Second conditional
Câu second conditional diễn đạt những tình huống giả định, không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hay tương lai, cùng những hệ quả tưởng tượng của chúng.
Nên học trước: Past Simple
1.Ôn tập về mệnh đề
1.1Kiến thức cơ bản
Mệnh đề (clause) là một nhóm từ có chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Mệnh đề có thể đứng như một câu hoàn chỉnh (mệnh đề chính - main clause) hoặc làm một phần của câu (mệnh đề phụ - subordinate clause).
Mệnh đề chính (main clause), còn gọi là mệnh đề độc lập (Independent Clause), diễn đạt một ý trọn vẹn và có thể đứng riêng như một câu (sentence).
Mệnh đề phụ (subordinate clause), còn gọi là mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause), cần thêm thông tin mới thành một câu đầy đủ: nó không diễn đạt một ý trọn vẹn và không thể đứng riêng; nó cần được nối với một mệnh đề độc lập.
| Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ |
|---|---|
| She will help me. Cô ấy sẽ giúp tôi. |
If I ask her about it Nếu tôi nhờ cô ấy việc đó |
| I would go for a walk. Tôi sẽ đi dạo. |
If it weren't that cold Nếu trời không lạnh đến thế |
| We'll go out. Chúng tôi sẽ đi chơi. |
If the meeting ends Nếu cuộc họp kết thúc |
| You'll pass the test. Bạn sẽ qua bài kiểm tra. |
If you study hard Nếu bạn học chăm chỉ |
Có nhiều loại mệnh đề phụ (Subordinate clauses) khác nhau - xem chủ đề Clauses.
Thông thường, chúng ta diễn đạt điều kiện (condition) bằng một mệnh đề if (if - clause) đi kèm một mệnh đề chính.
Câu điều kiện (Conditional sentences / Conditionals) thường được chia thành các loại: Zero, First, Second, Third, Mixed và False.
1.2When và If
Hai từ When và If trong nhiều ngôn ngữ khá giống nhau, nhưng trong tiếng Anh lại khác nhau:
| Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
| If you come to my place tonight, we'll have dinner together. Nếu tối nay bạn đến chỗ tôi, chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau. |
= you may come = bạn có thể đến (chưa chắc) |
| When you come to my place tonight, we'll have dinner together. Khi tối nay bạn đến chỗ tôi, chúng ta sẽ ăn tối cùng nhau. |
= you are coming. = bạn chắc chắn sẽ đến. |
Tự kiểm tra
2.Second Conditional KHÔNG CÓ THẬT / Cấu trúc
2.1Các dạng chuẩn
Câu second conditional diễn đạt những tình huống giả định, không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hay tương lai, cùng những hệ quả tưởng tượng của chúng. Cấu trúc này nói về những tình huống khó xảy ra hoặc trái với thực tế hiện tại.
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Quy tắc và thì | Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| If: Past Simple Mệnh đề chính: Future Simple in the Past (would + động từ nguyên thể) |
If I won the lottery, I would buy a house. Nếu tôi mà trúng xổ số, tôi sẽ mua một căn nhà. If she were here, she would help us. Nếu cô ấy mà ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng tôi. If I were rich, I would travel the world. Giả sử tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
Tình huống giả định khó xảy ra và kết quả tưởng tượng của nó; điều khó xảy ra trong tương lai Trái với thực tế hiện tại (cô ấy không ở đây) Hiện tại không có thật: bây giờ tôi không giàu |
Tự kiểm tra
2.2Các dạng khác
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Quy tắc và thì | Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| If: Past Progressive (Continuous) Mệnh đề chính: Future in the Past (would + động từ nguyên thể) |
If I were living in Paris, I would visit museums every day. Giả sử bây giờ tôi đang sống ở Paris, ngày nào tôi cũng sẽ đi bảo tàng. |
Tình huống giả định đang diễn ra và hệ quả tưởng tượng của nó; tôi không sống ở Paris. |
| If: Past Simple could/might + động từ nguyên thể |
If you tried harder, you could succeed. Nếu bạn chịu cố gắng hơn, bạn có thể thành công. If it were sunny, we might go to the beach. Nếu trời mà nắng, có lẽ chúng tôi sẽ đi biển. |
Khả năng (làm được việc gì) hoặc khả năng xảy ra trong tình huống giả định Kết quả giả định kém chắc chắn hơn / Thực tế bây giờ trời không nắng. |
| If: Past Simple Mệnh đề chính: Future Progressive (Continuous) in the Past would be + -ing |
If I had more time, I would be traveling around the world. Nếu tôi mà có nhiều thời gian hơn, thì giờ này tôi đang đi du lịch vòng quanh thế giới. |
Hoạt động giả định đang diễn ra; tôi không có thêm thời gian và hiện tôi không đi du lịch. |
Tự kiểm tra
3.Cách dùng
3.1Tình huống tưởng tượng hoặc không có thật
Với tình huống tưởng tượng hoặc không có thật, chúng ta nói về hiện tại và tương lai, nhưng là những điều không thể hoặc rất khó xảy ra. Chúng ta tập trung vào những tình huống giả định chung chung, không gắn với thời điểm nào, hoặc kéo dài, thường là không thể hoặc cực kì khó xảy ra (gần như trong mơ).
Những tình huống này có thể nói về hiện tại hoặc về tương lai nói chung (không phải một thời điểm cụ thể).
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|
| If I were a bird, I would fly everywhere. Nếu tôi là một chú chim, tôi sẽ bay khắp mọi nơi. |
Tôi không bao giờ có thể là một chú chim: đây hoàn toàn là tưởng tượng. |
| If she knew the answer, she would tell us. Nếu cô ấy mà biết câu trả lời, cô ấy sẽ nói cho chúng tôi biết. |
Cô ấy không biết câu trả lời (tình huống không có thật ở hiện tại). |
| If we had unlimited money, we'd never work again. Giả sử chúng tôi có tiền tiêu cả đời không hết, chúng tôi sẽ không bao giờ đi làm nữa. |
Có tiền tiêu cả đời không hết là điều không thể: đây chỉ là chuyện mơ mộng. |
| If he were taller, he'd play basketball professionally. Nếu anh ấy mà cao hơn, anh ấy sẽ chơi bóng rổ chuyên nghiệp. |
Anh ấy không cao (thực tế hiện tại khiến điều này chỉ là giả định). |
| If dogs could talk, they'd complain about their owners. Nếu chó mà biết nói, chắc chúng sẽ phàn nàn về chủ của mình. |
Chó không biết nói: đây là một ý tưởng không có thật, mang tính vui đùa. |
Tự kiểm tra
3.2Kết quả giả định trong tương lai
Kết quả giả định trong tương lai tập trung vào một sự việc cụ thể trong tương lai, khó xảy ra nhưng không phải là không thể. Ở đây, chúng ta nói về một tình huống cụ thể trong tương lai, khó xảy ra nhưng về lí thuyết vẫn có thể xảy ra (ít khả năng xảy ra nhưng không phải là không thể, có thể xảy ra trong những hoàn cảnh hiếm hoi) và nói về một thời điểm cụ thể trong tương lai (thường kèm một mốc thời gian).
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|
| If it snowed today, schools would close. Nếu hôm nay mà có tuyết rơi, các trường học sẽ đóng cửa. |
Hôm nay khó có tuyết, nhưng không phải là không thể: câu này dự đoán kết quả. |
| If you missed the train, you'd have to take a taxi. Nếu chẳng may bạn lỡ chuyến tàu, bạn sẽ phải đi taxi. |
Lỡ tàu là chuyện có thể xảy ra nhưng không nằm trong dự tính: đây là phương án cho tình huống phát sinh. |
| If they offered me the job, I'd accept it immediately. Giả sử họ mời tôi làm công việc đó, tôi sẽ nhận lời ngay. |
Lời mời làm việc có thể sẽ không đến, nhưng nếu có, đây sẽ là câu trả lời. |
| If she won the competition, she'd get a scholarship. Nếu thắng cuộc thi, cô ấy sẽ giành được học bổng. |
Chiến thắng chưa chắc chắn, nhưng câu này mô tả hệ quả. |
| If the power went out tonight, we'd light candles. Nếu tối nay mà mất điện, chúng tôi sẽ thắp nến. |
Mất điện là chuyện có thể xảy ra nhưng không ai lường trước: đây là kế hoạch dự phòng. |
Tự kiểm tra
3.3Ước mơ và mong muốn
Câu second conditional diễn đạt những ước mơ hoặc mong muốn phi thực tế, khó trở thành hiện thực.
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|
| If time travel existed, I would visit ancient Rome. Nếu du hành thời gian là có thật, tôi sẽ đến thăm La Mã cổ đại. |
Một mong muốn về điều mà khoa học cho là không thể. |
| If I were invisible, I would sneak into concerts for free. Nếu tôi tàng hình được, tôi sẽ lẻn vào xem hoà nhạc miễn phí. |
Một ý tưởng không thể thành hiện thực nhưng thú vị. |
| If I had superpowers, I would fly like Superman. Nếu tôi có siêu năng lực, tôi sẽ bay như Superman. |
Một giấc mơ ngộ nghĩnh, không thể thành hiện thực. |
| If I could meet any celebrity, I would choose John Lennon. Nếu được gặp bất kì người nổi tiếng nào, tôi sẽ chọn John Lennon. |
Một mong muốn vui, phi thực tế, về việc gặp một người nổi tiếng. |
| If money were no object, I would buy an island. Nếu tiền bạc không thành vấn đề, tôi sẽ mua một hòn đảo. |
Chuyện mơ mộng về sự giàu có không giới hạn. |
Tự kiểm tra
3.4Lời nhờ, lời yêu cầu lịch sự
Câu second conditional có thể giúp lời nhờ, lời yêu cầu bớt trực tiếp và lịch sự hơn.
Dùng were cho mọi ngôi (person) trong câu second conditional. Trong lối nói thân mật, cũng có thể dùng was cho ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba số ít (singular).
| Ví dụ | Ngữ cảnh |
|---|---|
| If you had a minute, would you help me with this? Nếu bạn rảnh một chút, phiền bạn giúp tôi việc này được không? |
Cách lịch sự để nhờ giúp đỡ mà không nghe như đòi hỏi. |
| If it weren't too much trouble, could you pass me the salt? Nếu không quá phiền, bạn có thể đưa giúp tôi lọ muối được không? |
Cách nhẹ nhàng hơn để nhờ một việc nhỏ. |
| If you weren't busy, would you join me for lunch? Nếu bạn không bận, bạn có muốn đi ăn trưa cùng tôi không? |
Lời mời nhẹ nhàng thay cho một câu hỏi trực tiếp. |
| If you had the time, would you proofread my essay? Nếu bạn có thời gian, phiền bạn soát lỗi bài luận giúp tôi được không? |
Cách tế nhị để nhờ người khác giúp đỡ. |
| If you could lend me some money, I would pay you back next week. Nếu bạn có thể cho tôi mượn ít tiền, tuần sau tôi sẽ trả lại bạn. |
Cách dè dặt và lịch sự để hỏi vay tiền. |
Tự kiểm tra
4.Câu hỏi thường gặp
Câu điều kiện loại 2 (second conditional) dùng khi nào?
Câu điều kiện loại 2 dùng cho tình huống tưởng tượng hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Công thức: if + thì Past Simple, rồi would + động từ nguyên thể, ví dụ "If I had more money, I would buy a car" (thực tế không có) hay "If I won the lottery, I'd travel the world" (khó xảy ra). Mệnh đề if dùng dạng quá khứ nhưng mang nghĩa hiện tại hoặc tương lai. Nó còn dùng cho ước mơ, như "If I could fly, I would visit every country", và cho lời nhờ lịch sự: "If you had a minute, would you help me?"
Câu điều kiện loại 2 (second conditional): "If I was" hay "If I were" mới đúng?
Cả hai đều đúng: "were" là dạng chuẩn cho mọi ngôi, còn "was" cũng dùng được với I, he, she, it trong tiếng Anh thân mật. Vì vậy "If I were rich, I would travel the world" đúng ở mọi nơi, còn "If I was rich, I'd travel the world" phổ biến trong văn nói. Hãy dùng "were" khi viết trang trọng, khi đi thi và trong cụm cố định "If I were you". Với you, we, they, chỉ "were" là đúng: "If you were here, you'd understand".
Câu điều kiện loại 2 (second conditional): nói "If I would have more money, I would buy a car" có đúng không?
Không: trong câu điều kiện loại 2, would thuộc về mệnh đề chính, còn mệnh đề if dùng thì Past Simple. Hãy nói "If I had more money, I would buy a car", không nói "If I would have more money, I would buy a car". Cũng đừng dùng dạng hiện tại sau if: "If I have more money, I would buy a car" là trộn hai cấu trúc. Giữ thì Past Simple sau if và would + động từ nguyên thể ở vế kết quả: "If she knew the answer, she would tell us".
Would, could hay might trong câu điều kiện loại 2 (second conditional) khác nhau thế nào?
Would nêu kết quả bạn hình dung, could nêu việc làm được hoặc điều có thể xảy ra trong tưởng tượng, might nêu kết quả kém chắc chắn hơn. So sánh "If I had a car, I would drive to work", "If you tried harder, you could succeed" và "If it were sunny, we might go to the beach". Could cũng dùng được trong mệnh đề if, như dạng quá khứ của can: "If I could speak Japanese, I would work in Tokyo", không nói "If I can speak Japanese, I would work in Tokyo".
"If I had more money, I will buy a car" hay "I would buy a car": câu điều kiện loại 2 (second conditional) dùng will hay would?
Hãy dùng would: "If I had more money, I would buy a car." Câu điều kiện loại 2 ghép thì Past Simple sau if với would ở mệnh đề chính, nên will không phù hợp. Will thuộc về câu điều kiện loại 1, đi với dạng hiện tại sau if: "If I have time, I will help you" (một khả năng có thật). Động từ sau would cũng giữ dạng nguyên thể: nói "I would buy", không nói "I would bought". Dạng rút gọn là "I'd buy".




