Câu bị động (Passive Voice)
Chúng ta dùng câu bị động (Passive Voice) khi muốn tập trung vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải vào người thực hiện hành động.
Nên học trước: Động từ bất quy tắc, phần 1 (Irregular verbs)Động từ to be (am, is, are)
1.Cấu trúc
1.1Cấu trúc câu
Để tạo câu bị động (Passive Voice), bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau:
S = chủ ngữ (Subject)
Verb(III) = dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ (verb) → Irregular Verbs List - bảng động từ bất quy tắc (cột thứ 3)
QW = từ để hỏi
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| + Khẳng định | S + be (dạng của be tuỳ theo thì) + động từ bất quy tắc (III)/động từ có quy tắc+ed + ... | The book was written by my brother. Cuốn sách do anh trai tôi viết. The car is washed every week. Chiếc xe được rửa hằng tuần. |
| - Phủ định | S + be (dạng của be tuỳ theo thì) + not + động từ bất quy tắc (III)/động từ có quy tắc+ed + ... | The test isn't finished yet. Bài kiểm tra vẫn chưa xong. Your work wasn't completed yesterday. Hôm qua công việc của bạn vẫn chưa xong. |
| ? Nghi vấn | (QW) + be (dạng của be tuỳ theo thì) + S + động từ bất quy tắc (III)/động từ có quy tắc+ed + ...? | When was the task completed? Nhiệm vụ đã được hoàn thành khi nào? Is the project finished? Dự án đã xong chưa? Who was the book written by? Cuốn sách do ai viết? |
Tự kiểm tra
1.2Câu chủ động hay câu bị động
Khi dùng động từ (verb) ở dạng chủ động (active), chúng ta nói chủ ngữ (subject) làm gì. Khi dùng động từ ở dạng bị động (passive), chúng ta nói điều gì xảy ra với chủ ngữ.
Người thực hiện hành động (action) trong câu bị động (passive sentence) gọi là tác nhân (Agent), đứng sau giới từ by. Vì vậy, khi muốn nói ai thực hiện hoặc cái gì gây ra hành động, chúng ta dùng by.
Đồ vật (object) làm cho một việc gì đó xảy ra gọi là công cụ (Instrument), đứng sau giới từ with. Vì vậy, khi muốn nói hành động được thực hiện bằng dụng cụ hay đồ vật gì, chúng ta dùng with.
| Câu chủ động Chủ ngữ = tác nhân động từ chủ động = chủ ngữ làm gì |
Câu bị động Chủ ngữ ≠ tác nhân động từ bị động = điều gì xảy ra với chủ ngữ. |
|---|---|
| Somebody built this house in 2022. Ai đó đã xây ngôi nhà này năm 2022. |
This house was built in 2022. Ngôi nhà này xây năm 2022. |
| The company employs two hundred people. Công ty thuê hai trăm người làm việc. |
Two hundred people are employed by the company.(agent) Hai trăm người được công ty thuê làm việc. (tác nhân) |
| The teacher explains the lesson. Giáo viên giảng giải bài học. |
The lesson is explained by the teacher.(agent) Bài học do giáo viên giảng giải. (tác nhân) |
| The dog ate the cake. Con chó đã ăn cái bánh. |
The cake was eaten by the dog. (agent) Cái bánh bị con chó ăn mất. (tác nhân) |
| Somebody cut the cake with a knife. Ai đó đã cắt bánh bằng dao. |
The cake was cut with a knife. (instrument) Cái bánh được cắt bằng dao. (công cụ) |
Tự kiểm tra
1.3Tổ hợp động từ + động từ
Trong tổ hợp động từ (verb) + động từ, chúng ta chia động từ thứ hai ở dạng bị động (passive form).
| Mẫu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ1 + Động từ2 | → be + động từ bất quy tắc(III)/ động từ có quy tắc+ed | Active: I can complete the task. Chủ động: Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này. Passive: The task can be completed. Bị động: Nhiệm vụ này có thể được hoàn thành. |
| Động từ1 + to Động từ2 | → to be + động từ bất quy tắc(III)/ động từ có quy tắc+ed | Active: He wants people to hear him. Chủ động: Anh ấy muốn mọi người lắng nghe mình. Passive: He wants to be heard. Bị động: Anh ấy muốn được lắng nghe. |
| Động từ1 + Động từ2+ing | → being + động từ bất quy tắc(III)/ động từ có quy tắc+ed | Active: We don't like it when someone keeps us waiting. Chủ động: Chúng tôi không thích khi có người bắt chúng tôi phải chờ. Passive: We don't like being kept waiting. Bị động: Chúng tôi không thích bị bắt phải chờ đợi. |
Tự kiểm tra
1.4Các thì
Dạng bị động (passive) có thể dùng ở rất nhiều thì (tenses) khác nhau, nhưng dưới đây chỉ nêu những thì thường dùng nhất:
| Thì / dạng động từ | Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|---|
| Present Simple | He often cleans the houses. Anh ấy thường dọn dẹp các căn nhà. He cleans the house every day. Ngày nào anh ấy cũng dọn dẹp căn nhà. |
The houses are often cleaned. Các căn nhà thường được dọn dẹp. The house is cleaned every day. Ngày nào căn nhà cũng được dọn dẹp. |
| Present Progressive | He is washing the dishes now. Bây giờ anh ấy đang rửa bát đĩa. He is cleaning the house now. Bây giờ anh ấy đang dọn dẹp căn nhà. |
The dishes are being washed now. Bây giờ bát đĩa đang được rửa. The house is being cleaned now. Bây giờ căn nhà đang được dọn dẹp. |
| Present Perfect | He has already cleaned the houses. Anh ấy dọn dẹp xong các căn nhà rồi. He has already cleaned the house. Anh ấy dọn dẹp xong căn nhà rồi. |
The houses have already been cleaned. Các căn nhà được dọn dẹp xong rồi. The house has already been cleaned. Căn nhà được dọn dẹp xong rồi. |
| Past Simple | He cleaned the houses yesterday. Hôm qua anh ấy đã dọn dẹp các căn nhà. He cleaned the house yesterday. Hôm qua anh ấy đã dọn dẹp căn nhà. |
The houses were cleaned yesterday. Hôm qua các căn nhà đã được dọn dẹp. The house was cleaned yesterday. Hôm qua căn nhà đã được dọn dẹp. |
| Past Progressive | He was washing the dishes at 5 PM yesterday. Lúc 5 giờ chiều hôm qua anh ấy đang rửa bát đĩa. He was cleaning the house at 5 PM yesterday. Lúc 5 giờ chiều hôm qua anh ấy đang dọn dẹp căn nhà. |
The dishes were being washed at 5 PM yesterday. Lúc 5 giờ chiều hôm qua bát đĩa đang được rửa. The house was being cleaned at 5 PM yesterday. Lúc 5 giờ chiều hôm qua căn nhà đang được dọn dẹp. |
| Past Perfect | He had already cleaned the houses by the time they arrived. Khi họ đến, anh ấy đã dọn dẹp xong các căn nhà. |
The houses had already been cleaned by the time they arrived. Khi họ đến, các căn nhà đã được dọn dẹp xong. |
| Future Simple | He will clean the house tomorrow. Ngày mai anh ấy sẽ dọn dẹp căn nhà. |
The house will be cleaned tomorrow. Ngày mai căn nhà sẽ được dọn dẹp. |
| Future Perfect | He will have cleaned the house by 5 PM tomorrow. Trước 5 giờ chiều mai anh ấy sẽ dọn dẹp xong căn nhà. |
The house will have been cleaned by 5 PM tomorrow. Trước 5 giờ chiều mai căn nhà sẽ được dọn dẹp xong. |
| to be going to - Cấu trúc | He is going to clean the houses. Anh ấy định dọn dẹp các căn nhà. He is going to clean the house. Anh ấy định dọn dẹp căn nhà. |
The houses are going to be cleaned. Các căn nhà sẽ được dọn dẹp. The house is going to be cleaned. Căn nhà sẽ được dọn dẹp. |
Tự kiểm tra
2.Cách dùng
2.1Tác nhân không rõ / không quan trọng
Khi dùng câu bị động (passive), người hoặc vật gây ra hành động (action) thường không rõ hoặc không quan trọng.
Nếu không rõ tác nhân (agent) là ai, chúng ta không nhắc đến tác nhân. Khi đó, thêm «by somebody» là thừa. Nếu tác nhân không quan trọng, chúng ta cũng không nhắc đến.
| Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|
| My wallet has been taken. Ví tôi bị lấy mất rồi. |
It's unknown who took it; the focus is on the absence of the wallet. Không rõ ai đã lấy ví; trọng tâm là việc chiếc ví không còn nữa. |
| The cookies were eaten before dinner. Bánh quy bị ăn hết trước bữa tối. |
It's unknown who ate them; the focus is on the absence of cookies. Không rõ ai đã ăn; trọng tâm là việc bánh quy không còn nữa. |
| The package was delivered this morning. Gói hàng đã được giao sáng nay. |
It doesn't matter who delivered it; the focus is on the package. Ai giao hàng không quan trọng; trọng tâm là gói hàng. |
| The painting was removed from the wall. Bức tranh đã được gỡ khỏi tường. |
It's unknown who removed it; the focus is on the painting. Không rõ ai đã gỡ tranh; trọng tâm là bức tranh. |
| I was advised to obtain a visa in advance. Tôi được khuyên nên xin visa trước. |
It is not important who advised it to me; the focus is on the result, advice itself. Ai khuyên tôi không quan trọng; trọng tâm là kết quả, tức là chính lời khuyên. |
| The decision was made quickly. Quyết định được đưa ra nhanh chóng. |
It's unimportant who made the decision; the focus is on the result. Ai đưa ra quyết định không quan trọng; trọng tâm là kết quả. |
| The car was damaged in the parking lot. Chiếc xe bị hư hại ở bãi đỗ xe. |
It's unknown who damaged it; the focus is on the car and the damages. Không rõ ai đã làm xe hư hại; trọng tâm là chiếc xe và những chỗ hư hại. |
| The movie was filmed in Italy. Bộ phim được quay ở Ý. |
It doesn't matter who filmed the movie; the focus may be on the place here. Ai quay bộ phim không quan trọng; ở đây trọng tâm có thể là địa điểm. |
Tự kiểm tra
2.2Tác nhân hiển nhiên hoặc chung chung / lối nói khách quan
Nếu chủ ngữ (subject) là 'people in general' (mọi người nói chung) hoặc 'you' (bạn, hiểu theo nghĩa chung), chúng ta có thể dùng câu bị động (the Passive) mà không cần nhắc đến tác nhân (agent).
Chúng ta không nhắc đến tác nhân nếu tác nhân đã rõ ràng hoặc đã được nêu trước đó.
Dùng câu bị động cũng là một cách để tránh nêu tên người cụ thể chịu trách nhiệm về một hành động (action).
Khi mô tả quy trình, trọng tâm là các hành động được thực hiện, chứ không phải những người thực hiện chúng.
| Ví dụ | Nhận xét |
|---|---|
| English is spoken all over the world. Người ta nói tiếng Anh trên khắp thế giới. |
It's obvious that «people» speak English, the agent isn't needed. Rõ ràng là «mọi người» nói tiếng Anh, nên không cần nêu tác nhân. |
| The instructions must be followed carefully. Phải làm theo hướng dẫn thật cẩn thận. |
It's implied that «you» or «people» must follow them. Ngầm hiểu là «bạn» hoặc «mọi người» phải làm theo hướng dẫn. |
| The thief has been arrested. Tên trộm bị bắt rồi. |
It's obvious that the police arrested the thief, so the agent isn't needed. Focus is on the fact of the arrest. Rõ ràng là cảnh sát đã bắt tên trộm, nên không cần nêu tác nhân. Trọng tâm là việc tên trộm bị bắt. |
| The new law was passed last week. Luật mới đã được thông qua vào tuần trước. |
It's obvious that the government passed the law, so the agent isn't mentioned. Here we can focus on the time. Rõ ràng là chính phủ đã thông qua luật, nên không nhắc đến tác nhân. Ở đây chúng ta có thể tập trung vào thời gian. |
| It has been decided to cancel the meeting. Đã có quyết định huỷ cuộc họp. |
The focus is on the decision, not on who made it. Here we don't want to name the person. Trọng tâm là quyết định, chứ không phải ai đưa ra quyết định. Ở đây chúng ta không muốn nêu tên người đó. |
| Lots of mistakes were made during the project. Trong quá trình thực hiện dự án đã có rất nhiều sai sót. |
The focus is on the mistakes, not on who made them. I don't want to name the person who made the mistakes. Trọng tâm là các sai sót, chứ không phải ai đã mắc sai sót. Tôi không muốn nêu tên người đã mắc những sai sót đó. |
| The coffee beans are harvested, roasted, and then ground into powder. Hạt cà phê được thu hoạch, rang, rồi xay thành bột. |
The focus is on the process, not on the people performing it. Trọng tâm là quy trình, chứ không phải những người thực hiện quy trình. |
| The data is collected, analyzed, and then presented in a report. Dữ liệu được thu thập, phân tích, rồi trình bày trong báo cáo. |
The focus is on the steps, not on who does them. Trọng tâm là các bước, chứ không phải ai thực hiện các bước đó. |
Tự kiểm tra
2.3Thay đổi trọng tâm
Câu bị động (The Passive) có thể thay đổi điểm nhấn (trọng tâm) của câu (sentence). Câu bị động chuyển trọng tâm từ người thực hiện hành động (tác nhân - agent) sang hành động (action) hoặc đối tượng (object) chịu tác động của hành động.
| Câu chủ động (trọng tâm) | Câu bị động (trọng tâm) |
|---|---|
| Jack won the prize.(focus on Jack) Jack đã giành giải thưởng. (trọng tâm là Jack) |
The prize was won by Jack. (focus on the prize) Giải thưởng đã thuộc về Jack. (trọng tâm là giải thưởng) |
| The chef cooked the meal. (Focus is on the chef - the doer of the action.) Người đầu bếp đã nấu bữa ăn. (Trọng tâm là người đầu bếp - người thực hiện hành động.) |
The meal was cooked by the chef. (Focus shifts to the meal - the result of the action.) Bữa ăn do người đầu bếp nấu. (Trọng tâm chuyển sang bữa ăn - kết quả của hành động.) |
| The company launched a new product. (Focus is on the company - the doer of the action.) Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới. (Trọng tâm là công ty - bên thực hiện hành động.) |
A new product was launched by the company. (Focus shifts to the product - the result of the action.) Sản phẩm mới đã được công ty ra mắt. (Trọng tâm chuyển sang sản phẩm - kết quả của hành động.) |
| The storm damaged the house. (Focus is on the storm - the cause of the action.) Cơn bão đã làm hư hại ngôi nhà. (Trọng tâm là cơn bão - nguyên nhân gây ra hành động.) |
The house was damaged by the storm. (Focus shifts to the house - the object affected by the action.) Ngôi nhà bị bão làm hư hại. (Trọng tâm chuyển sang ngôi nhà - đối tượng chịu tác động của hành động.) |
Tự kiểm tra
3.Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng câu bị động (passive voice) trong tiếng Anh?
Bạn dùng câu bị động khi người làm không rõ, không quan trọng hoặc quá hiển nhiên. Câu bị động cũng giúp bạn nhấn vào chính hành động hay kết quả của nó. Ví dụ: "My wallet has been taken" (không biết ai lấy), "English is spoken all over the world" (mọi người nói chung) và "The thief has been arrested" (rõ ràng là cảnh sát bắt). Câu bị động cũng hay gặp khi mô tả quy trình: "The coffee beans are harvested, roasted and then ground." Khác với "bị" hay "được" trong tiếng Việt, câu bị động tiếng Anh không mang sắc thái tốt hay xấu.
Câu chủ động (active voice) và câu bị động khác nhau thế nào?
Trong câu chủ động, chủ ngữ (subject) thực hiện hành động; trong câu bị động, hành động tác động lên chủ ngữ. So sánh "The dog ate the cake" (chủ động: con chó làm gì đó) với "The cake was eaten by the dog" (bị động: điều gì đó xảy ra với cái bánh). Để chuyển sang bị động, tân ngữ (object) trở thành chủ ngữ, động từ thành be cộng quá khứ phân từ (past participle, V3), còn người thực hiện, nếu giữ lại, đứng sau "by".
Cách chia câu bị động (passive voice) ở các thì khác nhau như thế nào?
Chia be theo thì cần dùng, thêm quá khứ phân từ (past participle, V3): "is made", "was made", "has been made", "will be made". Chỉ be thay đổi, còn V3 giữ nguyên. Be còn phải hợp với chủ ngữ (subject): "The letter was sent" nhưng "The letters were sent", và "The meal was prepared", không phải "The meal were prepared". Nếu nêu người thực hiện, người đó đứng sau by: "The bridge was built by the Romans."
Been hay being trong câu bị động (passive voice): "was been sent" hay "was being sent"?
Being dùng cho câu bị động tiếp diễn, been dùng cho câu bị động hoàn thành; còn "was been sent" là sai. Nói "The letter was being sent" (việc gửi đang diễn ra), "The letter has been sent" (đã gửi xong), còn bị động ở thì Past Simple chỉ là "was sent". Been chỉ đứng sau have, has hoặc had: "The house has been cleaned." Being đứng sau một dạng của be: "The house is being cleaned now." Sau động từ khuyết thiếu (modal verb) thì dùng be: "The task can be completed", không phải "The task can been completed".
Nói "The book was wrote" trong câu bị động (passive voice) có đúng không?
Không đúng: phải nói "The book was written", vì câu bị động dùng quá khứ phân từ (past participle, V3), không dùng V2. Với động từ có quy tắc, dạng Past Simple (V2) và V3 đều tận cùng bằng -ed, như "The car is washed every week", nhưng động từ bất quy tắc thường có V3 riêng. Nói "He was given two weeks", không phải "He was gave two weeks", và "My dog was stolen", không phải "My dog was stole". Cũng đừng thêm -ed vào động từ bất quy tắc: "was stealed" là sai.


