Cấu trúc be going to

Chúng ta dùng cấu trúc này để nói về những hành động và sự việc trong tương lai đã gắn với thực tế ngay lúc này. Khi ta nói rằng một việc gì đó trong tương lai sẽ xảy ra, việc đó thường đã được lên kế hoạch hoặc quyết định từ trước, hoặc đang bắt đầu xảy ra, hoặc ta đã có thể thấy nó đang đến gần. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn phong thân mật, nhất là trong văn nói.

Nên học trước: Động từ to be (am, is, are)

1.Cấu trúc

1.1Cấu trúc câu

Để tạo câu (sentence) với cấu trúc to be going to, bạn làm theo các quy tắc cơ bản sau:

S = chủ ngữ (subject)
QW = từ để hỏi (question word)
Ving = động từ chính (main verb) + ing

Cấu trúc Ví dụ
+ Khẳng định S + be (am/is/are) + going to + Động từ + ... I am going to call him.
Tôi định gọi điện cho anh ấy.

He is going to meet his parents.
Anh ấy định đi gặp cha mẹ.
- Phủ định S + be (am/is/are) + not + going to + Động từ + ... We are not going to help him anymore.
Chúng tôi sẽ không giúp anh ấy nữa.

She isn't going to take this exam.
Cô ấy không định dự kì thi này.
? Nghi vấn (QW) + be (am/is/are) + S + going to + Động từ + ...? What are you going to do next?
Tiếp theo bạn định làm gì?

Is he going to tell her about it?
Anh ấy có định kể cho cô ấy nghe chuyện đó không?

Tự kiểm tra

Chọn dạng câu hỏi đúng.
Why _____ the kids from school today?
Chọn dạng câu hỏi đúng.
_____ at the same hotel?
Chọn dạng câu hỏi đúng.
_____ in Paris during her trip?

2.Cách dùng

2.1Ý định

Dạng be going to diễn tả ý định mà chủ ngữ (subject) đã tính trước (đã lên kế hoạch) là sẽ thực hiện một hành động trong tương lai (future action), và thường là ý định + kế hoạch.
Vì vậy, những hành động được diễn tả bằng dạng be going to thường được coi là rất có thể sẽ được thực hiện, dù không mang ý nghĩa một sự sắp xếp chắc chắn cho tương lai như present progressive.

Ví dụ
I'm going to buy a bicycle.
Tôi định mua xe đạp.
She is not going to be there.
Cô ấy không định đến đó / Cô ấy sẽ không có mặt ở đó.
I am going to meet Tom at the station at six.
Tôi định gặp Tom ở nhà ga lúc sáu giờ.
I'm going to play you a Bach fugue.
Tôi định chơi cho bạn nghe một bản fugue của Bach.
Is she going to help her sister?
Cô ấy có định giúp chị gái không?
We are not going to explain it yo you.
Chúng tôi không định giải thích chuyện đó cho bạn.

Tự kiểm tra

Chia động từ ở dạng đúng.
He (take) _____ a vacation to the beach in July for some relaxation.
Chia động từ ở dạng đúng.
She (visit) _____ her grandparents for their anniversary.
Chia động từ ở dạng đúng.
I (buy) _____ a new laptop because my old one is starting to malfunction.

2.2Dự đoán

Chúng ta dùng be going to để dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng có ngay lúc này - để nói rằng một hành động (action) hay sự việc trong tương lai sắp đến hoặc đang bắt đầu xảy ra. Điều đó ngụ ý rằng có dấu hiệu cho thấy việc gì đó sẽ xảy ra.
Dạng be going to có thể diễn tả lời dự đoán của người nói về tương lai gần hoặc khá gần. Thời điểm thường không được nêu ra, nhưng hành động được cho là sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc rất gần.

Ví dụ Dấu hiệu hoặc bằng chứng
Look at those clouds! It's going to rain.
Nhìn những đám mây kia kìa! Trời sắp mưa rồi.
We can see the clouds.
Chúng ta nhìn thấy những đám mây.
Listen to the wind. We 're going to have a rough crossing.
Nghe tiếng gió kìa. Chuyến vượt biển này sẽ sóng gió lắm đây.
We can hear the wind.
Chúng ta nghe thấy tiếng gió.
Sarah is going to have another baby in August.
Tháng 8 này Sarah sẽ sinh thêm một em bé.
She is probably pregnant now.
Có lẽ bây giờ cô ấy đang mang thai.
Look out! We are going to crash!
Cẩn thận! Chúng ta sắp đâm xe rồi!
We can see that the situation is dangerous.
Chúng ta thấy tình huống rất nguy hiểm.
How pale that girl is! She is going to faint.
Cô gái kia tái nhợt quá! Cô ấy sắp ngất rồi.
She is pale now.
Bây giờ cô ấy tái nhợt.
The lift is going to break down.
Thang máy sắp hỏng rồi.
It is probably making strange noises or behaving in a strange way
Có lẽ thang máy đang phát ra tiếng động lạ hoặc chạy không bình thường.
He is going to get better.
Anh ấy sẽ khoẻ lại.
There are signs of recovery. Perhaps his temperature has gone down.
Có dấu hiệu hồi phục. Có lẽ anh ấy hạ sốt rồi.

Tự kiểm tra

Chia động từ ở dạng đúng.
They've been running around for hours, and they're starting to slow down. The children (get) _____ tired soon.
Chia động từ ở dạng đúng.
The battery level is at 5%, and there's no charger nearby. The phone (run) _____ out of battery.
Chia động từ ở dạng đúng.
The lights are flickering, and the weather is stormy outside. The power (go) _____ out.

3.Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng cấu trúc be going to (thì tương lai gần) trong tiếng Anh?

Dùng be going to cho kế hoạch đã quyết định từ trước và cho dự đoán dựa trên dấu hiệu nhìn thấy lúc này. Ví dụ: "I'm going to buy a bicycle" (kế hoạch có trước khi nói) và "Look at those clouds! It's going to rain" (dấu hiệu nhìn thấy được). Dù hay được gọi là "tương lai gần", be going to không có nghĩa là việc sẽ xảy ra sớm: "I'm going to study medicine when I finish school." Cấu trúc: am, is, are + going to + động từ nguyên thể: "She's going to call you tonight."

Be going to và thì Present Continuous cho kế hoạch tương lai khác nhau thế nào?

Be going to cho thấy một dự định đã quyết; thì Present Continuous cho thấy một việc đã sắp xếp cụ thể, thường đã hẹn với người khác. "I'm going to see a dentist" nghĩa là bạn định đi, còn "I'm seeing the dentist at ten tomorrow" nghĩa là lịch hẹn đã đặt. Với nhiều kế hoạch, hai cách gần như nhau và đều đúng: "I'm going to meet Tom at six" và "I'm meeting Tom at six." Tiếng Việt thường dùng "sẽ" cho cả hai, nên cần chú ý sự khác biệt này.

Be going to: "She going to call", "She are going to call" hay "She is going to call"?

Nói "She is going to call": be going to luôn cần am, is hoặc are, và phải hợp với chủ ngữ. "She going to call" và "She are going to call" đều sai. Tiếng Việt chỉ cần "sẽ" hoặc "sắp" và không đổi theo chủ ngữ, nên người học hay bỏ be. Dùng am với I, is với he, she, it, are với you, we, they: "I'm going to cook", "It's going to rain", "They're going to win." Dạng viết tắt "She's going to call" cũng đúng.

Sau be going to là động từ dạng gì: "going to buy" hay "going to buying"?

Sau going to dùng động từ nguyên thể: nói "I'm going to buy a car", không phải "I'm going to buying a car". Động từ không thêm -ing, -ed hay -s, nên "I'm going to bought a car" cũng sai. Động từ vẫn ở dạng nguyên thể trong câu phủ định và câu hỏi: "She isn't going to come" và "Are you going to stay?" Chữ "going" đã có -ing, nhưng động từ đứng sau "to" thì không.

Câu hỏi và câu phủ định với be going to: "Are you going to...?" hay "Do you going to...?"

Dùng am, is, are, không dùng do hay does, vì be đã là trợ động từ trong be going to. Nói "Are you going to tell her?", không phải "Do you going to tell her?" Câu phủ định: "I'm not going to buy it", không phải "I don't going to buy it". Câu hỏi: đưa am, is, are lên trước chủ ngữ: "Is he going to help?" Câu phủ định: thêm not sau am, is, are: "We aren't going to wait."

Sẵn sàng luyện tập chủ đề này?

Tải ứng dụng và luyện chủ đề này như chơi game — với XP, chuỗi ngày học và phản hồi tức thì.