didn't với mọi động từ khác trong câu hỏi và câu phủ định thì Past Simple. Nói "Were you at home?", không phải "Did you be at home?", và "He wasn't at work", không phải "He didn't be at work". Với động từ khác: "Did you like the film?", không phải "Were you like the film?" Người Việt hay dùng was như "đã" trước động từ, nhưng "I was go" là sai; phải nói "I went".
Nói "goed" hay "buyed" trong thì Past Simple có đúng không?
Không đúng: go và buy là động từ bất quy tắc, nên dạng quá khứ là "went" và "bought", không phải "goed" hay "buyed". Chỉ động từ có quy tắc mới thêm -ed: "work" thành "worked". Động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng cần học thuộc: "take" thành "took", "make" thành "made", "write" thành "wrote". Trong câu hỏi và câu phủ định, mọi động từ trở về nguyên thể sau did: "I didn't buy it."
Quy tắc thêm -ed cho động từ có quy tắc trong thì Past Simple?
Phần lớn động từ có quy tắc chỉ cần thêm -ed ("work" thành "worked"), còn động từ tận cùng bằng -e chỉ thêm -d: "live" thành "lived". Với động từ ngắn tận cùng bằng một nguyên âm và một phụ âm, gấp đôi phụ âm: "stop" thành "stopped", "plan" thành "planned". Phụ âm + y thì đổi y thành i: "carry" thành "carried", "study" thành "studied". Nguyên âm + y thì chỉ thêm -ed: "play" thành "played".






